initial tack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial strategy or approach taken at the beginning of a project or endeavor.
Vietnamese Meaning
Chiến lược hoặc cách tiếp cận ban đầu được thực hiện khi bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our initial tack was to focus on customer acquisition through social media."
"Cách tiếp cận ban đầu của chúng tôi là tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua mạng xã hội."
-
"The company's initial tack proved to be unsuccessful, so they had to pivot."
"Cách tiếp cận ban đầu của công ty tỏ ra không thành công, vì vậy họ phải xoay trục."
-
"Before launching the product, we need to determine our initial tack."
"Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần xác định cách tiếp cận ban đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và thực hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một điểm khởi đầu rõ ràng và có mục tiêu. 'Tack' ở đây có nghĩa là hướng đi hoặc cách tiếp cận, tương tự như thuật ngữ hàng hải 'tack' để chỉ hướng đi của một con thuyền buồm. Khác với 'initial strategy' đơn thuần, 'initial tack' thường mang ý nghĩa về sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh khi cần thiết trong quá trình thực hiện.
Prepositions
"On" được sử dụng để chỉ tập trung hoặc bắt đầu một cách tiếp cận cụ thể. Ví dụ: 'We decided on the initial tack of aggressive marketing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the initial tack (áp dụng phương án/cách tiếp cận ban đầu)
-
change change the initial tack (thay đổi phương án/cách tiếp cận ban đầu)
-
revisit revisit the initial tack (xem xét lại phương án/cách tiếp cận ban đầu)
-
original original initial tack (phương án/cách tiếp cận ban đầu gốc)
-
cautious cautious initial tack (phương án/cách tiếp cận ban đầu thận trọng)
-
stick to stick to the initial tack (kiên trì với phương án/cách tiếp cận ban đầu)
-
deviate from deviate from the initial tack (chệch khỏi phương án/cách tiếp cận ban đầu)
Idioms
-
Take an initial tack
Bắt đầu một phương án/cách tiếp cận ban đầu
"We decided to take an initial tack of market research before developing the product."
(Chúng tôi quyết định bắt đầu với cách tiếp cận nghiên cứu thị trường trước khi phát triển sản phẩm.)
-
Change the initial tack
Thay đổi phương án/cách tiếp cận ban đầu
"When the first strategy didn't work, we had to change our initial tack."
(Khi chiến lược đầu tiên không hiệu quả, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận ban đầu của mình.)
-
Stick to the initial tack
Kiên trì với phương án/cách tiếp cận ban đầu
"Despite some challenges, the team decided to stick to their initial tack."
(Mặc dù gặp một số thách thức, nhóm đã quyết định kiên trì với phương án ban đầu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial tack
Danh từChiến lược hoặc cách tiếp cận ban đầu được thực hiện khi bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực nào đó.
"Our initial tack was to focus on customer acquisition through social media."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's initial tack was to focus on domestic sales. |
Hướng đi ban đầu của công ty là tập trung vào doanh số trong nước. |
| Phủ định | The team's initial tack wasn't successful, so they changed their strategy. |
Hướng đi ban đầu của đội không thành công, vì vậy họ đã thay đổi chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Was their initial tack aggressive marketing or a more subtle approach? |
Hướng đi ban đầu của họ là tiếp thị rầm rộ hay một cách tiếp cận tinh tế hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial tack".
