enlightening presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving greater knowledge and understanding about a subject or situation.
Vietnamese Meaning
Mang lại kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was an enlightening experience to visit the museum."
"Chuyến thăm bảo tàng là một trải nghiệm khai sáng."
-
"The professor gave an enlightening presentation on quantum physics."
"Giáo sư đã có một bài thuyết trình khai sáng về vật lý lượng tử."
-
"It was a truly enlightening presentation that helped me understand the topic better."
"Đó là một bài thuyết trình thực sự khai sáng, giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enlighten | khai sáng, làm sáng tỏ |
| Noun | enlightenment | sự khai sáng, sự giác ngộ |
| Adjective | light | nhẹ, sáng |
| Verb | lighten | làm sáng, giảm nhẹ |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, tặng |
| Noun | present | món quà, hiện tại |
| Noun | presenter | người thuyết trình |
| Adjective | presentable | có thể trình bày được, tươm tất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enlightening' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, thông tin hoặc bài học có giá trị giúp người nghe/đọc mở mang trí tuệ và hiểu rõ hơn về vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong nhận thức và sự hiểu biết.
Trong cụm từ 'enlightening presentation', 'presentation' chỉ một bài thuyết trình hoặc trình bày thông tin. Nó thường có cấu trúc và mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly enlightening presentation (một buổi thuyết trình thực sự khai sáng)
-
highly a highly enlightening presentation (một buổi thuyết trình rất khai sáng)
-
deeply a deeply enlightening presentation (một buổi thuyết trình mang tính khai sáng sâu sắc)
-
give to give an enlightening presentation (thực hiện/trình bày một buổi thuyết trình khai sáng)
-
deliver to deliver an enlightening presentation (thuyết trình một buổi khai sáng)
-
attend to attend an enlightening presentation (tham dự một buổi thuyết trình khai sáng)
-
on an enlightening presentation on AI ethics (một buổi thuyết trình khai sáng về đạo đức AI)
-
about an enlightening presentation about climate change (một buổi thuyết trình khai sáng về biến đổi khí hậu)
Idioms
-
a truly eye-opening and enlightening presentation
một buổi thuyết trình thực sự mở mang tầm mắt và khai sáng
"Her talk on quantum physics was a truly eye-opening and enlightening presentation for all the students."
(Bài nói chuyện của cô ấy về vật lý lượng tử là một buổi thuyết trình thực sự mở mang tầm mắt và khai sáng cho tất cả học sinh.)
-
shedding light on complex issues through an enlightening presentation
làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp thông qua một buổi thuyết trình khai sáng
"The professor's goal was shedding light on complex issues through an enlightening presentation."
(Mục tiêu của giáo sư là làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp thông qua một buổi thuyết trình khai sáng.)
-
the highlight of the event was an enlightening presentation
điểm nhấn của sự kiện là một buổi thuyết trình khai sáng
"Everyone agreed that the highlight of the event was an enlightening presentation on sustainable energy."
(Mọi người đều đồng ý rằng điểm nhấn của sự kiện là một buổi thuyết trình khai sáng về năng lượng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlightening presentation
Tính từ (enlightening)Mang lại kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.
"It was an enlightening experience to visit the museum."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That was an enlightening presentation, wasn't it? |
Đó là một bài thuyết trình khai sáng, phải không? |
| Phủ định | It wasn't an enlightening presentation, was it? |
Đó không phải là một bài thuyết trình khai sáng, phải không? |
| Nghi vấn | The presentation is enlightening, isn't it? |
Bài thuyết trình này mang tính khai sáng, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightening presentation".
