start a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate or begin a phone call or other form of communication.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc một hình thức liên lạc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to start a call with the client to discuss the project details."
"Tôi cần bắt đầu một cuộc gọi với khách hàng để thảo luận chi tiết dự án."
-
"She will start a call as soon as she gets to the office."
"Cô ấy sẽ bắt đầu cuộc gọi ngay khi cô ấy đến văn phòng."
-
"To start a call, press the green button."
"Để bắt đầu cuộc gọi, hãy nhấn nút màu xanh lá cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp qua điện thoại, video hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Nó nhấn mạnh hành động chủ động bắt đầu một cuộc trò chuyện. 'Initiate a call' là một cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi 'make a call' đơn giản hơn và phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to start a call (quyết định bắt đầu một cuộc gọi)
-
try to try to start a call (cố gắng bắt đầu một cuộc gọi)
-
remember to remember to start a call (nhớ để bắt đầu một cuộc gọi)
-
before before you start a call (trước khi bạn bắt đầu một cuộc gọi)
-
after after you start a call (sau khi bạn bắt đầu một cuộc gọi)
Idioms
-
get the ball rolling
bắt đầu một cái gì đó, khởi động một dự án (tương tự như 'start a call' trong một ngữ cảnh rộng hơn)
"Let's get the ball rolling on this project."
(Hãy bắt đầu dự án này đi.)
-
kick things off
bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động (tương tự như 'start a call' khi bắt đầu một cuộc trò chuyện)
"We'll kick things off with a short presentation."
(Chúng ta sẽ bắt đầu với một bài thuyết trình ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start a call
Động từ (cụm động từ)Bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc một hình thức liên lạc khác.
"I need to start a call with the client to discuss the project details."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She starts a call every morning to check in with her team. |
Cô ấy bắt đầu một cuộc gọi mỗi sáng để kiểm tra với nhóm của mình. |
| Phủ định | He doesn't usually start a call without scheduling it first. |
Anh ấy thường không bắt đầu một cuộc gọi mà không lên lịch trước. |
| Nghi vấn | When did you start the call with the client? |
Bạn đã bắt đầu cuộc gọi với khách hàng khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a call".
