(Top Banner Ad)
information spread
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

information spread

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən spred/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən spred/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan truyền thông tin sự phổ biến thông tin sự khuếch tán thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which information is disseminated or circulated.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà thông tin được lan truyền hoặc lưu hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid information spread through social media can be both beneficial and harmful."

    "Sự lan truyền thông tin nhanh chóng qua mạng xã hội có thể vừa có lợi vừa có hại."

  • "The information spread about the new product launch was very effective."

    "Sự lan truyền thông tin về việc ra mắt sản phẩm mới rất hiệu quả."

  • "We need to analyze the information spread to understand the public's reaction."

    "Chúng ta cần phân tích sự lan truyền thông tin để hiểu phản ứng của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin, dữ liệu, kiến thức.
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó.
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin.
Noun informer Người cung cấp thông tin (thường là bí mật).
Verb spread Lan truyền, trải ra, phân tán.
Noun spreader Thiết bị hoặc người làm lan truyền (ví dụ: máy rải phân).
Adjective widespread Lan rộng, phổ biến rộng rãi.

Synonyms

information dissemination (sự phổ biến thông tin)information diffusion (sự khuếch tán thông tin)news propagation (sự lan truyền tin tức)

Antonyms

information containment (sự ngăn chặn thông tin)information suppression (sự đàn áp thông tin)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacioun
Proto-Germanic
*spraiðanan
Old English
sprǣdan
Middle English
spreden
Modern English
information spread

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'sự hình thành, tạo hình' hoặc 'một khái niệm, ý tưởng'. Nó liên quan đến việc 'đưa vào tâm trí', 'truyền đạt kiến thức', tức là tạo hình cho trí óc. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển để chỉ dữ liệu hoặc kiến thức được truyền tải.

Nguồn gốc 'Spread'

Từ 'spread' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*spraiðanan', sau đó là tiếng Anh cổ 'sprǣdan', có nghĩa là 'mở rộng, trải ra, phân tán'. Nó mô tả hành động làm cho một cái gì đó bao phủ một diện tích lớn hơn hoặc được phân phối rộng rãi. Khi ghép với 'information', nó tạo nên ý nghĩa về sự lan truyền thông tin rộng khắp.

Sự kết hợp 'Information Spread'

Cụm từ 'information spread' là một cấu trúc ghép hiện đại, mô tả quá trình thông tin (dữ liệu, tin tức, kiến thức) được phân tán từ nguồn gốc của nó đến một đối tượng hoặc một khu vực rộng lớn. Đặc biệt, với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm này ngày càng trở nên quan trọng để mô tả tốc độ và quy mô lan truyền thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tốc độ và phạm vi mà thông tin được chia sẻ, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thông, mạng xã hội, hoặc dịch tễ học (ví dụ: sự lây lan thông tin sai lệch, sự lây lan của một loại virus). Nó nhấn mạnh quá trình thông tin chuyển từ người này sang người khác hoặc từ nguồn này sang nguồn khác.

Prepositions

of about

- 'Information spread of X': Mô tả sự lan truyền thông tin *về* X. Ví dụ: 'The information spread of the new policy was rapid.' (Sự lan truyền thông tin về chính sách mới diễn ra rất nhanh).
- 'Information spread about X': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh tính chất thông tin *nói về* X. Ví dụ: 'The information spread about the company's financial troubles caused a stock drop.' (Sự lan truyền thông tin về khó khăn tài chính của công ty đã gây ra sự sụt giảm cổ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information spread
  • rapid rapid information spread
    (sự lan truyền thông tin nhanh chóng)
  • widespread widespread information spread
    (sự lan truyền thông tin rộng khắp)
  • global global information spread
    (sự lan truyền thông tin toàn cầu)
  • misleading misleading information spread
    (sự lan truyền thông tin sai lệch)
  • uncontrolled uncontrolled information spread
    (sự lan truyền thông tin không kiểm soát)
Verb + information spread
  • facilitate facilitate information spread
    (tạo điều kiện cho sự lan truyền thông tin)
  • control control information spread
    (kiểm soát sự lan truyền thông tin)
  • monitor monitor information spread
    (giám sát sự lan truyền thông tin)
  • limit limit information spread
    (hạn chế sự lan truyền thông tin)
Noun + of information spread
  • speed speed of information spread
    (tốc độ lan truyền thông tin)
  • mechanisms mechanisms of information spread
    (các cơ chế lan truyền thông tin)
  • impact impact of information spread
    (tác động của sự lan truyền thông tin)

Idioms

  • go viral

    Trở nên lan truyền (như virus), được chia sẻ rộng rãi rất nhanh (thường dùng cho nội dung số).

    "That funny cat video went viral within hours, showing the power of information spread online."

    (Video mèo hài hước đó đã lan truyền chóng mặt chỉ trong vài giờ, cho thấy sức mạnh của sự lan truyền thông tin trực tuyến.)

  • word-of-mouth (information spread)

    Lan truyền bằng truyền miệng, từ người này sang người khác một cách tự nhiên.

    "Before social media, word-of-mouth was a primary channel for information spread."

    (Trước khi có mạng xã hội, truyền miệng là kênh chính để thông tin lan truyền.)

  • spread like wildfire

    Lan nhanh như cháy rừng (rất nhanh và rộng).

    "The news of the scandal spread like wildfire across the internet, demonstrating rapid information spread."

    (Tin tức về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng trên internet, thể hiện sự lan truyền thông tin nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information spread

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà thông tin được lan truyền hoặc lưu hành.

"The rapid information spread through social media can be both beneficial and harmful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information spread".

Mạng xã hội và 'Infodemic'

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, X (Twitter), TikTok đã trở thành động lực chính cho sự lan truyền thông tin. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến hiện tượng 'infodemic' (đại dịch thông tin) – sự tràn ngập thông tin, bao gồm cả tin tức sai lệch và thuyết âm mưu, khiến việc phân biệt sự thật trở nên khó khăn. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh văn hóa và xã hội hiện đại.

Tự do thông tin và Kiểm duyệt

Sự lan truyền thông tin cũng liên quan mật thiết đến các giá trị văn hóa về tự do ngôn luận và kiểm duyệt. Trong nhiều xã hội phương Tây, tự do thông tin được coi là quyền cơ bản, thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ngược lại, một số chính phủ áp đặt kiểm duyệt để kiểm soát sự lan truyền thông tin, thường với lý do duy trì ổn định xã hội hoặc bảo vệ an ninh quốc gia, tạo ra những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức và chính trị.