(Top Banner Ad)
place a call
A2
Verb phrase A2 Viễn thông, Giao tiếp

place a call

UK: /pleɪs ə kɔːl/ • US: /pleɪs ə kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện cuộc gọi gọi điện thoại gọi một cuộc điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a telephone call.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to place a call to our client in London."

    "Tôi cần thực hiện một cuộc gọi cho khách hàng của chúng ta ở Luân Đôn."

  • "She placed a call to the emergency services."

    "Cô ấy đã gọi cho dịch vụ cấp cứu."

  • "Please place a call to confirm your appointment."

    "Vui lòng gọi để xác nhận cuộc hẹn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placement sự sắp đặt, vị trí
Verb displace thay thế, di dời
Noun replacement sự thay thế, vật thay thế
Noun caller người gọi điện thoại
Noun calling nghề nghiệp, sự nghiệp (đôi khi là tiếng gọi)
Verb/Noun recall gọi lại, triệu hồi (V); sự nhớ lại, lệnh triệu hồi (N)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Ancient Greek
platys
Latin
platea
Old French
place
Middle English
place
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
Middle English
callen
Modern English
place a call

Nguồn gốc của 'place a call'

Cụm từ 'place a call' (thực hiện cuộc gọi) có nguồn gốc tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự ra đời của điện thoại. Từ 'place' ở đây không mang nghĩa 'đặt' một vật thể vật lý mà thay vào đó có nghĩa 'khởi xướng', 'sắp xếp' hoặc 'thực hiện' một hành động, tương tự như 'place an order' (đặt hàng) hay 'place a bet' (đặt cược). Còn 'call' (cuộc gọi) thì rõ ràng đề cập đến việc liên lạc qua điện thoại. Khi ghép lại, cụm từ này diễn tả hành động bắt đầu một cuộc hội thoại điện thoại, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc chính thức hơn so với 'make a call'.

Usage Note

Cụm từ 'place a call' trang trọng hơn so với 'make a call', mặc dù cả hai đều được sử dụng phổ biến. 'Place a call' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chuyên nghiệp, hoặc khi nhấn mạnh hành động thực hiện cuộc gọi. Nó cũng có thể ngụ ý một cuộc gọi có chủ đích và quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'give a call', thường mang nghĩa gọi điện cho ai đó một cách nhanh chóng hoặc thân mật.

Prepositions

to for

Khi 'place a call' đi với 'to', nó chỉ ra người nhận cuộc gọi (e.g., 'place a call to John'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc người được gọi thay (e.g., 'place a call for assistance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + call
  • long-distance place a long-distance call
    (thực hiện cuộc gọi đường dài)
  • international place an international call
    (thực hiện cuộc gọi quốc tế)
  • conference place a conference call
    (thực hiện cuộc gọi hội nghị)
Verb + place a call
  • try to try to place a call
    (cố gắng thực hiện cuộc gọi)
  • need to need to place a call
    (cần thực hiện cuộc gọi)
  • be unable to be unable to place a call
    (không thể thực hiện cuộc gọi)
Prepositional Phrase complement
  • to someone place a call to someone
    (thực hiện cuộc gọi cho ai đó)

Idioms

  • place a collect call

    thực hiện cuộc gọi nhờ người nhận trả tiền

    "Back in the day, if you didn't have coins, you could place a collect call."

    (Ngày xưa, nếu bạn không có tiền xu, bạn có thể gọi nhờ người nhận trả tiền.)

  • place a call through

    kết nối/chuyển tiếp một cuộc gọi (thường qua tổng đài)

    "The operator will try to place your call through to the correct department."

    (Tổng đài viên sẽ cố gắng kết nối cuộc gọi của bạn đến phòng ban chính xác.)

  • be ready to place a call

    sẵn sàng thực hiện cuộc gọi

    "Once I have all the information, I'll be ready to place a call to the client."

    (Khi tôi có đủ thông tin, tôi sẽ sẵn sàng gọi điện cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place a call

Verb phrase
Lật mặt

Thực hiện một cuộc gọi điện thoại.

"I need to place a call to our client in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place a call".

Sự thay đổi của việc 'thực hiện cuộc gọi'

'Place a call' từng là một cụm từ phổ biến hơn khi điện thoại bàn và tổng đài viên đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các cuộc gọi. Hiện nay, với sự phổ biến của điện thoại di động và khả năng tự quay số, người ta thường dùng 'make a call' (gọi điện) hoặc đơn giản là 'call' (gọi) nhiều hơn. 'Place a call' vẫn được dùng nhưng thường mang sắc thái hơi trang trọng, chính thức hơn, hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh.

Cuộc gọi đường dài và quốc tế

Trong quá khứ, việc 'place a long-distance call' (gọi đường dài) hoặc 'place an international call' (gọi quốc tế) thường đòi hỏi phải thông qua tổng đài viên và tốn kém hơn nhiều so với gọi nội hạt. Điều này tạo nên một nghi thức nhất định khi thực hiện các cuộc gọi loại này. Ngày nay, với công nghệ VoIP và các ứng dụng nhắn tin, gọi điện qua internet, việc gọi đường dài và quốc tế trở nên dễ dàng và chi phí thấp hơn đáng kể, làm thay đổi hoàn toàn trải nghiệm 'place a call'.