(Top Banner Ad)
enlightening presentation
C1
Tính từ (enlightening) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

enlightening presentation

UK: /ɪnˈlaɪtənɪŋ prezənˈteɪʃən/ • US: /ɪnˈlaɪtənɪŋ prezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình khai sáng bài thuyết trình mở mang kiến thức bài thuyết trình giúp nâng cao hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving greater knowledge and understanding about a subject or situation.

Vietnamese Meaning

Mang lại kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was an enlightening experience to visit the museum."

    "Chuyến thăm bảo tàng là một trải nghiệm khai sáng."

  • "The professor gave an enlightening presentation on quantum physics."

    "Giáo sư đã có một bài thuyết trình khai sáng về vật lý lượng tử."

  • "It was a truly enlightening presentation that helped me understand the topic better."

    "Đó là một bài thuyết trình thực sự khai sáng, giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten khai sáng, làm sáng tỏ
Noun enlightenment sự khai sáng, sự giác ngộ
Adjective light nhẹ, sáng
Verb lighten làm sáng, giảm nhẹ
Verb present trình bày, giới thiệu, tặng
Noun present món quà, hiện tại
Noun presenter người thuyết trình
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leoht
Old French
en-
Middle English
enlighten
Modern English
enlightening

Hành trình 'Ánh Sáng' của 'Enlightening'

Từ 'enlightening' có gốc từ động từ 'enlighten', mà bản thân nó lại kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào' từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ) với từ 'lighten' (tức 'làm nhẹ, làm sáng tỏ'). Gốc của 'lighten' là 'leoht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ánh sáng'. Do đó, 'enlighten' ban đầu mang nghĩa 'làm cho có ánh sáng', rồi dần phát triển thành 'làm sáng tỏ', 'khai sáng' về mặt kiến thức, tinh thần.

Sự 'Trình Bày' và Khái Niệm

Từ 'presentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'đặt ra trước mắt, đưa ra trước mặt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'presenter' và tiếng Anh cổ thành 'presentacioun', cuối cùng trở thành 'presentation' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động trưng bày hoặc giới thiệu cái gì đó một cách trang trọng. Một 'presentation' ngày nay vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là việc trình bày thông tin trước một đối tượng.

Usage Note

Từ 'enlightening' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, thông tin hoặc bài học có giá trị giúp người nghe/đọc mở mang trí tuệ và hiểu rõ hơn về vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong nhận thức và sự hiểu biết.
Trong cụm từ 'enlightening presentation', 'presentation' chỉ một bài thuyết trình hoặc trình bày thông tin. Nó thường có cấu trúc và mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enlightening presentation
  • truly a truly enlightening presentation
    (một buổi thuyết trình thực sự khai sáng)
  • highly a highly enlightening presentation
    (một buổi thuyết trình rất khai sáng)
  • deeply a deeply enlightening presentation
    (một buổi thuyết trình mang tính khai sáng sâu sắc)
Verb + enlightening presentation
  • give to give an enlightening presentation
    (thực hiện/trình bày một buổi thuyết trình khai sáng)
  • deliver to deliver an enlightening presentation
    (thuyết trình một buổi khai sáng)
  • attend to attend an enlightening presentation
    (tham dự một buổi thuyết trình khai sáng)
enlightening presentation + Preposition
  • on an enlightening presentation on AI ethics
    (một buổi thuyết trình khai sáng về đạo đức AI)
  • about an enlightening presentation about climate change
    (một buổi thuyết trình khai sáng về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • a truly eye-opening and enlightening presentation

    một buổi thuyết trình thực sự mở mang tầm mắt và khai sáng

    "Her talk on quantum physics was a truly eye-opening and enlightening presentation for all the students."

    (Bài nói chuyện của cô ấy về vật lý lượng tử là một buổi thuyết trình thực sự mở mang tầm mắt và khai sáng cho tất cả học sinh.)

  • shedding light on complex issues through an enlightening presentation

    làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp thông qua một buổi thuyết trình khai sáng

    "The professor's goal was shedding light on complex issues through an enlightening presentation."

    (Mục tiêu của giáo sư là làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp thông qua một buổi thuyết trình khai sáng.)

  • the highlight of the event was an enlightening presentation

    điểm nhấn của sự kiện là một buổi thuyết trình khai sáng

    "Everyone agreed that the highlight of the event was an enlightening presentation on sustainable energy."

    (Mọi người đều đồng ý rằng điểm nhấn của sự kiện là một buổi thuyết trình khai sáng về năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlightening presentation

Tính từ (enlightening)
Lật mặt

Mang lại kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

"It was an enlightening experience to visit the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was an enlightening presentation, wasn't it?
Đó là một bài thuyết trình khai sáng, phải không?
Phủ định
It wasn't an enlightening presentation, was it?
Đó không phải là một bài thuyết trình khai sáng, phải không?
Nghi vấn
The presentation is enlightening, isn't it?
Bài thuyết trình này mang tính khai sáng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightening presentation".

Văn hóa Chia sẻ Kiến thức và Tư duy Phê phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc thực hiện và tham dự các buổi thuyết trình mang tính khai sáng được đánh giá cao. Đây không chỉ là cách truyền tải thông tin mà còn là cơ hội để khuyến khích tư duy phản biện, tranh luận và mở rộng hiểu biết cá nhân. Một buổi thuyết trình khai sáng được xem là thành công khi nó không chỉ cung cấp kiến thức mới mà còn thách thức người nghe suy nghĩ sâu hơn về một vấn đề.

Khái niệm 'Khai Sáng' (Enlightenment)

Từ 'enlightening' gắn liền với khái niệm 'Enlightenment' (Thời kỳ Khai Sáng) trong lịch sử triết học phương Tây, là một phong trào trí tuệ mạnh mẽ vào thế kỷ 18 nhấn mạnh lý trí, phân tích và chủ nghĩa cá nhân thay vì các giá trị truyền thống. Mặc dù 'enlightening presentation' không trực tiếp nói về phong trào này, nó gợi lên ý nghĩa về việc làm 'sáng tỏ' tri thức, giúp con người thoát khỏi sự u mê, định kiến để tiếp cận sự thật và hiểu biết mới mẻ.