(Top Banner Ad)
influential factor
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

influential factor

UK: /ˌɪnflʊˈɛnʃəl ˈfæktə/ • US: /ˌɪnfluˈɛnʃəl ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố ảnh hưởng yếu tố tác động yếu tố có ảnh hưởng yếu tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor having a significant impact or effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are an influential factor in the country's economic growth."

    "Các chính sách của chính phủ là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự tăng trưởng kinh tế của đất nước."

  • "Cultural background can be an influential factor in a person's decision-making process."

    "Nền tảng văn hóa có thể là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của một người."

  • "Parental involvement is an influential factor in a child's academic success."

    "Sự tham gia của phụ huynh là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến thành công học tập của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Sự ảnh hưởng, quyền lực tác động
Verb influence Ảnh hưởng, tác động
Adjective non-influential Không có ảnh hưởng, không có trọng lượng
Verb factor Tính toán, xem xét một yếu tố (trong cụm 'factor something in')
Noun fact Sự thật, thực tế
Adjective factual Thuộc về sự thật, có thật

Synonyms

significant factor (yếu tố quan trọng)key factor (yếu tố then chốt)major factor (yếu tố chính)important factor (yếu tố quan trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
English
influence (N/V)
English
influential (Adj)
Latin
facere
Latin
factor
Old French
facteur
English
factor (N)
English
influential factor (Compound Phrase)

Nguồn gốc thiên văn của 'Influence'

Từ 'influence' ban đầu có gốc Latin 'influentia', nghĩa là 'dòng chảy vào'. Trong thời Trung Cổ, người ta tin rằng các vì sao và hành tinh phát ra một loại 'chất lỏng' vô hình chảy vào con người và Trái Đất, ảnh hưởng đến số phận và tính cách. Do đó, 'influence' dần mang nghĩa 'sức mạnh tác động, ảnh hưởng' như ngày nay.

Yếu tố 'Người Làm' trong 'Factor'

Từ 'factor' bắt nguồn từ 'factor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người làm, người tạo ra' hoặc 'người thực hiện'. Nó xuất phát từ động từ 'facere' (làm, tạo). Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ 'yếu tố' hay 'thành phần' nào góp phần tạo nên một kết quả hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ 'influential factor' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể trong việc định hình hoặc ảnh hưởng đến một kết quả, quyết định hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa một yếu tố then chốt, có sức nặng quyết định. So với 'important factor' (yếu tố quan trọng), 'influential factor' mang tính chất tác động mạnh mẽ và có khả năng thay đổi lớn hơn.

Prepositions

on in

'Influential on' dùng khi yếu tố đó tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 'Social media is an influential factor on teenagers' behaviors.' ('Influential in' dùng khi yếu tố đó tác động vào một quá trình hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Economic policy is an influential factor in reducing poverty.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential factor
  • key key influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng then chốt)
  • major major influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng chính yếu/quan trọng)
  • significant significant influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng đáng kể)
  • crucial crucial influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng cực kỳ quan trọng/quyết định)
  • decisive decisive influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định)
  • underlying underlying influential factor
    (yếu tố ảnh hưởng cơ bản/tiềm ẩn)
Verb + influential factor
  • identify identify an influential factor
    (xác định một yếu tố ảnh hưởng)
  • recognize recognize an influential factor
    (công nhận một yếu tố ảnh hưởng)
  • consider consider an influential factor
    (xem xét một yếu tố ảnh hưởng)
  • become become an influential factor
    (trở thành một yếu tố ảnh hưởng)
  • prove to be prove to be an influential factor
    (chứng tỏ là một yếu tố ảnh hưởng)
Influential factor + Preposition
  • in an influential factor in the outcome
    (một yếu tố ảnh hưởng trong kết quả)
  • for an influential factor for success
    (một yếu tố ảnh hưởng cho sự thành công)

Idioms

  • play an influential factor in something

    đóng vai trò là một yếu tố ảnh hưởng trong việc gì đó

    "Education plays an influential factor in a child's future."

    (Giáo dục đóng vai trò là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến tương lai của một đứa trẻ.)

  • a major/key influential factor

    một yếu tố ảnh hưởng chủ chốt/quan trọng

    "Lack of sleep is a major influential factor in poor concentration."

    (Thiếu ngủ là một yếu tố ảnh hưởng chính gây ra việc kém tập trung.)

  • the single most influential factor

    yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất/duy nhất

    "Some argue that leadership style is the single most influential factor in team performance."

    (Một số người lập luận rằng phong cách lãnh đạo là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến hiệu suất của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến ai đó hoặc điều gì đó.

"The government's policies are an influential factor in the country's economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements new policies, influential factors will shape the public's reaction.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách mới, các yếu tố ảnh hưởng sẽ định hình phản ứng của công chúng.
Phủ định
If the marketing campaign isn't influential enough, sales won't increase.
Nếu chiến dịch tiếp thị không đủ ảnh hưởng, doanh số sẽ không tăng.
Nghi vấn
Will social media be an influential factor if we launch the new product?
Liệu mạng xã hội có phải là một yếu tố ảnh hưởng nếu chúng ta tung ra sản phẩm mới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be considering influential factors when making their decision.
Chính phủ sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng khi đưa ra quyết định của họ.
Phủ định
The company won't be ignoring influential factors when planning the new product launch.
Công ty sẽ không bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng khi lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the researchers be investigating influential factors in the development of the disease?
Các nhà nghiên cứu có đang điều tra các yếu tố ảnh hưởng trong sự phát triển của căn bệnh này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic recession was an influential factor in the company's bankruptcy last year.
Suy thoái kinh tế là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phá sản của công ty vào năm ngoái.
Phủ định
Lack of education wasn't an influential factor in his failure; he simply didn't try hard enough.
Việc thiếu học vấn không phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự thất bại của anh ấy; anh ấy chỉ đơn giản là không cố gắng đủ.
Nghi vấn
Was her artistic talent an influential factor in her winning the competition?
Liệu tài năng nghệ thuật của cô ấy có phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential factor".

Tầm quan trọng của việc xác định 'Yếu tố Ảnh hưởng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kinh doanh và chính sách công, việc xác định các 'yếu tố ảnh hưởng' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp con người hiểu rõ nguyên nhân và kết quả, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt, giải quyết vấn đề hiệu quả và dự đoán tương lai tốt hơn. Khả năng phân tích và nhận diện những yếu tố này thường được đánh giá cao.

Sức mạnh của Ảnh hưởng trong Xã hội

Khái niệm 'ảnh hưởng' có một vị trí trung tâm trong tư duy xã hội phương Tây. Nó được thấy trong nhiều khía cạnh như ảnh hưởng của truyền thông, của những người nổi tiếng, của chính trị gia hoặc thậm chí là ảnh hưởng từ những người xung quanh. 'Yếu tố ảnh hưởng' nhấn mạnh rằng mọi thay đổi, dù lớn hay nhỏ, đều có thể bắt nguồn từ một tác nhân cụ thể, và việc hiểu rõ tác nhân đó là chìa khóa để điều hướng xã hội.