informal routes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unofficial or unconventional paths or methods used to achieve a goal or outcome.
Vietnamese Meaning
Các con đường hoặc phương pháp không chính thức hoặc không theo quy ước được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many immigrants find jobs through informal routes, such as word-of-mouth referrals."
"Nhiều người nhập cư tìm được việc làm thông qua các con đường không chính thức, chẳng hạn như giới thiệu truyền miệng."
-
"Students often use informal routes to get advice from older classmates."
"Học sinh thường sử dụng các con đường không chính thức để nhận lời khuyên từ các bạn học lớn tuổi hơn."
-
"Information about the new policy spread through informal routes within the company before the official announcement."
"Thông tin về chính sách mới lan truyền qua các con đường không chính thức trong công ty trước khi có thông báo chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | informality | sự không trang trọng, sự thân mật |
| Adverb | informally | một cách không chính thức, một cách thân mật |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Noun | form | hình thức, biểu mẫu, dạng |
| Verb | route | chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo một tuyến đường cụ thể |
| Noun | router | bộ định tuyến (trong mạng máy tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận không tuân theo các quy tắc, quy trình hoặc kênh chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự linh hoạt và sáng tạo, hoặc tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch và kiểm soát.
Prepositions
‘Through’ chỉ sự sử dụng một con đường không chính thức như một phương tiện. Ví dụ, 'They gained access through informal routes.' ‘Via’ tương tự, nhấn mạnh việc sử dụng con đường đó để đạt được một mục tiêu. Ví dụ, 'Information was disseminated via informal routes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various informal routes (nhiều tuyến đường không chính thức khác nhau)
-
secret secret informal routes (các tuyến đường bí mật, không chính thức)
-
backdoor backdoor informal routes (các tuyến đường không chính thức (đường hậu môn, đường tắt))
-
use use informal routes (sử dụng các tuyến đường không chính thức)
-
take take informal routes (đi theo các tuyến đường không chính thức)
-
find find informal routes (tìm các tuyến đường không chính thức)
-
establish establish informal routes (thiết lập các tuyến đường không chính thức)
-
via via informal routes (thông qua các tuyến đường không chính thức)
-
through through informal routes (qua các tuyến đường không chính thức)
Idioms
-
navigate informal routes
điều hướng các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc khéo léo sử dụng các kênh không chính thức để đạt được mục tiêu)
"In some complex bureaucracies, it's essential to learn how to navigate informal routes to get things done."
(Trong một số bộ máy quan liêu phức tạp, điều cần thiết là phải học cách điều hướng các tuyến đường không chính thức để hoàn thành công việc.)
-
rely on informal routes
dựa vào các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc phải hoặc lựa chọn sử dụng các cách thức không chính thức)
"When official channels are blocked, people often rely on informal routes for communication."
(Khi các kênh chính thức bị chặn, mọi người thường dựa vào các tuyến đường không chính thức để liên lạc.)
-
explore informal routes
khám phá các tuyến đường không chính thức (ám chỉ việc tìm kiếm các cách thức, con đường thay thế, không theo quy định)
"Entrepreneurs often explore informal routes to market their products initially."
(Các doanh nhân thường khám phá các tuyến đường không chính thức để tiếp thị sản phẩm của họ ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal routes
danh từCác con đường hoặc phương pháp không chính thức hoặc không theo quy ước được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc kết quả.
"Many immigrants find jobs through informal routes, such as word-of-mouth referrals."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she knew an informal route through the park. |
Cô ấy nói rằng cô ấy biết một con đường không chính thức xuyên qua công viên. |
| Phủ định | He told me that he did not know of any informal routes to the station. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết bất kỳ con đường tắt nào đến nhà ga. |
| Nghi vấn | They asked if we knew of any informal routes to get there faster. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có biết bất kỳ con đường tắt nào để đến đó nhanh hơn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal routes".
