(Top Banner Ad)
solid objects
B1
Tính từ B1 Vật lý, Khoa học vật liệu

solid objects

UK: /ˈsɒlɪd ˈɒbdʒɪkts/ • US: /ˈsɑːlɪd ˈɑːbdʒɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể rắn vật chất ở thể rắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Vietnamese Meaning

Cứng và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice is water in its solid form."

    "Nước đá là nước ở dạng rắn."

  • "The table is made of solid wood."

    "Cái bàn được làm bằng gỗ đặc."

  • "Solid objects have a definite shape and volume."

    "Vật thể rắn có hình dạng và thể tích xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, vững chắc, kiên cố
Noun solidity tính rắn chắc, sự vững chắc
Verb solidify làm cho rắn lại, củng cố
Adverb solidly một cách rắn chắc, vững vàng
Noun object vật thể, đối tượng
Verb object phản đối, chống đối
Noun objection sự phản đối
Adjective objective khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₂-
Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solid
Latin
obicere (ob- + iacere)
Latin
obiectus
Old French
object
Middle English
object
English
solid objects

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'vững chắc, rắn chắc, nguyên khối'. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ không dễ dàng bị phá vỡ hay biến dạng, giống như một bức tường kiên cố hoặc nền móng vững chãi.

Nguồn gốc của 'Object'

Từ 'object' xuất phát từ tiếng Latin 'obiectus', nghĩa đen là 'vật bị ném ra trước' hoặc 'vật chắn ngang'. Ban đầu nó có thể chỉ một chướng ngại vật, sau này phát triển để chỉ bất kỳ vật thể nào có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc nhận thức được, đứng 'trước mắt' chúng ta.

Usage Note

Từ 'solid' trong ngữ cảnh này mô tả trạng thái vật chất. Nó khác với 'liquid' (lỏng) và 'gas' (khí). 'Solid' nhấn mạnh vào tính chất giữ hình dạng cố định.
Từ 'object' ở đây mang nghĩa là vật thể, đồ vật. Nó khác với 'subject' (chủ thể) và 'idea' (ý tưởng). Trong khoa học, 'object' có thể dùng để chỉ bất cứ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian.

Prepositions

of

'Solid of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của vật thể. Ví dụ: 'a statue solid of bronze' (một bức tượng bằng đồng đặc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid objects
  • heavy heavy solid objects
    (các vật thể rắn nặng)
  • small small solid objects
    (các vật thể rắn nhỏ)
  • various various solid objects
    (nhiều loại vật thể rắn khác nhau)
  • dense dense solid objects
    (các vật thể rắn đặc)
Verb + solid objects
  • handle handle solid objects
    (xử lý các vật thể rắn)
  • detect detect solid objects
    (phát hiện các vật thể rắn)
  • manipulate manipulate solid objects
    (thao tác các vật thể rắn)
  • throw throw solid objects
    (ném các vật thể rắn)
solid objects + Verb
  • fall solid objects fall
    (các vật thể rắn rơi)
  • collide solid objects collide
    (các vật thể rắn va chạm)

Idioms

  • collide with solid objects

    va chạm với các vật thể rắn (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, an toàn)

    "The drone is designed to avoid colliding with solid objects during flight."

    (Máy bay không người lái được thiết kế để tránh va chạm với các vật thể rắn trong khi bay.)

  • handle solid objects with care

    xử lý các vật thể rắn một cách cẩn thận (ngụ ý vật có thể nặng, sắc nhọn hoặc dễ vỡ)

    "Workers must handle solid objects with care to prevent injuries."

    (Công nhân phải xử lý các vật thể rắn một cách cẩn thận để tránh chấn thương.)

  • detect solid objects in its path

    phát hiện các vật thể rắn trên đường đi của nó (thường dùng cho công nghệ, robot)

    "The robot uses sensors to detect solid objects in its path and navigate around them."

    (Robot sử dụng cảm biến để phát hiện các vật thể rắn trên đường đi và điều hướng vòng qua chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid objects

Tính từ
Lật mặt

Cứng và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chảy.

"Ice is water in its solid form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid objects".

Thực tại và Tính hữu hình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'vật thể rắn' (solid objects) thường được dùng để chỉ những gì có thật, có thể chạm vào và cảm nhận được, tạo nên nền tảng của thực tại vật lý. Nó đối lập với những thứ vô hình, trừu tượng, và là cơ sở cho các khái niệm về bằng chứng và sự tồn tại khách quan trong khoa học và triết học.

Nền tảng của Kỹ thuật và Thiết kế

Vật thể rắn là nền tảng không thể thiếu trong lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế. Việc hiểu rõ tính chất của 'solid objects' như độ bền, khối lượng, hình dạng là yếu tố then chốt để xây dựng nhà cửa, cầu cống, máy móc và mọi thứ trong thế giới vật chất, phản ánh sự coi trọng khoa học ứng dụng và đổi mới kỹ thuật ở các nền văn hóa phương Tây.