(Top Banner Ad)
informal routes
B2
danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Giao thông vận tải

informal routes

UK: /ɪnˈfɔːməl ruːts/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ruːts/

Nghĩa tiếng Việt

các con đường không chính thức các kênh không chính thống các lối đi tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unofficial or unconventional paths or methods used to achieve a goal or outcome.

Vietnamese Meaning

Các con đường hoặc phương pháp không chính thức hoặc không theo quy ước được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many immigrants find jobs through informal routes, such as word-of-mouth referrals."

    "Nhiều người nhập cư tìm được việc làm thông qua các con đường không chính thức, chẳng hạn như giới thiệu truyền miệng."

  • "Students often use informal routes to get advice from older classmates."

    "Học sinh thường sử dụng các con đường không chính thức để nhận lời khuyên từ các bạn học lớn tuổi hơn."

  • "Information about the new policy spread through informal routes within the company before the official announcement."

    "Thông tin về chính sách mới lan truyền qua các con đường không chính thức trong công ty trước khi có thông báo chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Adverb informally một cách không chính thức, một cách thân mật
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun form hình thức, biểu mẫu, dạng
Verb route chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo một tuyến đường cụ thể
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)

Synonyms

Antonyms

formal channels (các kênh chính thức)official procedures (các thủ tục chính thức)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
English
formal
Latin
in-
English
informal
Latin
rumpere
Latin
rupta (via)
Old French
rute
English
route

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'formal' (chính thức, trang trọng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formalis' (liên quan đến hình thức) và 'forma' (hình dạng, mẫu). Do đó, 'informal' có nghĩa là 'không theo hình thức hay quy tắc chính thức, thân mật, tự nhiên'.

Nguồn gốc của 'Routes'

Từ 'route' (tuyến đường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rute', vốn bắt nguồn từ cụm từ Latin 'rupta via' (con đường bị phá vỡ). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những con đường mòn được tạo ra bằng cách 'phá vỡ' hoặc đi qua một khu vực chưa có đường chính thức, chứ không phải con đường được xây dựng bài bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận không tuân theo các quy tắc, quy trình hoặc kênh chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự linh hoạt và sáng tạo, hoặc tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch và kiểm soát.

Prepositions

through via

‘Through’ chỉ sự sử dụng một con đường không chính thức như một phương tiện. Ví dụ, 'They gained access through informal routes.' ‘Via’ tương tự, nhấn mạnh việc sử dụng con đường đó để đạt được một mục tiêu. Ví dụ, 'Information was disseminated via informal routes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal routes
  • various various informal routes
    (nhiều tuyến đường không chính thức khác nhau)
  • secret secret informal routes
    (các tuyến đường bí mật, không chính thức)
  • backdoor backdoor informal routes
    (các tuyến đường không chính thức (đường hậu môn, đường tắt))
Verb + informal routes
  • use use informal routes
    (sử dụng các tuyến đường không chính thức)
  • take take informal routes
    (đi theo các tuyến đường không chính thức)
  • find find informal routes
    (tìm các tuyến đường không chính thức)
  • establish establish informal routes
    (thiết lập các tuyến đường không chính thức)
Prepositional Phrase
  • via via informal routes
    (thông qua các tuyến đường không chính thức)
  • through through informal routes
    (qua các tuyến đường không chính thức)

Idioms

  • navigate informal routes

    điều hướng các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc khéo léo sử dụng các kênh không chính thức để đạt được mục tiêu)

    "In some complex bureaucracies, it's essential to learn how to navigate informal routes to get things done."

    (Trong một số bộ máy quan liêu phức tạp, điều cần thiết là phải học cách điều hướng các tuyến đường không chính thức để hoàn thành công việc.)

  • rely on informal routes

    dựa vào các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc phải hoặc lựa chọn sử dụng các cách thức không chính thức)

    "When official channels are blocked, people often rely on informal routes for communication."

    (Khi các kênh chính thức bị chặn, mọi người thường dựa vào các tuyến đường không chính thức để liên lạc.)

  • explore informal routes

    khám phá các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc tìm kiếm các cách thức, con đường thay thế, không theo quy định)

    "Entrepreneurs often explore informal routes to market their products initially."

    (Các doanh nhân thường khám phá các tuyến đường không chính thức để tiếp thị sản phẩm của họ ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal routes

danh từ
Lật mặt

Các con đường hoặc phương pháp không chính thức hoặc không theo quy ước được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc kết quả.

"Many immigrants find jobs through informal routes, such as word-of-mouth referrals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew an informal route through the park.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết một con đường không chính thức xuyên qua công viên.
Phủ định
He told me that he did not know of any informal routes to the station.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết bất kỳ con đường tắt nào đến nhà ga.
Nghi vấn
They asked if we knew of any informal routes to get there faster.
Họ hỏi liệu chúng tôi có biết bất kỳ con đường tắt nào để đến đó nhanh hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal routes".

Lối Mòn Tự Phát (Desire Paths)

Trong quy hoạch đô thị, 'lối mòn tự phát' (desire paths) là những con đường được tạo ra một cách không chính thức bởi sự đi lại của nhiều người qua một khu vực chưa có đường chính thức. Chúng thường thể hiện con đường ngắn nhất hoặc tiện lợi nhất mà người dân mong muốn, và đôi khi các nhà quy hoạch sẽ biến chúng thành đường chính thức, công nhận 'tuyến đường không chính thức' này.

Kênh Hậu Trường Trong Giao Tiếp

Trong kinh doanh hoặc chính trị, 'các tuyến đường không chính thức' còn có thể ám chỉ các kênh liên lạc hoặc thương lượng hậu trường, không chính thức. Những kênh này thường được sử dụng để duy trì mối quan hệ, thu thập thông tin nhạy cảm, hoặc đạt được thỏa thuận mà không cần qua các thủ tục chính thức rườm rà, nơi sự linh hoạt và cá nhân hóa được ưu tiên.