(Top Banner Ad)
influencer campaign
B2
noun B2 Marketing

influencer campaign

UK: /ˈɪnfluənsə kæmˈpeɪn/ • US: /ˈɪnfluənsər kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch người ảnh hưởng chiến dịch tiếp thị người ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy that involves collaborating with influencers to promote a brand, product, or service to their audience.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing bao gồm việc hợp tác với những người có ảnh hưởng để quảng bá một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khán giả của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched an influencer campaign to promote their new line of sustainable clothing."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch influencer để quảng bá dòng quần áo bền vững mới của họ."

  • "The influencer campaign resulted in a significant increase in website traffic."

    "Chiến dịch influencer đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lưu lượng truy cập trang web."

  • "Many companies are now using influencer campaigns as a key part of their marketing strategy."

    "Nhiều công ty hiện đang sử dụng các chiến dịch influencer như một phần quan trọng trong chiến lược marketing của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influencer người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Adjective influential có ảnh hưởng lớn, có thế lực
Noun campaign chiến dịch
Verb campaign thực hiện chiến dịch, vận động
Noun campaigner người tham gia/tổ chức chiến dịch, nhà hoạt động

Synonyms

social media marketing campaign (chiến dịch marketing trên mạng xã hội)brand ambassador program (chương trình đại sứ thương hiệu)

Antonyms

traditional advertising (quảng cáo truyền thống)

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence
Latin
campus
Old French
campagne
Italian
campagna
French
campagne
English
campaign
Modern English
influencer campaign

Sự ra đời của 'Người có ảnh hưởng' (Influencer)

Từ 'influence' ban đầu có nghĩa là 'luồng chảy vô hình' từ các vì sao ảnh hưởng đến số phận con người. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển để chỉ quyền lực một người có thể tác động đến người khác. Với sự bùng nổ của mạng xã hội, thuật ngữ 'influencer' (người có ảnh hưởng) xuất hiện để mô tả những cá nhân có thể định hình dư luận và quyết định mua sắm nhờ lượng lớn người theo dõi trực tuyến.

Hành trình của 'Chiến dịch' (Campaign) từ chiến trường đến thị trường

'Campaign' ban đầu dùng để chỉ các hoạt động quân sự trên 'campus' (cánh đồng mở). Sau này, nó mở rộng sang các hoạt động chính trị và gần đây nhất là các nỗ lực tiếp thị có kế hoạch, bao gồm cả những chiến dịch có sự tham gia của người có ảnh hưởng.

Usage Note

Chiến dịch influencer là một phần quan trọng của marketing hiện đại, tận dụng sức ảnh hưởng của các cá nhân có lượng người theo dõi lớn và sự tin tưởng từ cộng đồng. Nó khác với quảng cáo truyền thống ở chỗ mang tính cá nhân và chân thực hơn. Sự thành công của chiến dịch phụ thuộc vào việc lựa chọn influencer phù hợp và xây dựng thông điệp hấp dẫn.

Prepositions

in for on

* `in`: Sử dụng để chỉ mục tiêu chung của chiến dịch (ví dụ: *an influencer campaign in raising awareness*).
* `for`: Sử dụng để chỉ đối tượng mục tiêu hoặc sản phẩm/dịch vụ cụ thể (ví dụ: *an influencer campaign for a new skincare line*).
* `on`: Sử dụng để chỉ nền tảng được sử dụng (ví dụ: *an influencer campaign on Instagram*).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + influencer campaign
  • run run an influencer campaign
    (thực hiện/chạy một chiến dịch KOL)
  • launch launch an influencer campaign
    (khởi động một chiến dịch KOL)
  • manage manage an influencer campaign
    (quản lý một chiến dịch KOL)
  • execute execute an influencer campaign
    (triển khai/thực hiện một chiến dịch KOL)
  • design design an influencer campaign
    (thiết kế một chiến dịch KOL)
  • measure measure an influencer campaign
    (đo lường hiệu quả một chiến dịch KOL)
Tính từ + influencer campaign
  • successful a successful influencer campaign
    (một chiến dịch KOL thành công)
  • effective an effective influencer campaign
    (một chiến dịch KOL hiệu quả)
  • global a global influencer campaign
    (một chiến dịch KOL toàn cầu)
  • digital a digital influencer campaign
    (một chiến dịch KOL kỹ thuật số)

Idioms

  • kick off an influencer campaign

    bắt đầu/khởi động một chiến dịch KOL

    "The brand decided to kick off an influencer campaign to promote their new product."

    (Thương hiệu đã quyết định khởi động một chiến dịch KOL để quảng bá sản phẩm mới của họ.)

  • leverage an influencer campaign

    tận dụng/khai thác một chiến dịch KOL

    "Businesses often leverage an influencer campaign to reach specific demographics."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng một chiến dịch KOL để tiếp cận các đối tượng nhân khẩu học cụ thể.)

  • drive results with an influencer campaign

    thúc đẩy/đạt được kết quả với một chiến dịch KOL

    "Our goal is to drive significant sales results with an influencer campaign."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được doanh số đáng kể thông qua một chiến dịch KOL.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influencer campaign

noun
Lật mặt

Một chiến lược marketing bao gồm việc hợp tác với những người có ảnh hưởng để quảng bá một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khán giả của họ.

"The company launched an influencer campaign to promote their new line of sustainable clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is launching an influencer campaign to promote the new product.
Đội của chúng tôi đang triển khai một chiến dịch influencer để quảng bá sản phẩm mới.
Phủ định
They didn't approve the proposed influencer campaign because of budget constraints.
Họ đã không phê duyệt chiến dịch influencer được đề xuất vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Which influencer campaign do you think will generate the most engagement?
Bạn nghĩ chiến dịch influencer nào sẽ tạo ra sự tương tác cao nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influencer campaign".

Sự bùng nổ của Tiếp thị Người có ảnh hưởng

Trong kỷ nguyên số, tiếp thị người có ảnh hưởng (influencer marketing) đã trở thành một công cụ mạnh mẽ. Thay vì quảng cáo truyền thống, các thương hiệu hợp tác với những cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ của mình, tận dụng sự tin tưởng và kết nối mà những người này đã xây dựng với khán giả.

Thách thức về Tính xác thực và Đạo đức

Mặc dù hiệu quả, các chiến dịch KOL cũng đối mặt với thách thức về tính xác thực. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc liệu nội dung có được tài trợ công khai hay không và liệu người có ảnh hưởng có thực sự tin dùng sản phẩm hay không. Điều này đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn về việc công bố nội dung quảng cáo và yêu cầu sự minh bạch từ cả thương hiệu lẫn người có ảnh hưởng.