(Top Banner Ad)
influenced by gravity
B2
Tính từ (cụm tính từ) B2 Vật lý

influenced by gravity

UK: /ˈɪnflʊənst baɪ ˈɡrævɪti/ • US: /ˈɪnfluənsd baɪ ˈɡrævɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng bởi trọng lực chịu tác động của lực hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected or altered by the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path of the projectile was significantly influenced by gravity."

    "Quỹ đạo của vật thể bay bị ảnh hưởng đáng kể bởi lực hấp dẫn."

  • "The flow of water is influenced by gravity, causing it to run downhill."

    "Dòng chảy của nước bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, khiến nó chảy xuống dốc."

  • "The shape of the galaxy is influenced by gravity, holding the stars together."

    "Hình dạng của thiên hà bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, giữ các ngôi sao lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb influence ảnh hưởng, tác động lên ai/cái gì
Noun influence sự ảnh hưởng, sức tác động; người/vật có ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng lớn, có thế lực
Noun gravity trọng lực, lực hấp dẫn (khoa học); sự nghiêm trọng, tính quan trọng
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, thuộc về lực hấp dẫn
Verb gravitate bị hút về phía (một điểm, người, vật), chuyển động về
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng (liên quan về mặt gốc từ nhưng khác ngữ cảnh chính của 'gravity' trong cụm từ này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Latin
gravitas
Old French
gravite
Middle English
gravite

Nguồn gốc của cụm từ

Từ 'influenced' (bị ảnh hưởng) có gốc từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu mang nghĩa 'dòng chảy vào' hoặc 'luồng năng lượng từ các vì sao' được cho là tác động đến số phận con người. Về sau, nó phát triển nghĩa là 'tác động hoặc quyền lực gián tiếp'. Từ 'gravity' (trọng lực) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravitas', nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'tính nghiêm trọng'. Đến thời của Isaac Newton, khái niệm 'gravity' được định nghĩa là lực hấp dẫn mà chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'influenced by gravity' là sự kết hợp mô tả hiện đại của hai từ này để diễn tả một sự thật khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng chịu tác động của trọng lực, ví dụ như sự rơi tự do của một vật, quỹ đạo của các hành tinh, hoặc hình dạng của các cấu trúc địa chất. Nó nhấn mạnh đến vai trò của trọng lực như một yếu tố tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + influenced by gravity
  • strongly strongly influenced by gravity
    (bị trọng lực ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • heavily heavily influenced by gravity
    (bị trọng lực ảnh hưởng nặng nề)
  • only only influenced by gravity
    (chỉ bị trọng lực ảnh hưởng)
  • primarily primarily influenced by gravity
    (chủ yếu bị trọng lực ảnh hưởng)
Verb + influenced by gravity
  • is is influenced by gravity
    ((cái gì đó) bị trọng lực ảnh hưởng)
  • are are influenced by gravity
    ((những cái gì đó) bị trọng lực ảnh hưởng)
  • become become influenced by gravity
    (trở nên bị trọng lực ảnh hưởng)
  • remain remain influenced by gravity
    (tiếp tục bị trọng lực ảnh hưởng)
Noun + influenced by gravity
  • objects objects influenced by gravity
    (các vật thể bị trọng lực ảnh hưởng)
  • bodies bodies influenced by gravity
    (các thiên thể/vật thể bị trọng lực ảnh hưởng)

Idioms

  • Every object on Earth is influenced by gravity.

    Mọi vật thể trên Trái Đất đều chịu ảnh hưởng của trọng lực. (Đây là một phát biểu khoa học mô tả sự thật vật lý, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "A dropped apple is an example of an object influenced by gravity."

    (Một quả táo rơi là ví dụ về một vật thể bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)

  • Planetary orbits are influenced by gravity.

    Quỹ đạo của các hành tinh chịu ảnh hưởng của trọng lực. (Đây là một nguyên lý khoa học mô tả chuyển động của các thiên thể, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "The Moon's path around Earth is influenced by gravity."

    (Đường đi của Mặt Trăng quanh Trái Đất chịu ảnh hưởng của trọng lực.)

  • The flow of water is influenced by gravity.

    Dòng chảy của nước chịu ảnh hưởng của trọng lực. (Đây là một mô tả vật lý về cách nước di chuyển trên bề mặt, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "Rivers always flow downhill because their movement is influenced by gravity."

    (Sông luôn chảy xuống dốc vì chuyển động của chúng bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influenced by gravity

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.

"The path of the projectile was significantly influenced by gravity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an object is released, it falls because it is influenced by gravity.
Nếu một vật thể được thả ra, nó sẽ rơi vì nó bị ảnh hưởng bởi trọng lực.
Phủ định
If there is no gravitational field, objects don't accelerate downwards because they are not influenced by gravity.
Nếu không có trường hấp dẫn, các vật thể không tăng tốc xuống dưới vì chúng không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.
Nghi vấn
If something falls to the Earth, is it influenced by gravity?
Nếu một vật gì đó rơi xuống Trái đất, nó có bị ảnh hưởng bởi trọng lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influenced by gravity".

Câu chuyện quả táo của Newton

Câu chuyện nổi tiếng về Isaac Newton và quả táo rơi dưới gốc cây đã trở thành biểu tượng cho sự khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn. Mặc dù có thể không hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử, câu chuyện này vẫn truyền tải ý tưởng rằng những quan sát đơn giản trong cuộc sống hàng ngày có thể dẫn đến những khám phá khoa học vĩ đại thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới.

Trọng lực kiến tạo vũ trụ

Trọng lực không chỉ là một lực kéo vật thể xuống đất mà còn là nền tảng hình thành nên vũ trụ. Nó là lực chi phối sự hình thành của các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và thậm chí là các cụm thiên hà, định hình cấu trúc vĩ mô của vũ trụ. Hiểu biết về trọng lực đã giúp con người khám phá không gian và dự đoán chuyển động của các thiên thể.