(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ informal routes
B2

informal routes

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các con đường không chính thức các kênh không chính thống các lối đi tắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Informal routes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các con đường hoặc phương pháp không chính thức hoặc không theo quy ước được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc kết quả.

Definition (English Meaning)

Unofficial or unconventional paths or methods used to achieve a goal or outcome.

Ví dụ Thực tế với 'Informal routes'

  • "Many immigrants find jobs through informal routes, such as word-of-mouth referrals."

    "Nhiều người nhập cư tìm được việc làm thông qua các con đường không chính thức, chẳng hạn như giới thiệu truyền miệng."

  • "Students often use informal routes to get advice from older classmates."

    "Học sinh thường sử dụng các con đường không chính thức để nhận lời khuyên từ các bạn học lớn tuổi hơn."

  • "Information about the new policy spread through informal routes within the company before the official announcement."

    "Thông tin về chính sách mới lan truyền qua các con đường không chính thức trong công ty trước khi có thông báo chính thức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Informal routes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: route
  • Adjective: informal
  • Adverb: informally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

formal channels(các kênh chính thức)
official procedures(các thủ tục chính thức)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Kinh tế Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Informal routes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận không tuân theo các quy tắc, quy trình hoặc kênh chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự linh hoạt và sáng tạo, hoặc tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch và kiểm soát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through via

‘Through’ chỉ sự sử dụng một con đường không chính thức như một phương tiện. Ví dụ, 'They gained access through informal routes.' ‘Via’ tương tự, nhấn mạnh việc sử dụng con đường đó để đạt được một mục tiêu. Ví dụ, 'Information was disseminated via informal routes.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Informal routes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)