infrequent passenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passenger who does not travel often.
Vietnamese Meaning
Một hành khách không di chuyển thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline offers special deals to attract infrequent passengers."
"Hãng hàng không đưa ra những ưu đãi đặc biệt để thu hút những hành khách ít đi lại."
-
"The new bus route is designed to serve both frequent and infrequent passengers."
"Tuyến xe buýt mới được thiết kế để phục vụ cả hành khách thường xuyên và ít đi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infrequent | |
| Adverb | infrequently | |
| Noun | infrequency | |
| Noun | passenger | |
| Noun | passage | |
| Verb | pass |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'infrequent passenger' được dùng để chỉ những người ít khi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, hoặc các dịch vụ vận tải nói chung. Nó nhấn mạnh tần suất sử dụng dịch vụ thấp. Ví dụ, một người chỉ đi máy bay một hoặc hai lần một năm sẽ được coi là 'infrequent passenger' của các hãng hàng không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly infrequent passenger (một hành khách thực sự không thường xuyên)
-
a relatively a relatively infrequent passenger (một hành khách tương đối không thường xuyên)
-
an extremely an extremely infrequent passenger (một hành khách cực kỳ không thường xuyên)
-
attract attract infrequent passengers (thu hút hành khách không thường xuyên)
-
cater to cater to infrequent passengers (phục vụ các hành khách không thường xuyên)
-
identify identify an infrequent passenger (nhận diện một hành khách không thường xuyên)
-
the needs of the needs of infrequent passengers (nhu cầu của hành khách không thường xuyên)
-
the experience of the experience of an infrequent passenger (trải nghiệm của một hành khách không thường xuyên)
-
the profile of the profile of an infrequent passenger (hồ sơ của một hành khách không thường xuyên)
Idioms
-
An infrequent passenger in [activity/context]
Một người ít tham gia, ít đóng góp hoặc ít xuất hiện trong một hoạt động, lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó (sử dụng ẩn dụ).
"Since moving, she's become an infrequent passenger in our book club discussions."
(Kể từ khi chuyển đi, cô ấy đã trở thành một 'hành khách không thường xuyên' trong các buổi thảo luận của câu lạc bộ sách chúng tôi.)
-
The infrequent passenger's dilemma
Tình thế khó xử hoặc vấn đề mà hành khách không thường xuyên gặp phải (ví dụ: không quen thuộc, không được ưu đãi).
"The airline's new loyalty program highlights the infrequent passenger's dilemma: no benefits for those who don't fly often."
(Chương trình khách hàng thân thiết mới của hãng hàng không làm nổi bật tình thế khó xử của 'hành khách không thường xuyên': không có lợi ích gì cho những người ít bay.)
-
Treated like an infrequent passenger
Bị đối xử như một người lạ, không được ưu tiên hay công nhận vì không thường xuyên xuất hiện/tham gia (ám chỉ sự thiếu ưu đãi hoặc quen thuộc).
"Even after years, I feel like I'm still treated like an infrequent passenger at this club."
(Thậm chí sau nhiều năm, tôi vẫn cảm thấy mình bị đối xử như một 'hành khách không thường xuyên' ở câu lạc bộ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequent passenger
Tính từ + Danh từMột hành khách không di chuyển thường xuyên.
"The airline offers special deals to attract infrequent passengers."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was being an infrequent passenger on this route before he moved closer to the airport. |
Anh ấy từng là một hành khách không thường xuyên trên tuyến đường này trước khi anh ấy chuyển đến gần sân bay hơn. |
| Phủ định | She wasn't being an infrequent passenger; she flew every week for business. |
Cô ấy không phải là một hành khách không thường xuyên; cô ấy bay mỗi tuần vì công việc. |
| Nghi vấn | Were they being infrequent passengers because of the high ticket prices? |
Họ có phải là những hành khách không thường xuyên vì giá vé cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent passenger".
