(Top Banner Ad)
uninformative presentation
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Giáo dục

uninformative presentation

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːmətɪv/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình thiếu thông tin bài thuyết trình không có thông tin bài thuyết trình nghèo nàn thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not providing much useful or interesting information.

Vietnamese Meaning

Không cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation was uninformative and failed to engage the audience."

    "Bài thuyết trình không cung cấp nhiều thông tin và không thu hút được khán giả."

  • "The report was uninformative and didn't provide any new insights."

    "Báo cáo không cung cấp nhiều thông tin và không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào."

  • "The speaker gave an uninformative presentation that left the audience confused."

    "Người diễn giả đã có một bài thuyết trình không cung cấp nhiều thông tin khiến khán giả bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative có tính thông tin, hữu ích
Adjective uninformative thiếu thông tin, không hữu ích
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình
Adjective uninformed thiếu hiểu biết, không được thông báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Latin
praesentare
Old English
un-
Old French
informer
Old French
presenter
English
inform
English
present
Modern English
uninformative presentation

Tiền tố phủ định "un-"

Tiền tố "un-" là một trong những tiền tố cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác. Nó luôn mang ý nghĩa phủ định, "không" hoặc "ngược lại", giúp biến đổi nghĩa của một từ để tạo ra nghĩa đối lập, như "happy" (hạnh phúc) thành "unhappy" (không hạnh phúc), hay "informative" (có tính thông tin) thành "uninformative" (thiếu thông tin).

Nguồn gốc của "informative" và "presentation"

Từ "informative" có nguồn gốc từ động từ "inform" (cung cấp thông tin), bắt nguồn từ tiếng Latin "informare" (định hình, hướng dẫn). Còn từ "presentation" bắt nguồn từ động từ "present" (trình bày, giới thiệu), xuất phát từ tiếng Latin "praesentare" (đặt ra trước mắt, trình bày). Cả hai từ đều phản ánh ý nghĩa về việc đưa ra, thể hiện hoặc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng. Khi ghép lại, "uninformative presentation" chỉ một bài trình bày không đạt được mục tiêu truyền tải thông tin.

Usage Note

Tính từ 'uninformative' thường được sử dụng để mô tả các bài thuyết trình, báo cáo, bài viết hoặc bất kỳ hình thức truyền đạt thông tin nào mà người nghe/đọc cảm thấy thiếu giá trị, không làm tăng thêm kiến thức hoặc sự hiểu biết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thất vọng hoặc lãng phí thời gian. So sánh với 'vague' (mơ hồ) - 'uninformative' nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin cụ thể, trong khi 'vague' nhấn mạnh sự không rõ ràng. 'Incomplete' (chưa hoàn chỉnh) chỉ sự thiếu sót về mặt số lượng thông tin, còn 'uninformative' nhấn mạnh chất lượng thông tin.

Prepositions

about on

'Uninformative about' ám chỉ sự thiếu thông tin liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The presentation was uninformative about the company's future plans.' 'Uninformative on' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninformative presentation
  • dull dull uninformative presentation
    (bài thuyết trình tẻ nhạt và thiếu thông tin)
  • poorly structured poorly structured uninformative presentation
    (bài thuyết trình thiếu thông tin với cấu trúc kém)
  • lengthy lengthy uninformative presentation
    (bài thuyết trình dài dòng và thiếu thông tin)
  • confusing and confusing and uninformative presentation
    (bài thuyết trình gây bối rối và thiếu thông tin)
Verb + uninformative presentation
  • give give an uninformative presentation
    (thực hiện một bài thuyết trình thiếu thông tin)
  • deliver deliver an uninformative presentation
    (trình bày một bài thuyết trình thiếu thông tin)
  • sit through sit through an uninformative presentation
    (phải ngồi nghe một bài thuyết trình thiếu thông tin)
  • suffer through suffer through an uninformative presentation
    (chịu đựng một bài thuyết trình thiếu thông tin)

Idioms

  • sit through an uninformative presentation

    phải ngồi nghe một bài thuyết trình không cung cấp được nhiều thông tin hữu ích

    "We had to sit through an uninformative presentation for two hours without learning anything new."

    (Chúng tôi đã phải ngồi nghe một bài thuyết trình thiếu thông tin suốt hai giờ đồng hồ mà không học được điều gì mới.)

  • a classic example of an uninformative presentation

    một ví dụ điển hình về một bài thuyết trình thiếu thông tin

    "His entire speech was a classic example of an uninformative presentation, full of vague statements and buzzwords."

    (Toàn bộ bài phát biểu của anh ấy là một ví dụ điển hình về một bài thuyết trình thiếu thông tin, đầy những phát biểu mơ hồ và từ ngữ sáo rỗng.)

  • muddle through an uninformative presentation

    xoay sở, gắng gượng vượt qua một bài thuyết trình thiếu thông tin (thường là người nghe)

    "The audience tried to muddle through the uninformative presentation, hoping for a clearer message to emerge."

    (Khán giả cố gắng xoay sở để hiểu qua bài thuyết trình thiếu thông tin, hy vọng có một thông điệp rõ ràng hơn xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninformative presentation

Tính từ
Lật mặt

Không cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị.

"The presentation was uninformative and failed to engage the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninformative presentation".

“Chết vì PowerPoint” (Death by PowerPoint)

Trong văn hóa doanh nghiệp và học thuật phương Tây, cụm từ "Death by PowerPoint" (chết vì PowerPoint) thường được dùng để chỉ những bài thuyết trình nhàm chán, dài dòng, quá nhiều chữ, hoặc được trình bày kém hiệu quả. Nó ngụ ý rằng khán giả cảm thấy kiệt sức, mất hứng thú và không tiếp thu được thông tin do cách trình bày kém cỏi, mặc dù công cụ (PowerPoint) có thể rất mạnh mẽ.

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp

Trong môi trường làm việc và học thuật ở các nước phương Tây, việc trình bày thông tin một cách rõ ràng, súc tích và hiệu quả được đánh giá rất cao. Một bài thuyết trình "uninformative" (thiếu thông tin) thường bị xem là lãng phí thời gian và thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng tính thực tế, hiệu suất và khả năng truyền đạt thông điệp một cách có giá trị.