educational presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation designed to educate or inform an audience about a particular topic.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình được thiết kế để giáo dục hoặc cung cấp thông tin cho khán giả về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor gave an educational presentation on the principles of sustainable development."
"Giáo sư đã trình bày một bài thuyết trình giáo dục về các nguyên tắc phát triển bền vững."
-
"Our team will prepare an educational presentation for the new employees."
"Nhóm của chúng tôi sẽ chuẩn bị một bài thuyết trình giáo dục cho các nhân viên mới."
-
"The educational presentation covered various aspects of cybersecurity."
"Bài thuyết trình giáo dục bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của an ninh mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | Sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người dạy học |
| Noun | presenter | Người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Verb | present | Trình bày, thuyết trình; tặng, biếu |
| Noun | presence | Sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | presentable | Có thể trình bày được; tươm tất, chỉnh tề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp và đào tạo. Nó nhấn mạnh mục đích giáo dục của bài thuyết trình, khác với các bài thuyết trình mang tính giải trí hoặc quảng cáo thuần túy. So với 'informative presentation', 'educational presentation' mang sắc thái đào tạo sâu hơn, hướng đến việc thay đổi nhận thức hoặc kỹ năng của người nghe.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi chủ đề được trình bày một cách chi tiết và chuyên sâu. Sử dụng 'about' khi chủ đề được trình bày một cách tổng quan hơn.
Ví dụ: 'An educational presentation on the history of quantum physics' (chuyên sâu) so với 'An educational presentation about climate change' (tổng quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engaging an engaging educational presentation (một bài thuyết trình giáo dục lôi cuốn)
-
effective an effective educational presentation (một bài thuyết trình giáo dục hiệu quả)
-
informative an informative educational presentation (một bài thuyết trình giáo dục nhiều thông tin)
-
interactive an interactive educational presentation (một bài thuyết trình giáo dục tương tác)
-
compelling a compelling educational presentation (một bài thuyết trình giáo dục thuyết phục)
-
deliver deliver an educational presentation (thực hiện/trình bày một bài thuyết trình giáo dục)
-
give give an educational presentation (thực hiện/đưa ra một bài thuyết trình giáo dục)
-
prepare prepare an educational presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình giáo dục)
-
attend attend an educational presentation (tham dự một bài thuyết trình giáo dục)
-
design design an educational presentation (thiết kế một bài thuyết trình giáo dục)
-
purpose of the purpose of an educational presentation (mục đích của một bài thuyết trình giáo dục)
-
topic for a topic for an educational presentation (một chủ đề cho bài thuyết trình giáo dục)
-
audience for the audience for an educational presentation (khán giả của một bài thuyết trình giáo dục)
Idioms
-
To tailor an educational presentation to the audience
Điều chỉnh bài thuyết trình giáo dục cho phù hợp với khán giả
"A good speaker always tailors an educational presentation to the audience's knowledge level and interests."
(Một diễn giả giỏi luôn điều chỉnh bài thuyết trình giáo dục cho phù hợp với trình độ kiến thức và sở thích của khán giả.)
-
To make an educational presentation come alive
Làm cho một bài thuyết trình giáo dục trở nên sinh động/hấp dẫn
"Using multimedia and interactive activities can really make an educational presentation come alive."
(Sử dụng đa phương tiện và các hoạt động tương tác thực sự có thể làm cho một bài thuyết trình giáo dục trở nên sinh động.)
-
The art of an educational presentation
Nghệ thuật của một bài thuyết trình giáo dục (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế)
"Mastering the art of an educational presentation requires practice, clear communication, and audience engagement."
(Để nắm vững nghệ thuật của một bài thuyết trình giáo dục đòi hỏi sự luyện tập, giao tiếp rõ ràng và khả năng thu hút khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational presentation
Tính từ + Danh từMột bài thuyết trình được thiết kế để giáo dục hoặc cung cấp thông tin cho khán giả về một chủ đề cụ thể.
"The professor gave an educational presentation on the principles of sustainable development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational presentation".
