influential factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor having a significant impact or effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies are an influential factor in the country's economic growth."
"Các chính sách của chính phủ là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự tăng trưởng kinh tế của đất nước."
-
"Cultural background can be an influential factor in a person's decision-making process."
"Nền tảng văn hóa có thể là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của một người."
-
"Parental involvement is an influential factor in a child's academic success."
"Sự tham gia của phụ huynh là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến thành công học tập của trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Sự ảnh hưởng, quyền lực tác động |
| Verb | influence | Ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | non-influential | Không có ảnh hưởng, không có trọng lượng |
| Verb | factor | Tính toán, xem xét một yếu tố (trong cụm 'factor something in') |
| Noun | fact | Sự thật, thực tế |
| Adjective | factual | Thuộc về sự thật, có thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'influential factor' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể trong việc định hình hoặc ảnh hưởng đến một kết quả, quyết định hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa một yếu tố then chốt, có sức nặng quyết định. So với 'important factor' (yếu tố quan trọng), 'influential factor' mang tính chất tác động mạnh mẽ và có khả năng thay đổi lớn hơn.
Prepositions
'Influential on' dùng khi yếu tố đó tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 'Social media is an influential factor on teenagers' behaviors.' ('Influential in' dùng khi yếu tố đó tác động vào một quá trình hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Economic policy is an influential factor in reducing poverty.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key influential factor (yếu tố ảnh hưởng then chốt)
-
major major influential factor (yếu tố ảnh hưởng chính yếu/quan trọng)
-
significant significant influential factor (yếu tố ảnh hưởng đáng kể)
-
crucial crucial influential factor (yếu tố ảnh hưởng cực kỳ quan trọng/quyết định)
-
decisive decisive influential factor (yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định)
-
underlying underlying influential factor (yếu tố ảnh hưởng cơ bản/tiềm ẩn)
-
identify identify an influential factor (xác định một yếu tố ảnh hưởng)
-
recognize recognize an influential factor (công nhận một yếu tố ảnh hưởng)
-
consider consider an influential factor (xem xét một yếu tố ảnh hưởng)
-
become become an influential factor (trở thành một yếu tố ảnh hưởng)
-
prove to be prove to be an influential factor (chứng tỏ là một yếu tố ảnh hưởng)
-
in an influential factor in the outcome (một yếu tố ảnh hưởng trong kết quả)
-
for an influential factor for success (một yếu tố ảnh hưởng cho sự thành công)
Idioms
-
play an influential factor in something
đóng vai trò là một yếu tố ảnh hưởng trong việc gì đó
"Education plays an influential factor in a child's future."
(Giáo dục đóng vai trò là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến tương lai của một đứa trẻ.)
-
a major/key influential factor
một yếu tố ảnh hưởng chủ chốt/quan trọng
"Lack of sleep is a major influential factor in poor concentration."
(Thiếu ngủ là một yếu tố ảnh hưởng chính gây ra việc kém tập trung.)
-
the single most influential factor
yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất/duy nhất
"Some argue that leadership style is the single most influential factor in team performance."
(Một số người lập luận rằng phong cách lãnh đạo là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến hiệu suất của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential factor
Danh từMột yếu tố có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến ai đó hoặc điều gì đó.
"The government's policies are an influential factor in the country's economic growth."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government implements new policies, influential factors will shape the public's reaction. |
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách mới, các yếu tố ảnh hưởng sẽ định hình phản ứng của công chúng. |
| Phủ định | If the marketing campaign isn't influential enough, sales won't increase. |
Nếu chiến dịch tiếp thị không đủ ảnh hưởng, doanh số sẽ không tăng. |
| Nghi vấn | Will social media be an influential factor if we launch the new product? |
Liệu mạng xã hội có phải là một yếu tố ảnh hưởng nếu chúng ta tung ra sản phẩm mới? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be considering influential factors when making their decision. |
Chính phủ sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng khi đưa ra quyết định của họ. |
| Phủ định | The company won't be ignoring influential factors when planning the new product launch. |
Công ty sẽ không bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng khi lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the researchers be investigating influential factors in the development of the disease? |
Các nhà nghiên cứu có đang điều tra các yếu tố ảnh hưởng trong sự phát triển của căn bệnh này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic recession was an influential factor in the company's bankruptcy last year. |
Suy thoái kinh tế là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phá sản của công ty vào năm ngoái. |
| Phủ định | Lack of education wasn't an influential factor in his failure; he simply didn't try hard enough. |
Việc thiếu học vấn không phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự thất bại của anh ấy; anh ấy chỉ đơn giản là không cố gắng đủ. |
| Nghi vấn | Was her artistic talent an influential factor in her winning the competition? |
Liệu tài năng nghệ thuật của cô ấy có phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential factor".
