solid objects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cứng và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ice is water in its solid form."
"Nước đá là nước ở dạng rắn."
-
"The table is made of solid wood."
"Cái bàn được làm bằng gỗ đặc."
-
"Solid objects have a definite shape and volume."
"Vật thể rắn có hình dạng và thể tích xác định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | rắn, vững chắc, kiên cố |
| Noun | solidity | tính rắn chắc, sự vững chắc |
| Verb | solidify | làm cho rắn lại, củng cố |
| Adverb | solidly | một cách rắn chắc, vững vàng |
| Noun | object | vật thể, đối tượng |
| Verb | object | phản đối, chống đối |
| Noun | objection | sự phản đối |
| Adjective | objective | khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solid' trong ngữ cảnh này mô tả trạng thái vật chất. Nó khác với 'liquid' (lỏng) và 'gas' (khí). 'Solid' nhấn mạnh vào tính chất giữ hình dạng cố định.
Từ 'object' ở đây mang nghĩa là vật thể, đồ vật. Nó khác với 'subject' (chủ thể) và 'idea' (ý tưởng). Trong khoa học, 'object' có thể dùng để chỉ bất cứ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian.
Prepositions
'Solid of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của vật thể. Ví dụ: 'a statue solid of bronze' (một bức tượng bằng đồng đặc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy solid objects (các vật thể rắn nặng)
-
small small solid objects (các vật thể rắn nhỏ)
-
various various solid objects (nhiều loại vật thể rắn khác nhau)
-
dense dense solid objects (các vật thể rắn đặc)
-
handle handle solid objects (xử lý các vật thể rắn)
-
detect detect solid objects (phát hiện các vật thể rắn)
-
manipulate manipulate solid objects (thao tác các vật thể rắn)
-
throw throw solid objects (ném các vật thể rắn)
-
fall solid objects fall (các vật thể rắn rơi)
-
collide solid objects collide (các vật thể rắn va chạm)
Idioms
-
collide with solid objects
va chạm với các vật thể rắn (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, an toàn)
"The drone is designed to avoid colliding with solid objects during flight."
(Máy bay không người lái được thiết kế để tránh va chạm với các vật thể rắn trong khi bay.)
-
handle solid objects with care
xử lý các vật thể rắn một cách cẩn thận (ngụ ý vật có thể nặng, sắc nhọn hoặc dễ vỡ)
"Workers must handle solid objects with care to prevent injuries."
(Công nhân phải xử lý các vật thể rắn một cách cẩn thận để tránh chấn thương.)
-
detect solid objects in its path
phát hiện các vật thể rắn trên đường đi của nó (thường dùng cho công nghệ, robot)
"The robot uses sensors to detect solid objects in its path and navigate around them."
(Robot sử dụng cảm biến để phát hiện các vật thể rắn trên đường đi và điều hướng vòng qua chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid objects
Tính từCứng và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chảy.
"Ice is water in its solid form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid objects".
