(Top Banner Ad)
informal dress
A2
Danh từ A2 Thời trang, Xã hội

informal dress

UK: /ɪnˈfɔːməl dres/ • US: /ɪnˈfɔːrməl dres/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục thường ngày quần áo mặc thường ngày đồ mặc giản dị phong cách ăn mặc thoải mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is casual and not formal.

Vietnamese Meaning

Trang phục thoải mái, không trang trọng; quần áo mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitation said 'informal dress', so I wore jeans and a t-shirt."

    "Lời mời ghi là 'trang phục thường ngày', vì vậy tôi mặc quần jean và áo thun."

  • "She prefers informal dress even at semi-formal events."

    "Cô ấy thích mặc đồ thoải mái ngay cả trong những sự kiện bán trang trọng."

  • "Is informal dress acceptable for the interview?"

    "Trang phục thường ngày có được chấp nhận cho buổi phỏng vấn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không trang trọng, thoải mái
Noun dress quần áo, trang phục
Verb dress mặc quần áo
Adverb informally một cách không trang trọng, một cách thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informalis
English
informal
English
dress

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' xuất phát từ tiếng Latin 'informalis,' có nghĩa là 'không có hình thức' hoặc 'không chính thức.' Nó ám chỉ sự thoải mái và không gò bó, trái ngược với những quy tắc cứng nhắc của sự trang trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'không trang trọng' hoặc 'thoải mái.'

Ý nghĩa của 'Dress'

Từ 'dress' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'váy' mà còn mang nghĩa rộng hơn là 'quần áo' hoặc 'trang phục'. Như vậy, 'informal dress' có nghĩa là trang phục thoải mái, không yêu cầu sự trang trọng hay lịch sự quá mức.

Usage Note

Chỉ phong cách ăn mặc thoải mái, phù hợp với các hoạt động không mang tính chất nghi lễ hay công việc trang trọng. Thường được chấp nhận trong môi trường không yêu cầu quy tắc ăn mặc khắt khe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal dress
  • casual casual informal dress
    (trang phục thường ngày không trang trọng)
  • comfortable comfortable informal dress
    (trang phục thoải mái không trang trọng)
Verb + informal dress
  • wear wear informal dress
    (mặc trang phục không trang trọng)
  • choose choose informal dress
    (chọn trang phục không trang trọng)
Preposition + informal dress
  • in in informal dress
    (trong trang phục không trang trọng)
  • for suitable for informal dress
    (phù hợp cho trang phục không trang trọng)

Idioms

  • Dress down

    Ăn mặc giản dị, xuề xòa.

    "It's a casual party, so you can dress down."

    (Đó là một bữa tiệc thân mật, nên bạn có thể ăn mặc giản dị.)

  • Dress code

    Quy định về trang phục.

    "The restaurant has a strict dress code."

    (Nhà hàng có quy định trang phục rất nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal dress

Danh từ
Lật mặt

Trang phục thoải mái, không trang trọng; quần áo mặc thường ngày.

"The invitation said 'informal dress', so I wore jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office has a relaxed dress code: informal attire is perfectly acceptable.
Văn phòng có quy tắc ăn mặc thoải mái: trang phục không trang trọng hoàn toàn được chấp nhận.
Phủ định
The invitation clearly stated the dress code: not informal dress.
Lời mời nêu rõ quy tắc ăn mặc: không phải trang phục không trang trọng.
Nghi vấn
Is informal dress appropriate for the occasion: a casual gathering with friends?
Trang phục không trang trọng có phù hợp cho dịp này không: một buổi tụ tập thân mật với bạn bè?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she joins the company party, she will have been wearing informal dress for the entire day.
Vào thời điểm cô ấy tham gia bữa tiệc của công ty, cô ấy sẽ đã mặc trang phục không trang trọng cả ngày.
Phủ định
He won't have been wearing informal dress to the conference, as he knew it was a formal event.
Anh ấy sẽ không mặc trang phục không trang trọng đến hội nghị, vì anh ấy biết đó là một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Will they have been adopting informal dress standards at the office by next year?
Liệu họ có đang áp dụng các tiêu chuẩn ăn mặc không trang trọng tại văn phòng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal dress".

Văn hóa công sở phương Tây

Trong nhiều công sở phương Tây, 'informal dress' (hay còn gọi là 'business casual') được chấp nhận, đặc biệt vào các ngày thứ Sáu ('Casual Friday'). Điều này tạo sự thoải mái và giảm bớt áp lực cho nhân viên.

Sự kiện không trang trọng

Ở các sự kiện không trang trọng (ví dụ: tiệc nướng ngoài trời, gặp mặt bạn bè), 'informal dress' là lựa chọn phù hợp. Điều quan trọng là sự thoải mái và phù hợp với hoàn cảnh.