(Top Banner Ad)
rare passenger
B1
adjective B1 Giao thông vận tải/Du lịch

rare passenger

UK: /reə ˈpæsɪndʒər/ • US: /rɛr ˈpæsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hành khách hiếm gặp khách hiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often; uncommon.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm gặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A rare passenger pigeon was spotted in the park."

    "Một con chim bồ câu viễn khách quý hiếm đã được phát hiện trong công viên."

  • "Finding a rare passenger who speaks fluent Klingon was a challenge for the tour company."

    "Việc tìm một hành khách hiếm hoi nói tiếng Klingon lưu loát là một thách thức đối với công ty du lịch."

  • "The airline offered a free upgrade to the rare passenger who had flown the most miles that year."

    "Hãng hàng không đã cung cấp nâng hạng miễn phí cho hành khách hiếm hoi đã bay nhiều dặm nhất trong năm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare Hiếm, không phổ biến
Adverb rarely Hiếm khi, ít khi
Noun rarity Sự hiếm có, của hiếm
Noun passenger Hành khách
Noun passage Chuyến đi (đường biển, hàng không); đoạn đường; đoạn văn
Verb pass Đi qua, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rare
Latin
passus
Old French
passagier
English (Modern)
rare passenger

Nguồn gốc 'Rare' và 'Passenger'

Cụm từ 'rare passenger' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'rare' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rarus' (có nghĩa là mỏng, thưa thớt, hiếm) qua tiếng Pháp cổ 'rare'. Từ 'passenger' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'passus' (bước đi) và tiếng Pháp cổ 'passagier' (người đi qua, khách bộ hành). Khi kết hợp, chúng miêu tả một hành khách không thường xuyên xuất hiện hoặc ít khi đi lại.

Usage Note

Tính từ 'rare' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự không phổ biến. Nó khác với 'uncommon' ở chỗ 'rare' thường chỉ mức độ hiếm cao hơn. 'Scarce' cũng có nghĩa là hiếm, nhưng thường liên quan đến số lượng hoặc nguồn cung hạn chế. 'Infrequent' đơn giản chỉ là không thường xuyên xảy ra.
Từ 'passenger' đề cập đến người đi trên phương tiện giao thông nhưng không điều khiển phương tiện đó. Khác với 'driver' (người lái) hay 'conductor' (người soát vé). 'Rider' thường được dùng cho người đi xe máy, xe đạp hoặc cưỡi ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare passenger
  • a truly a truly rare passenger
    (một hành khách thực sự hiếm gặp)
  • an exceptionally an exceptionally rare passenger
    (một hành khách đặc biệt hiếm có)
  • a particularly a particularly rare passenger
    (một hành khách đặc biệt hiếm)
Verb + rare passenger
  • encounter encounter a rare passenger
    (bắt gặp một hành khách hiếm)
  • see see a rare passenger
    (nhìn thấy một hành khách hiếm)
  • become become a rare passenger
    (trở thành một hành khách hiếm gặp (ít đi lại))

Idioms

  • a rare passenger on this route

    một hành khách hiếm gặp trên tuyến đường này (ám chỉ ít khi đi tuyến này)

    "She's a rare passenger on this route; I usually don't see her here."

    (Cô ấy là một hành khách hiếm gặp trên tuyến này; tôi thường không thấy cô ấy ở đây.)

  • considered a rare passenger

    được coi là một hành khách hiếm (do tần suất đi lại thấp hoặc đặc điểm khác thường)

    "Given how often he travels, he's considered a rare passenger on any flight."

    (Với tần suất anh ấy đi lại, anh ấy được coi là một hành khách hiếm trên bất kỳ chuyến bay nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare passenger

adjective
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm gặp.

"A rare passenger pigeon was spotted in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare passenger".

Ý nghĩa của hành khách hiếm gặp

Trong bối cảnh du lịch và giao thông hiện đại, một 'rare passenger' (hành khách hiếm gặp) thường là người ít khi sử dụng một tuyến đường cụ thể, một phương tiện giao thông nhất định, hoặc ít khi đi du lịch nói chung. Sự hiếm có này có thể gợi lên sự tò mò về lý do đi lại của họ hoặc những câu chuyện độc đáo đằng sau mỗi chuyến đi, khiến họ trở nên đáng chú ý hơn so với các hành khách thông thường.

Sự chú ý dành cho 'người hiếm'

Trong một số nền văn hóa, việc gặp gỡ một 'rare passenger' có thể được xem là một sự kiện nhỏ đáng chú ý, đặc biệt nếu họ là người quen hoặc có vẻ ngoài khác lạ. Điều này phản ánh xu hướng con người chú ý đến những gì khác thường hoặc ít gặp trong cuộc sống hàng ngày, tạo ra một sự tương phản với dòng chảy đều đặn của các hành khách thường xuyên.