place a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to place a call to our client in London."
"Tôi cần thực hiện một cuộc gọi cho khách hàng của chúng ta ở Luân Đôn."
-
"She placed a call to the emergency services."
"Cô ấy đã gọi cho dịch vụ cấp cứu."
-
"Please place a call to confirm your appointment."
"Vui lòng gọi để xác nhận cuộc hẹn của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'place a call' trang trọng hơn so với 'make a call', mặc dù cả hai đều được sử dụng phổ biến. 'Place a call' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chuyên nghiệp, hoặc khi nhấn mạnh hành động thực hiện cuộc gọi. Nó cũng có thể ngụ ý một cuộc gọi có chủ đích và quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'give a call', thường mang nghĩa gọi điện cho ai đó một cách nhanh chóng hoặc thân mật.
Prepositions
Khi 'place a call' đi với 'to', nó chỉ ra người nhận cuộc gọi (e.g., 'place a call to John'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc người được gọi thay (e.g., 'place a call for assistance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-distance place a long-distance call (thực hiện cuộc gọi đường dài)
-
international place an international call (thực hiện cuộc gọi quốc tế)
-
conference place a conference call (thực hiện cuộc gọi hội nghị)
-
try to try to place a call (cố gắng thực hiện cuộc gọi)
-
need to need to place a call (cần thực hiện cuộc gọi)
-
be unable to be unable to place a call (không thể thực hiện cuộc gọi)
-
to someone place a call to someone (thực hiện cuộc gọi cho ai đó)
Idioms
-
place a collect call
thực hiện cuộc gọi nhờ người nhận trả tiền
"Back in the day, if you didn't have coins, you could place a collect call."
(Ngày xưa, nếu bạn không có tiền xu, bạn có thể gọi nhờ người nhận trả tiền.)
-
place a call through
kết nối/chuyển tiếp một cuộc gọi (thường qua tổng đài)
"The operator will try to place your call through to the correct department."
(Tổng đài viên sẽ cố gắng kết nối cuộc gọi của bạn đến phòng ban chính xác.)
-
be ready to place a call
sẵn sàng thực hiện cuộc gọi
"Once I have all the information, I'll be ready to place a call to the client."
(Khi tôi có đủ thông tin, tôi sẽ sẵn sàng gọi điện cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place a call
Verb phraseThực hiện một cuộc gọi điện thoại.
"I need to place a call to our client in London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place a call".
