(Top Banner Ad)
initiation ritual
B2
noun B2 Anthropology, Sociology, Religion

initiation ritual

UK: /ɪˌnɪʃiˈeɪʃən ˈrɪtʃuəl/ • US: /ɪˌnɪʃiˈeɪʃən ˈrɪtʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kết nạp nghi thức kết nạp lễ khai tâm nghi thức khai tâm lễ gia nhập nghi thức gia nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony or procedure by which a person is admitted into a group or status.

Vietnamese Meaning

Một nghi lễ hoặc thủ tục mà qua đó một người được chấp nhận vào một nhóm hoặc một vị thế nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribe's initiation ritual involved a series of tests designed to prove the young man's courage."

    "Nghi lễ kết nạp của bộ tộc bao gồm một loạt các bài kiểm tra được thiết kế để chứng minh lòng dũng cảm của chàng trai trẻ."

  • "The fraternity's initiation ritual is known for its secrecy and challenges."

    "Nghi lễ kết nạp của hội huynh đệ này nổi tiếng vì tính bí mật và những thử thách của nó."

  • "Many cultures have initiation rituals to mark the transition from childhood to adulthood."

    "Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ kết nạp để đánh dấu sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiate người được làm lễ nhập môn; người mới gia nhập
Verb initiate bắt đầu; khởi xướng; làm lễ nhập môn
Noun initiator người khởi xướng; người đề xướng
Adjective initiatory thuộc về lễ nhập môn; mang tính khởi đầu
Noun ritual nghi lễ; lễ nghi; nghi thức
Adjective ritual có tính chất nghi lễ; theo nghi thức
Adjective ritualistic có tính nghi lễ; câu nệ nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Anthropology, Sociology, Religion

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
inire
Latin
initium
Latin
initiare
Latin
initiatio
English
initiation
Latin
ritus
Latin
ritualis
English
ritual

Nguồn gốc từ 'Initiation'

Từ 'initiation' có gốc từ tiếng Latin 'initium', nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'đi vào'. Nó liên quan đến động từ 'initiare', tức là 'bắt đầu' hoặc 'giới thiệu'. Vì vậy, bản thân 'initiation' đã mang ý nghĩa của một bước khởi đầu quan trọng, thường là trong một hội nhóm hoặc một giai đoạn mới của cuộc đời.

Nguồn gốc từ 'Ritual' và sự kết hợp

Từ 'ritual' cũng xuất phát từ tiếng Latin, từ 'ritus' có nghĩa là 'nghi thức, phong tục, nghi lễ'. Khi kết hợp với 'initiation', cụm từ 'initiation ritual' mô tả một nghi lễ có hệ thống và quy định rõ ràng, được thực hiện để đánh dấu sự khởi đầu hoặc gia nhập một điều gì đó mới mẻ, mang tính trang trọng và thường có ý nghĩa sâu sắc.

Usage Note

Nghi lễ này thường đánh dấu một sự chuyển đổi quan trọng trong cuộc đời của một người, ví dụ như từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, hoặc từ một vị trí không chính thức sang một vị trí chính thức trong một tổ chức. Các nghi thức có thể bao gồm các thử thách về thể chất hoặc tinh thần, các bài học bí mật, hoặc việc tuyên thệ.

Prepositions

into as

"Initiation into": gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: "His initiation into the fraternity was grueling." "Initiation as": bắt đầu một vai trò hoặc trạng thái mới. Ví dụ: "Her initiation as CEO was marked by significant changes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initiation ritual
  • complex complex initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn phức tạp)
  • sacred sacred initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn thiêng liêng)
  • traditional traditional initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn truyền thống)
  • elaborate elaborate initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn công phu)
  • secret secret initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn bí mật)
Verb + initiation ritual
  • undergo undergo an initiation ritual
    (trải qua một nghi lễ nhập môn)
  • perform perform an initiation ritual
    (thực hiện một nghi lễ nhập môn)
  • conduct conduct an initiation ritual
    (tiến hành một nghi lễ nhập môn)
  • participate in participate in an initiation ritual
    (tham gia vào một nghi lễ nhập môn)
  • mark with mark with an initiation ritual
    (đánh dấu bằng một nghi lễ nhập môn)
Noun + initiation ritual
  • coming-of-age coming-of-age initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn tuổi trưởng thành)
  • tribal tribal initiation ritual
    (nghi lễ nhập môn của bộ tộc)

Idioms

  • a coming-of-age initiation ritual

    một nghi lễ nhập môn đánh dấu sự trưởng thành

    "In many traditional societies, reaching adulthood is celebrated with a coming-of-age initiation ritual."

    (Ở nhiều xã hội truyền thống, việc đạt đến tuổi trưởng thành được ăn mừng bằng một nghi lễ nhập môn đánh dấu sự trưởng thành.)

  • undergo an initiation ritual

    trải qua một nghi lễ nhập môn

    "New members must undergo an initiation ritual before they can fully join the organization."

    (Các thành viên mới phải trải qua một nghi lễ nhập môn trước khi họ có thể chính thức gia nhập tổ chức.)

  • perform an initiation ritual

    thực hiện/tiến hành một nghi lễ nhập môn

    "The elders perform an ancient initiation ritual for the young men of the village."

    (Các bô lão thực hiện một nghi lễ nhập môn cổ xưa cho những người đàn ông trẻ tuổi trong làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiation ritual

noun
Lật mặt

Một nghi lễ hoặc thủ tục mà qua đó một người được chấp nhận vào một nhóm hoặc một vị thế nào đó.

"The tribe's initiation ritual involved a series of tests designed to prove the young man's courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the initiation ritual of a tribe can be fascinating for anthropologists.
Nghiên cứu nghi lễ khai tâm của một bộ tộc có thể rất hấp dẫn đối với các nhà nhân chủng học.
Phủ định
She avoids participating in any kind of initiation ritual.
Cô ấy tránh tham gia vào bất kỳ loại nghi lễ khai tâm nào.
Nghi vấn
Is understanding the initiation ritual crucial for integrating into the community?
Liệu việc hiểu nghi lễ khai tâm có quan trọng để hòa nhập vào cộng đồng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must participate in the initiation ritual to become full members.
Họ phải tham gia vào nghi lễ kết nạp để trở thành thành viên chính thức.
Phủ định
He should not have undergone the initiation ritual without parental consent.
Anh ấy không nên trải qua nghi lễ kết nạp nếu không có sự đồng ý của cha mẹ.
Nghi vấn
Would you consider the initiation ritual a necessary step?
Bạn có coi nghi lễ kết nạp là một bước cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiation ritual".

Nghi lễ trưởng thành (Coming-of-Age)

Ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, nghi lễ nhập môn là một phần quan trọng của các buổi lễ 'coming-of-age' (lễ trưởng thành). Chúng đánh dấu sự chuyển đổi của một cá nhân từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, thường bao gồm các thử thách hoặc giáo huấn để chuẩn bị cho trách nhiệm mới và vị trí trong cộng đồng.

Nghi thức tôn giáo

Nhiều tôn giáo có các nghi lễ nhập môn để chào đón tín đồ mới hoặc đánh dấu các giai đoạn quan trọng trong đời sống tâm linh. Ví dụ như lễ rửa tội (baptism) trong Kitô giáo, lễ Bar Mitzvah/Bat Mitzvah trong Do Thái giáo, hay các nghi thức gia nhập vào một dòng tu, đều tượng trưng cho sự cam kết về đức tin và việc gia nhập vào cộng đồng tôn giáo.