(Top Banner Ad)
educational presentation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục

educational presentation

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌprezənˈteɪʃən/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình mang tính giáo dục bài thuyết trình có tính chất giáo dục bài thuyết trình giảng dạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation designed to educate or inform an audience about a particular topic.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình được thiết kế để giáo dục hoặc cung cấp thông tin cho khán giả về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave an educational presentation on the principles of sustainable development."

    "Giáo sư đã trình bày một bài thuyết trình giáo dục về các nguyên tắc phát triển bền vững."

  • "Our team will prepare an educational presentation for the new employees."

    "Nhóm của chúng tôi sẽ chuẩn bị một bài thuyết trình giáo dục cho các nhân viên mới."

  • "The educational presentation covered various aspects of cybersecurity."

    "Bài thuyết trình giáo dục bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Noun presenter Người thuyết trình, người dẫn chương trình
Verb present Trình bày, thuyết trình; tặng, biếu
Noun presence Sự hiện diện, sự có mặt
Adjective presentable Có thể trình bày được; tươm tất, chỉnh tề

Synonyms

informative presentation (bài thuyết trình thông tin)instructional presentation (bài thuyết trình hướng dẫn)

Antonyms

entertainment presentation (bài thuyết trình giải trí)promotional presentation (bài thuyết trình quảng cáo)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducāre
English
educate
English
educational
Latin
praesentāre
Old French
presenter
English
present
English
presentation
English
educational presentation

Nguồn gốc 'Dẫn dắt' của Giáo dục

Từ 'educational' bắt nguồn từ động từ 'educate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'ēducāre' trong tiếng Latin. 'Ēducāre' mang ý nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này gợi ý rằng giáo dục không chỉ là việc truyền tải kiến thức, mà còn là giúp học sinh 'dẫn dắt' khả năng tiềm ẩn của mình ra bên ngoài và phát triển chúng.

Sự 'Đưa ra trước' của Bài Thuyết trình

Từ 'presentation' xuất phát từ 'praesentāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt cái gì đó trước mặt' hoặc 'trưng bày'. Qua tiếng Pháp cổ 'presenter', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'trình bày, giới thiệu'. Điều này phản ánh bản chất của một bài thuyết trình là đưa thông tin, ý tưởng ra trước một đối tượng khán giả để họ tiếp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp và đào tạo. Nó nhấn mạnh mục đích giáo dục của bài thuyết trình, khác với các bài thuyết trình mang tính giải trí hoặc quảng cáo thuần túy. So với 'informative presentation', 'educational presentation' mang sắc thái đào tạo sâu hơn, hướng đến việc thay đổi nhận thức hoặc kỹ năng của người nghe.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' khi chủ đề được trình bày một cách chi tiết và chuyên sâu. Sử dụng 'about' khi chủ đề được trình bày một cách tổng quan hơn.
Ví dụ: 'An educational presentation on the history of quantum physics' (chuyên sâu) so với 'An educational presentation about climate change' (tổng quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational presentation
  • engaging an engaging educational presentation
    (một bài thuyết trình giáo dục lôi cuốn)
  • effective an effective educational presentation
    (một bài thuyết trình giáo dục hiệu quả)
  • informative an informative educational presentation
    (một bài thuyết trình giáo dục nhiều thông tin)
  • interactive an interactive educational presentation
    (một bài thuyết trình giáo dục tương tác)
  • compelling a compelling educational presentation
    (một bài thuyết trình giáo dục thuyết phục)
Verb + educational presentation
  • deliver deliver an educational presentation
    (thực hiện/trình bày một bài thuyết trình giáo dục)
  • give give an educational presentation
    (thực hiện/đưa ra một bài thuyết trình giáo dục)
  • prepare prepare an educational presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình giáo dục)
  • attend attend an educational presentation
    (tham dự một bài thuyết trình giáo dục)
  • design design an educational presentation
    (thiết kế một bài thuyết trình giáo dục)
Noun + educational presentation
  • purpose of the purpose of an educational presentation
    (mục đích của một bài thuyết trình giáo dục)
  • topic for a topic for an educational presentation
    (một chủ đề cho bài thuyết trình giáo dục)
  • audience for the audience for an educational presentation
    (khán giả của một bài thuyết trình giáo dục)

Idioms

  • To tailor an educational presentation to the audience

    Điều chỉnh bài thuyết trình giáo dục cho phù hợp với khán giả

    "A good speaker always tailors an educational presentation to the audience's knowledge level and interests."

    (Một diễn giả giỏi luôn điều chỉnh bài thuyết trình giáo dục cho phù hợp với trình độ kiến thức và sở thích của khán giả.)

  • To make an educational presentation come alive

    Làm cho một bài thuyết trình giáo dục trở nên sinh động/hấp dẫn

    "Using multimedia and interactive activities can really make an educational presentation come alive."

    (Sử dụng đa phương tiện và các hoạt động tương tác thực sự có thể làm cho một bài thuyết trình giáo dục trở nên sinh động.)

  • The art of an educational presentation

    Nghệ thuật của một bài thuyết trình giáo dục (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế)

    "Mastering the art of an educational presentation requires practice, clear communication, and audience engagement."

    (Để nắm vững nghệ thuật của một bài thuyết trình giáo dục đòi hỏi sự luyện tập, giao tiếp rõ ràng và khả năng thu hút khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational presentation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình được thiết kế để giáo dục hoặc cung cấp thông tin cho khán giả về một chủ đề cụ thể.

"The professor gave an educational presentation on the principles of sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational presentation".

Tầm quan trọng của Kỹ năng Thuyết trình trong Giáo dục Hiện đại

Trong các nền văn hóa phương Tây và nhiều hệ thống giáo dục hiện đại, kỹ năng thuyết trình (public speaking) được coi là một yếu tố cốt lõi. Học sinh và sinh viên thường được yêu cầu thực hiện các bài thuyết trình giáo dục để thể hiện sự hiểu biết, kỹ năng nghiên cứu và khả năng giao tiếp. Đây không chỉ là cách đánh giá kiến thức mà còn là kỹ năng sống quan trọng giúp họ thành công trong học tập và sự nghiệp sau này.

Từ Bảng đen đến Thuyết trình Đa phương tiện

Với sự phát triển của công nghệ, các bài thuyết trình giáo dục đã thay đổi đáng kể. Thay vì chỉ sử dụng bảng đen hay bảng trắng, người thuyết trình giờ đây thường sử dụng PowerPoint, Google Slides, Prezi và các công cụ đa phương tiện khác. Điều này cho phép bài thuyết trình trở nên trực quan, tương tác và phong phú hơn, giúp khán giả tiếp thu thông tin hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường học tập trực tuyến.