(Top Banner Ad)
information abundance
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Truyền thông

information abundance

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən əˈbʌndəns/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən əˈbʌndəns/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ thông tin thừa mứa thông tin lượng thông tin dồi dào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having access to a vast amount of information, often exceeding the capacity to process it effectively.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có quyền truy cập vào một lượng lớn thông tin, thường vượt quá khả năng xử lý hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the age of information abundance, critical thinking skills are more important than ever."

    "Trong thời đại bùng nổ thông tin, kỹ năng tư duy phản biện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "The information abundance on the internet can be overwhelming for some users."

    "Sự bùng nổ thông tin trên internet có thể gây choáng ngợp cho một số người dùng."

  • "Businesses need to develop strategies to manage information abundance effectively."

    "Các doanh nghiệp cần phát triển các chiến lược để quản lý hiệu quả sự bùng nổ thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin
Adjective informed được thông báo, có hiểu biết
Adjective abundant dồi dào, phong phú
Adverb abundantly một cách dồi dào, phong phú
Noun overabundance sự dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
abundantia
Old French
abondance
Middle English
habundaunce
Modern English
abundance
Modern English
information abundance

Nguồn gốc từ 'Information'

Từ 'information' có gốc từ tiếng Latin 'informatio', ban đầu có nghĩa là 'hình thành, hướng dẫn'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại trước khi mang ý nghĩa 'sự kiện hoặc kiến thức được cung cấp' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Abundance'

'Abundance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundantia', có nghĩa là 'sự đầy đủ, phong phú'. Từ này cũng đi qua tiếng Pháp cổ, tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về một số lượng lớn, dồi dào.

Sự kết hợp 'Information Abundance'

Cụm từ 'information abundance' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt trong thời đại kỹ thuật số khi lượng dữ liệu và thông tin trên Internet bùng nổ, mô tả một thế giới nơi thông tin có mặt khắp nơi và dễ dàng tiếp cận với số lượng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh hiện đại, nơi có quá nhiều thông tin đến từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như Internet, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh cả lợi ích và thách thức của việc có quyền truy cập dễ dàng vào lượng lớn dữ liệu.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau các động từ như 'deal with', 'struggle with', ví dụ: 'dealing with the challenges of information abundance'. 'In' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'in the age of information abundance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information abundance
  • overwhelming overwhelming information abundance
    (sự dồi dào thông tin quá tải)
  • vast vast information abundance
    (sự dồi dào thông tin rộng lớn)
  • unprecedented unprecedented information abundance
    (sự dồi dào thông tin chưa từng có)
  • sheer the sheer information abundance
    (sự dồi dào thông tin tuyệt đối/hoàn toàn)
  • digital digital information abundance
    (sự dồi dào thông tin kỹ thuật số)
Verb + information abundance
  • navigate navigate information abundance
    (điều hướng/xử lý sự dồi dào thông tin)
  • manage manage information abundance
    (quản lý sự dồi dào thông tin)
  • cope with cope with information abundance
    (đối phó với sự dồi dào thông tin)
  • face face information abundance
    (đối mặt với sự dồi dào thông tin)
  • create create information abundance
    (tạo ra sự dồi dào thông tin)
Noun + information abundance
  • era of the era of information abundance
    (kỷ nguyên của sự dồi dào thông tin)
  • age of the age of information abundance
    (thời đại của sự dồi dào thông tin)
  • challenges of the challenges of information abundance
    (những thách thức của sự dồi dào thông tin)
  • benefits of the benefits of information abundance
    (những lợi ích của sự dồi dào thông tin)

Idioms

  • Drowning in information abundance

    Bị nhấn chìm trong biển thông tin (do quá nhiều thông tin)

    "Many people feel like they are drowning in information abundance in the digital age, struggling to find relevant data."

    (Nhiều người cảm thấy như họ đang bị nhấn chìm trong biển thông tin trong thời đại kỹ thuật số, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dữ liệu liên quan.)

  • Navigating information abundance

    Điều hướng/xử lý sự dồi dào thông tin (tìm cách hiểu và sử dụng hiệu quả)

    "The ability to critically evaluate sources is crucial for navigating information abundance."

    (Khả năng đánh giá nguồn tin một cách phê phán là rất quan trọng để điều hướng sự dồi dào thông tin.)

  • The paradox of information abundance

    Nghịch lý của sự dồi dào thông tin (có nhiều thông tin nhưng lại khó đưa ra quyết định)

    "The paradox of information abundance is that having too much data can sometimes make decision-making harder."

    (Nghịch lý của sự dồi dào thông tin là việc có quá nhiều dữ liệu đôi khi có thể khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information abundance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có quyền truy cập vào một lượng lớn thông tin, thường vượt quá khả năng xử lý hiệu quả.

"In the age of information abundance, critical thinking skills are more important than ever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, we will have experienced information abundance to the point where filtering tools become essential.
Đến năm 2030, chúng ta sẽ trải qua sự phong phú thông tin đến mức các công cụ lọc trở nên thiết yếu.
Phủ định
By the time they finish their research, they won't have realized the true extent of information abundance's impact on society.
Đến khi họ hoàn thành nghiên cứu của mình, họ sẽ không nhận ra mức độ ảnh hưởng thực sự của sự phong phú thông tin đến xã hội.
Nghi vấn
Will AI have solved the problem of information abundance by the end of the decade?
Liệu AI có giải quyết được vấn đề phong phú thông tin vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information abundance".

Hiện tượng Quá tải thông tin (Information Overload)

Trong một thế giới với sự dồi dào thông tin, một khái niệm văn hóa nổi bật là 'quá tải thông tin'. Đây là cảm giác choáng ngợp hoặc không thể xử lý tất cả thông tin mà chúng ta tiếp nhận hàng ngày, dẫn đến căng thẳng, khó tập trung và giảm hiệu suất. Nó phản ánh mặt trái của sự tiếp cận thông tin không giới hạn.

Khoảng cách số và Quyền năng hóa (Digital Divide and Empowerment)

Sự dồi dào thông tin đã định hình lại các xã hội, dẫn đến cả 'khoảng cách số' (sự khác biệt trong việc tiếp cận công nghệ và thông tin) và 'quyền năng hóa' (empowerment). Những người có khả năng tiếp cận và xử lý thông tin sẽ có lợi thế lớn trong học tập, công việc và đời sống xã hội, trong khi những người không có thì bị tụt lại phía sau, tạo nên một khía cạnh văn hóa quan trọng về bình đẳng thông tin.