(Top Banner Ad)
informal channels
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Truyền thông, Tổ chức

informal channels

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈtʃænlz/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈtʃænlz/

Nghĩa tiếng Việt

kênh không chính thức kênh giao tiếp không chính thức đường dây không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unofficial or casual routes of communication within an organization or system.

Vietnamese Meaning

Các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không trang trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rumors about the merger spread quickly through informal channels."

    "Tin đồn về việc sáp nhập lan truyền nhanh chóng qua các kênh không chính thức."

  • "Information often travels faster through informal channels than official ones."

    "Thông tin thường lan truyền nhanh hơn qua các kênh không chính thức so với các kênh chính thức."

  • "Managers need to be aware of the informal channels operating within their teams."

    "Các nhà quản lý cần nhận thức được các kênh không chính thức đang hoạt động trong nhóm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, quy cách
Adverb informally một cách không chính thức
Noun channel kênh, con đường, ống dẫn
Verb channel dẫn, định hướng, truyền tải
Noun (plural) channels các kênh, các con đường

Synonyms

grapevine (kênh tin đồn, tin vịt)word of mouth (truyền miệng)unofficial communication (giao tiếp không chính thức)

Antonyms

formal channels (các kênh chính thức)official communication (giao tiếp chính thức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
formalis
English
informal
Latin
canalis
Old French
chanel
English
channel

Nguồn gốc của 'informal channels'

Cụm từ 'informal channels' (kênh không chính thức) được ghép từ hai từ: 'informal' (không chính thức) và 'channel' (kênh, con đường). Từ 'informal' có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không') kết hợp với 'formalis' (nghĩa là 'theo khuôn mẫu, quy tắc'). Trong khi đó, từ 'channel' xuất phát từ 'canalis' trong tiếng Latin (nghĩa là 'ống dẫn nước, rãnh'), qua tiếng Pháp cổ 'chanel'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ những con đường, phương thức giao tiếp hoặc tương tác không tuân theo các quy định, nghi thức hay cấu trúc chính thức, thường mang tính linh hoạt và cá nhân hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến cách thông tin lan truyền một cách không chính thức, ví dụ như qua tin đồn, giao tiếp cá nhân, hoặc mạng lưới quan hệ không chính thức. Nó trái ngược với 'formal channels' (các kênh chính thức) như thông báo từ quản lý, email chính thức, hoặc các cuộc họp được lên kế hoạch. 'Informal channels' có thể nhanh hơn và linh hoạt hơn, nhưng cũng có thể kém tin cậy hơn và dễ bị sai lệch.

Prepositions

through within

* 'through informal channels': Thông tin được lan truyền qua các kênh không chính thức. Ví dụ: 'The news spread through informal channels before the official announcement.'
* 'within informal channels': Diễn ra bên trong các kênh không chính thức. Ví dụ: 'There was a lot of speculation within informal channels about the company's future.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal channels
  • use use informal channels
    (sử dụng các kênh không chính thức)
  • go through go through informal channels
    (đi qua/thông qua các kênh không chính thức)
  • establish establish informal channels
    (thiết lập các kênh không chính thức)
  • open open informal channels
    (mở các kênh không chính thức)
  • rely on rely on informal channels
    (dựa vào các kênh không chính thức)
  • tap into tap into informal channels
    (khai thác/tận dụng các kênh không chính thức)
Preposition + informal channels
  • through through informal channels
    (thông qua các kênh không chính thức)
  • via via informal channels
    (bằng các kênh không chính thức)
Adjective + informal channels
  • various various informal channels
    (nhiều kênh không chính thức khác nhau)
  • private private informal channels
    (các kênh không chính thức riêng tư)
  • effective effective informal channels
    (các kênh không chính thức hiệu quả)

Idioms

  • go through informal channels

    đi qua/thông qua các kênh không chính thức (để giải quyết vấn đề, truyền đạt thông tin)

    "Sometimes, it's faster to go through informal channels to get things done."

    (Đôi khi, giải quyết mọi việc thông qua các kênh không chính thức lại nhanh hơn.)

  • rely on informal channels

    dựa vào/tin cậy vào các kênh không chính thức (để thu thập thông tin, hỗ trợ)

    "Many employees rely on informal channels to understand the real mood of the company."

    (Nhiều nhân viên dựa vào các kênh không chính thức để nắm bắt tâm trạng thật sự của công ty.)

  • tap into informal channels

    khai thác/tận dụng các kênh không chính thức (để có được lợi thế, thông tin)

    "He managed to tap into informal channels to gather crucial intelligence before the meeting."

    (Anh ấy đã khai thác các kênh không chính thức để thu thập thông tin tình báo quan trọng trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal channels

noun phrase
Lật mặt

Các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không trang trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.

"Rumors about the merger spread quickly through informal channels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company relies on informal channels for quick communication among employees.
Công ty dựa vào các kênh không chính thức để giao tiếp nhanh chóng giữa các nhân viên.
Phủ định
Management does not discourage the use of informal channels, but official procedures are preferred.
Ban quản lý không cản trở việc sử dụng các kênh không chính thức, nhưng các quy trình chính thức được ưu tiên hơn.
Nghi vấn
Are informal channels often used to spread rumors in the office?
Có phải các kênh không chính thức thường được sử dụng để lan truyền tin đồn trong văn phòng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses informal channels for internal communication.
Công ty sử dụng các kênh không chính thức để giao tiếp nội bộ.
Phủ định
Only through informal channels did the rumor spread so quickly.
Chỉ thông qua các kênh không chính thức mà tin đồn lan truyền nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Rarely do employees rely solely on informal channels for critical information.
Hiếm khi nhân viên chỉ dựa vào các kênh không chính thức để biết thông tin quan trọng.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official announcement is made, the news will have spread through informal channels.
Vào thời điểm thông báo chính thức được đưa ra, tin tức sẽ lan truyền qua các kênh không chính thức.
Phủ định
The CEO won't have relied on informal channels to communicate such a sensitive decision.
Giám đốc điều hành sẽ không dựa vào các kênh không chính thức để truyền đạt một quyết định nhạy cảm như vậy.
Nghi vấn
Will the information have already leaked through informal channels before the press conference?
Liệu thông tin đã bị rò rỉ qua các kênh không chính thức trước cuộc họp báo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal channels".

Vai trò của Mạng lưới cá nhân (Networking) và Thông tin truyền miệng (Grapevine)

Trong nhiều môi trường làm việc, dù là ở phương Tây hay toàn cầu, các kênh không chính thức đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking), thăng tiến sự nghiệp, và thậm chí là hoàn thành công việc. 'Grapevine' (tin đồn, thông tin lan truyền không chính thức) là một hiện tượng phổ biến trong các cơ quan, văn phòng, thường cung cấp thông tin và cái nhìn sâu sắc nhanh hơn các thông báo chính thức.

Vượt qua sự Quan liêu

Các kênh không chính thức thường được sử dụng như một cách để giải quyết hoặc bỏ qua các cấu trúc quan liêu cứng nhắc, giúp đưa ra quyết định hoặc tìm giải pháp nhanh hơn, đặc biệt trong các bối cảnh mà quy trình chính thức chậm chạp hoặc phức tạp. Điều này thường thấy ở cả môi trường doanh nghiệp và chính phủ.