(Top Banner Ad)
initial tack
B2
Danh từ B2 Hàng hải/Quản lý dự án/Kinh doanh

initial tack

UK: /ɪˈnɪʃəl tæk/ • US: /ɪˈnɪʃəl tæk/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận ban đầu chiến lược khởi đầu hướng đi ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial strategy or approach taken at the beginning of a project or endeavor.

Vietnamese Meaning

Chiến lược hoặc cách tiếp cận ban đầu được thực hiện khi bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our initial tack was to focus on customer acquisition through social media."

    "Cách tiếp cận ban đầu của chúng tôi là tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua mạng xã hội."

  • "The company's initial tack proved to be unsuccessful, so they had to pivot."

    "Cách tiếp cận ban đầu của công ty tỏ ra không thành công, vì vậy họ phải xoay trục."

  • "Before launching the product, we need to determine our initial tack."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần xác định cách tiếp cận ban đầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, khởi đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb tack thay đổi hướng (tàu), định hướng (nghĩa bóng)
Noun tactic chiến thuật

Synonyms

Antonyms

final strategy (chiến lược cuối cùng)revised approach (cách tiếp cận đã được sửa đổi)

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Quản lý dự án/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
Old French
taque
Middle Dutch/Low German
takken
English
tack

Nguồn gốc của 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'initium', mang ý nghĩa 'sự khởi đầu' hoặc 'điểm bắt đầu'. Nó liên quan mật thiết đến động từ 'inire', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'khởi sự'. Dù là chữ cái đầu tiên của một tên, bước đi đầu tiên của một dự án hay kế hoạch đầu tiên, 'initial' luôn chỉ rõ điểm xuất phát.

Hành trình của 'Tack'

Ban đầu, 'tack' là một thuật ngữ quan trọng trong ngành hàng hải. Nó mô tả hành động mà một thủy thủ đoàn thực hiện để đổi hướng con thuyền buồm của mình bằng cách xoay mũi thuyền qua hướng gió. Từ ý nghĩa vật lý này, 'tack' đã phát triển thành một phép ẩn dụ, được sử dụng rộng rãi để chỉ một phương pháp, một đường lối hành động, hay một chiến lược tổng thể.

Sự kết hợp của 'Initial Tack'

Khi hai từ 'initial' và 'tack' kết hợp, chúng tạo thành 'initial tack' – một cụm từ mô tả 'phương án ban đầu' hoặc 'cách tiếp cận khởi điểm'. Nó hàm ý về một kế hoạch hoặc đường lối hành động được thiết lập ngay từ đầu, có thể được thử nghiệm và điều chỉnh sau này tùy thuộc vào tình hình thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và thực hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một điểm khởi đầu rõ ràng và có mục tiêu. 'Tack' ở đây có nghĩa là hướng đi hoặc cách tiếp cận, tương tự như thuật ngữ hàng hải 'tack' để chỉ hướng đi của một con thuyền buồm. Khác với 'initial strategy' đơn thuần, 'initial tack' thường mang ý nghĩa về sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh khi cần thiết trong quá trình thực hiện.

Prepositions

on

"On" được sử dụng để chỉ tập trung hoặc bắt đầu một cách tiếp cận cụ thể. Ví dụ: 'We decided on the initial tack of aggressive marketing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial tack
  • take take the initial tack
    (áp dụng phương án/cách tiếp cận ban đầu)
  • change change the initial tack
    (thay đổi phương án/cách tiếp cận ban đầu)
  • revisit revisit the initial tack
    (xem xét lại phương án/cách tiếp cận ban đầu)
Adjective + initial tack
  • original original initial tack
    (phương án/cách tiếp cận ban đầu gốc)
  • cautious cautious initial tack
    (phương án/cách tiếp cận ban đầu thận trọng)
Phrases with initial tack
  • stick to stick to the initial tack
    (kiên trì với phương án/cách tiếp cận ban đầu)
  • deviate from deviate from the initial tack
    (chệch khỏi phương án/cách tiếp cận ban đầu)

Idioms

  • Take an initial tack

    Bắt đầu một phương án/cách tiếp cận ban đầu

    "We decided to take an initial tack of market research before developing the product."

    (Chúng tôi quyết định bắt đầu với cách tiếp cận nghiên cứu thị trường trước khi phát triển sản phẩm.)

  • Change the initial tack

    Thay đổi phương án/cách tiếp cận ban đầu

    "When the first strategy didn't work, we had to change our initial tack."

    (Khi chiến lược đầu tiên không hiệu quả, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận ban đầu của mình.)

  • Stick to the initial tack

    Kiên trì với phương án/cách tiếp cận ban đầu

    "Despite some challenges, the team decided to stick to their initial tack."

    (Mặc dù gặp một số thách thức, nhóm đã quyết định kiên trì với phương án ban đầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial tack

Danh từ
Lật mặt

Chiến lược hoặc cách tiếp cận ban đầu được thực hiện khi bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực nào đó.

"Our initial tack was to focus on customer acquisition through social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's initial tack was to focus on domestic sales.
Hướng đi ban đầu của công ty là tập trung vào doanh số trong nước.
Phủ định
The team's initial tack wasn't successful, so they changed their strategy.
Hướng đi ban đầu của đội không thành công, vì vậy họ đã thay đổi chiến lược của mình.
Nghi vấn
Was their initial tack aggressive marketing or a more subtle approach?
Hướng đi ban đầu của họ là tiếp thị rầm rộ hay một cách tiếp cận tinh tế hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial tack".

Tầm quan trọng của Kế hoạch Ban đầu và Sự Linh hoạt

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc thiết lập một 'initial tack' (kế hoạch/phương án ban đầu) là cực kỳ quan trọng để định hướng và đặt ra mục tiêu rõ ràng. Tuy nhiên, khả năng 'change tack' (thay đổi hướng đi) khi đối mặt với thông tin mới, khó khăn không lường trước hoặc cơ hội bất ngờ cũng được đánh giá cao, phản ánh tư duy linh hoạt và khả năng thích nghi liên tục.

Phép ẩn dụ Hàng hải trong Chiến lược

Nguồn gốc hàng hải của từ 'tack' đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong cách chúng ta nói về chiến lược và ra quyết định. Giống như một con thuyền buồm cần liên tục điều chỉnh hướng đi ('tack') để bắt gió và đạt được điểm đến, các tổ chức và cá nhân cũng cần có một 'initial tack' (hướng đi ban đầu) nhưng phải luôn sẵn sàng điều chỉnh 'bánh lái' của mình theo 'luồng gió' (tình hình thị trường, dữ liệu mới) để đảm bảo thành công.