(Top Banner Ad)
start a call
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Viễn thông/Công nghệ thông tin

start a call

UK: /stɑːt ə kɔːl/ • US: /stɑːrt ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu một cuộc gọi khởi đầu cuộc gọi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or begin a phone call or other form of communication.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc một hình thức liên lạc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to start a call with the client to discuss the project details."

    "Tôi cần bắt đầu một cuộc gọi với khách hàng để thảo luận chi tiết dự án."

  • "She will start a call as soon as she gets to the office."

    "Cô ấy sẽ bắt đầu cuộc gọi ngay khi cô ấy đến văn phòng."

  • "To start a call, press the green button."

    "Để bắt đầu cuộc gọi, hãy nhấn nút màu xanh lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun start sự bắt đầu, sự khởi đầu
Noun caller người gọi điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông/Công nghệ thông tin

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp qua điện thoại, video hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Nó nhấn mạnh hành động chủ động bắt đầu một cuộc trò chuyện. 'Initiate a call' là một cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi 'make a call' đơn giản hơn và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + start a call
  • decide to decide to start a call
    (quyết định bắt đầu một cuộc gọi)
  • try to try to start a call
    (cố gắng bắt đầu một cuộc gọi)
  • remember to remember to start a call
    (nhớ để bắt đầu một cuộc gọi)
Preposition + start a call
  • before before you start a call
    (trước khi bạn bắt đầu một cuộc gọi)
  • after after you start a call
    (sau khi bạn bắt đầu một cuộc gọi)

Idioms

  • get the ball rolling

    bắt đầu một cái gì đó, khởi động một dự án (tương tự như 'start a call' trong một ngữ cảnh rộng hơn)

    "Let's get the ball rolling on this project."

    (Hãy bắt đầu dự án này đi.)

  • kick things off

    bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động (tương tự như 'start a call' khi bắt đầu một cuộc trò chuyện)

    "We'll kick things off with a short presentation."

    (Chúng ta sẽ bắt đầu với một bài thuyết trình ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start a call

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc một hình thức liên lạc khác.

"I need to start a call with the client to discuss the project details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She starts a call every morning to check in with her team.
Cô ấy bắt đầu một cuộc gọi mỗi sáng để kiểm tra với nhóm của mình.
Phủ định
He doesn't usually start a call without scheduling it first.
Anh ấy thường không bắt đầu một cuộc gọi mà không lên lịch trước.
Nghi vấn
When did you start the call with the client?
Bạn đã bắt đầu cuộc gọi với khách hàng khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a call".

Điện thoại trong văn hóa giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, bắt đầu một cuộc gọi thường được coi là một hành động trực tiếp và hiệu quả để giải quyết vấn đề hoặc kết nối với người khác. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, người ta có thể ưu tiên gửi tin nhắn hoặc email trước để thông báo về ý định gọi điện, đặc biệt là khi cuộc gọi liên quan đến các vấn đề nhạy cảm hoặc cần chuẩn bị trước.