rare passenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không xảy ra thường xuyên; hiếm gặp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A rare passenger pigeon was spotted in the park."
"Một con chim bồ câu viễn khách quý hiếm đã được phát hiện trong công viên."
-
"Finding a rare passenger who speaks fluent Klingon was a challenge for the tour company."
"Việc tìm một hành khách hiếm hoi nói tiếng Klingon lưu loát là một thách thức đối với công ty du lịch."
-
"The airline offered a free upgrade to the rare passenger who had flown the most miles that year."
"Hãng hàng không đã cung cấp nâng hạng miễn phí cho hành khách hiếm hoi đã bay nhiều dặm nhất trong năm đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rare' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự không phổ biến. Nó khác với 'uncommon' ở chỗ 'rare' thường chỉ mức độ hiếm cao hơn. 'Scarce' cũng có nghĩa là hiếm, nhưng thường liên quan đến số lượng hoặc nguồn cung hạn chế. 'Infrequent' đơn giản chỉ là không thường xuyên xảy ra.
Từ 'passenger' đề cập đến người đi trên phương tiện giao thông nhưng không điều khiển phương tiện đó. Khác với 'driver' (người lái) hay 'conductor' (người soát vé). 'Rider' thường được dùng cho người đi xe máy, xe đạp hoặc cưỡi ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly rare passenger (một hành khách thực sự hiếm gặp)
-
an exceptionally an exceptionally rare passenger (một hành khách đặc biệt hiếm có)
-
a particularly a particularly rare passenger (một hành khách đặc biệt hiếm)
-
encounter encounter a rare passenger (bắt gặp một hành khách hiếm)
-
see see a rare passenger (nhìn thấy một hành khách hiếm)
-
become become a rare passenger (trở thành một hành khách hiếm gặp (ít đi lại))
Idioms
-
a rare passenger on this route
một hành khách hiếm gặp trên tuyến đường này (ám chỉ ít khi đi tuyến này)
"She's a rare passenger on this route; I usually don't see her here."
(Cô ấy là một hành khách hiếm gặp trên tuyến này; tôi thường không thấy cô ấy ở đây.)
-
considered a rare passenger
được coi là một hành khách hiếm (do tần suất đi lại thấp hoặc đặc điểm khác thường)
"Given how often he travels, he's considered a rare passenger on any flight."
(Với tần suất anh ấy đi lại, anh ấy được coi là một hành khách hiếm trên bất kỳ chuyến bay nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rare passenger
adjectiveKhông xảy ra thường xuyên; hiếm gặp.
"A rare passenger pigeon was spotted in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare passenger".
