(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ informal channels
B2

informal channels

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

kênh không chính thức kênh giao tiếp không chính thức đường dây không chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Informal channels'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không trang trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Definition (English Meaning)

Unofficial or casual routes of communication within an organization or system.

Ví dụ Thực tế với 'Informal channels'

  • "Rumors about the merger spread quickly through informal channels."

    "Tin đồn về việc sáp nhập lan truyền nhanh chóng qua các kênh không chính thức."

  • "Information often travels faster through informal channels than official ones."

    "Thông tin thường lan truyền nhanh hơn qua các kênh không chính thức so với các kênh chính thức."

  • "Managers need to be aware of the informal channels operating within their teams."

    "Các nhà quản lý cần nhận thức được các kênh không chính thức đang hoạt động trong nhóm của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Informal channels'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: channel
  • Adjective: informal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

grapevine(kênh tin đồn, tin vịt) word of mouth(truyền miệng)
unofficial communication(giao tiếp không chính thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

formal channels(các kênh chính thức)
official communication(giao tiếp chính thức)

Từ liên quan (Related Words)

communication(giao tiếp)
networking(kết nối mạng lưới)
gossip(tin đồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Truyền thông Tổ chức

Ghi chú Cách dùng 'Informal channels'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường đề cập đến cách thông tin lan truyền một cách không chính thức, ví dụ như qua tin đồn, giao tiếp cá nhân, hoặc mạng lưới quan hệ không chính thức. Nó trái ngược với 'formal channels' (các kênh chính thức) như thông báo từ quản lý, email chính thức, hoặc các cuộc họp được lên kế hoạch. 'Informal channels' có thể nhanh hơn và linh hoạt hơn, nhưng cũng có thể kém tin cậy hơn và dễ bị sai lệch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through within

* 'through informal channels': Thông tin được lan truyền qua các kênh không chính thức. Ví dụ: 'The news spread through informal channels before the official announcement.'
* 'within informal channels': Diễn ra bên trong các kênh không chính thức. Ví dụ: 'There was a lot of speculation within informal channels about the company's future.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Informal channels'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)