informal channels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unofficial or casual routes of communication within an organization or system.
Vietnamese Meaning
Các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không trang trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rumors about the merger spread quickly through informal channels."
"Tin đồn về việc sáp nhập lan truyền nhanh chóng qua các kênh không chính thức."
-
"Information often travels faster through informal channels than official ones."
"Thông tin thường lan truyền nhanh hơn qua các kênh không chính thức so với các kênh chính thức."
-
"Managers need to be aware of the informal channels operating within their teams."
"Các nhà quản lý cần nhận thức được các kênh không chính thức đang hoạt động trong nhóm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến cách thông tin lan truyền một cách không chính thức, ví dụ như qua tin đồn, giao tiếp cá nhân, hoặc mạng lưới quan hệ không chính thức. Nó trái ngược với 'formal channels' (các kênh chính thức) như thông báo từ quản lý, email chính thức, hoặc các cuộc họp được lên kế hoạch. 'Informal channels' có thể nhanh hơn và linh hoạt hơn, nhưng cũng có thể kém tin cậy hơn và dễ bị sai lệch.
Prepositions
* 'through informal channels': Thông tin được lan truyền qua các kênh không chính thức. Ví dụ: 'The news spread through informal channels before the official announcement.'
* 'within informal channels': Diễn ra bên trong các kênh không chính thức. Ví dụ: 'There was a lot of speculation within informal channels about the company's future.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use informal channels (sử dụng các kênh không chính thức)
-
go through go through informal channels (đi qua/thông qua các kênh không chính thức)
-
establish establish informal channels (thiết lập các kênh không chính thức)
-
open open informal channels (mở các kênh không chính thức)
-
rely on rely on informal channels (dựa vào các kênh không chính thức)
-
tap into tap into informal channels (khai thác/tận dụng các kênh không chính thức)
-
through through informal channels (thông qua các kênh không chính thức)
-
via via informal channels (bằng các kênh không chính thức)
-
various various informal channels (nhiều kênh không chính thức khác nhau)
-
private private informal channels (các kênh không chính thức riêng tư)
-
effective effective informal channels (các kênh không chính thức hiệu quả)
Idioms
-
go through informal channels
đi qua/thông qua các kênh không chính thức (để giải quyết vấn đề, truyền đạt thông tin)
"Sometimes, it's faster to go through informal channels to get things done."
(Đôi khi, giải quyết mọi việc thông qua các kênh không chính thức lại nhanh hơn.)
-
rely on informal channels
dựa vào/tin cậy vào các kênh không chính thức (để thu thập thông tin, hỗ trợ)
"Many employees rely on informal channels to understand the real mood of the company."
(Nhiều nhân viên dựa vào các kênh không chính thức để nắm bắt tâm trạng thật sự của công ty.)
-
tap into informal channels
khai thác/tận dụng các kênh không chính thức (để có được lợi thế, thông tin)
"He managed to tap into informal channels to gather crucial intelligence before the meeting."
(Anh ấy đã khai thác các kênh không chính thức để thu thập thông tin tình báo quan trọng trước cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal channels
noun phraseCác kênh giao tiếp không chính thức hoặc không trang trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.
"Rumors about the merger spread quickly through informal channels."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company relies on informal channels for quick communication among employees. |
Công ty dựa vào các kênh không chính thức để giao tiếp nhanh chóng giữa các nhân viên. |
| Phủ định | Management does not discourage the use of informal channels, but official procedures are preferred. |
Ban quản lý không cản trở việc sử dụng các kênh không chính thức, nhưng các quy trình chính thức được ưu tiên hơn. |
| Nghi vấn | Are informal channels often used to spread rumors in the office? |
Có phải các kênh không chính thức thường được sử dụng để lan truyền tin đồn trong văn phòng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses informal channels for internal communication. |
Công ty sử dụng các kênh không chính thức để giao tiếp nội bộ. |
| Phủ định | Only through informal channels did the rumor spread so quickly. |
Chỉ thông qua các kênh không chính thức mà tin đồn lan truyền nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Rarely do employees rely solely on informal channels for critical information. |
Hiếm khi nhân viên chỉ dựa vào các kênh không chính thức để biết thông tin quan trọng. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the official announcement is made, the news will have spread through informal channels. |
Vào thời điểm thông báo chính thức được đưa ra, tin tức sẽ lan truyền qua các kênh không chính thức. |
| Phủ định | The CEO won't have relied on informal channels to communicate such a sensitive decision. |
Giám đốc điều hành sẽ không dựa vào các kênh không chính thức để truyền đạt một quyết định nhạy cảm như vậy. |
| Nghi vấn | Will the information have already leaked through informal channels before the press conference? |
Liệu thông tin đã bị rò rỉ qua các kênh không chính thức trước cuộc họp báo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal channels".
