(Top Banner Ad)
infrequent passenger
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giao thông vận tải/Du lịch

infrequent passenger

UK: /ɪnˈfriːkwənt ˈpæsɪndʒər/ • US: /ɪnˈfriːkwənt ˈpæsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hành khách ít đi lại hành khách không thường xuyên người ít khi đi các phương tiện công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passenger who does not travel often.

Vietnamese Meaning

Một hành khách không di chuyển thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offers special deals to attract infrequent passengers."

    "Hãng hàng không đưa ra những ưu đãi đặc biệt để thu hút những hành khách ít đi lại."

  • "The new bus route is designed to serve both frequent and infrequent passengers."

    "Tuyến xe buýt mới được thiết kế để phục vụ cả hành khách thường xuyên và ít đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infrequent
Adverb infrequently
Noun infrequency
Noun passenger
Noun passage
Verb pass

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
frequens
Old French
passagier
Middle English
passagere
English
infrequent passenger

Nguồn gốc của 'Infrequent'

Từ 'infrequent' (không thường xuyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với từ 'frequens' có nghĩa là 'đông đúc, thường xuyên'. Ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa 'không thường xuyên' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Passenger'

Từ 'passenger' (hành khách) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'passagier', có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người thực hiện một chuyến đi'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'passagere' trước khi trở thành 'passenger' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'infrequent passenger' được dùng để chỉ những người ít khi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, hoặc các dịch vụ vận tải nói chung. Nó nhấn mạnh tần suất sử dụng dịch vụ thấp. Ví dụ, một người chỉ đi máy bay một hoặc hai lần một năm sẽ được coi là 'infrequent passenger' của các hãng hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Infrequent Passenger
  • a truly a truly infrequent passenger
    (một hành khách thực sự không thường xuyên)
  • a relatively a relatively infrequent passenger
    (một hành khách tương đối không thường xuyên)
  • an extremely an extremely infrequent passenger
    (một hành khách cực kỳ không thường xuyên)
Verb + Infrequent Passenger
  • attract attract infrequent passengers
    (thu hút hành khách không thường xuyên)
  • cater to cater to infrequent passengers
    (phục vụ các hành khách không thường xuyên)
  • identify identify an infrequent passenger
    (nhận diện một hành khách không thường xuyên)
Noun + Infrequent Passenger (descriptive)
  • the needs of the needs of infrequent passengers
    (nhu cầu của hành khách không thường xuyên)
  • the experience of the experience of an infrequent passenger
    (trải nghiệm của một hành khách không thường xuyên)
  • the profile of the profile of an infrequent passenger
    (hồ sơ của một hành khách không thường xuyên)

Idioms

  • An infrequent passenger in [activity/context]

    Một người ít tham gia, ít đóng góp hoặc ít xuất hiện trong một hoạt động, lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó (sử dụng ẩn dụ).

    "Since moving, she's become an infrequent passenger in our book club discussions."

    (Kể từ khi chuyển đi, cô ấy đã trở thành một 'hành khách không thường xuyên' trong các buổi thảo luận của câu lạc bộ sách chúng tôi.)

  • The infrequent passenger's dilemma

    Tình thế khó xử hoặc vấn đề mà hành khách không thường xuyên gặp phải (ví dụ: không quen thuộc, không được ưu đãi).

    "The airline's new loyalty program highlights the infrequent passenger's dilemma: no benefits for those who don't fly often."

    (Chương trình khách hàng thân thiết mới của hãng hàng không làm nổi bật tình thế khó xử của 'hành khách không thường xuyên': không có lợi ích gì cho những người ít bay.)

  • Treated like an infrequent passenger

    Bị đối xử như một người lạ, không được ưu tiên hay công nhận vì không thường xuyên xuất hiện/tham gia (ám chỉ sự thiếu ưu đãi hoặc quen thuộc).

    "Even after years, I feel like I'm still treated like an infrequent passenger at this club."

    (Thậm chí sau nhiều năm, tôi vẫn cảm thấy mình bị đối xử như một 'hành khách không thường xuyên' ở câu lạc bộ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrequent passenger

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành khách không di chuyển thường xuyên.

"The airline offers special deals to attract infrequent passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being an infrequent passenger on this route before he moved closer to the airport.
Anh ấy từng là một hành khách không thường xuyên trên tuyến đường này trước khi anh ấy chuyển đến gần sân bay hơn.
Phủ định
She wasn't being an infrequent passenger; she flew every week for business.
Cô ấy không phải là một hành khách không thường xuyên; cô ấy bay mỗi tuần vì công việc.
Nghi vấn
Were they being infrequent passengers because of the high ticket prices?
Họ có phải là những hành khách không thường xuyên vì giá vé cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent passenger".

Chương trình khách hàng thân thiết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành du lịch và dịch vụ (hàng không, khách sạn), các chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs) rất phổ biến. Hành khách thường xuyên (frequent passengers) thường nhận được nhiều ưu đãi, điểm thưởng, và dịch vụ tốt hơn. Ngược lại, 'infrequent passenger' (hành khách không thường xuyên) thường không được hưởng các lợi ích này, đôi khi còn cảm thấy bị 'thiệt thòi' vì không đủ điều kiện để có được trạng thái VIP.

Cảm giác xa lạ và quen thuộc

Một khía cạnh văn hóa khác là sự khác biệt trong cảm giác khi là 'người quen' hay 'người lạ'. Hành khách thường xuyên có thể cảm thấy quen thuộc, thoải mái như ở nhà trên một tuyến đường hoặc với một dịch vụ nhất định. Trong khi đó, 'infrequent passenger' có thể cảm thấy xa lạ, cần tìm hiểu nhiều hơn và đôi khi bỡ ngỡ với các quy trình, đặc biệt ở các sân bay hoặc nhà ga lớn. Sự tương tác với nhân viên cũng có thể khác biệt, với người thường xuyên đôi khi được nhận ra và có được sự phục vụ cá nhân hóa hơn.