initiation ritual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nghi lễ hoặc thủ tục mà qua đó một người được chấp nhận vào một nhóm hoặc một vị thế nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tribe's initiation ritual involved a series of tests designed to prove the young man's courage."
"Nghi lễ kết nạp của bộ tộc bao gồm một loạt các bài kiểm tra được thiết kế để chứng minh lòng dũng cảm của chàng trai trẻ."
-
"The fraternity's initiation ritual is known for its secrecy and challenges."
"Nghi lễ kết nạp của hội huynh đệ này nổi tiếng vì tính bí mật và những thử thách của nó."
-
"Many cultures have initiation rituals to mark the transition from childhood to adulthood."
"Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ kết nạp để đánh dấu sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initiate | người được làm lễ nhập môn; người mới gia nhập |
| Verb | initiate | bắt đầu; khởi xướng; làm lễ nhập môn |
| Noun | initiator | người khởi xướng; người đề xướng |
| Adjective | initiatory | thuộc về lễ nhập môn; mang tính khởi đầu |
| Noun | ritual | nghi lễ; lễ nghi; nghi thức |
| Adjective | ritual | có tính chất nghi lễ; theo nghi thức |
| Adjective | ritualistic | có tính nghi lễ; câu nệ nghi thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghi lễ này thường đánh dấu một sự chuyển đổi quan trọng trong cuộc đời của một người, ví dụ như từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, hoặc từ một vị trí không chính thức sang một vị trí chính thức trong một tổ chức. Các nghi thức có thể bao gồm các thử thách về thể chất hoặc tinh thần, các bài học bí mật, hoặc việc tuyên thệ.
Prepositions
"Initiation into": gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: "His initiation into the fraternity was grueling." "Initiation as": bắt đầu một vai trò hoặc trạng thái mới. Ví dụ: "Her initiation as CEO was marked by significant changes."
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex initiation ritual (nghi lễ nhập môn phức tạp)
-
sacred sacred initiation ritual (nghi lễ nhập môn thiêng liêng)
-
traditional traditional initiation ritual (nghi lễ nhập môn truyền thống)
-
elaborate elaborate initiation ritual (nghi lễ nhập môn công phu)
-
secret secret initiation ritual (nghi lễ nhập môn bí mật)
-
undergo undergo an initiation ritual (trải qua một nghi lễ nhập môn)
-
perform perform an initiation ritual (thực hiện một nghi lễ nhập môn)
-
conduct conduct an initiation ritual (tiến hành một nghi lễ nhập môn)
-
participate in participate in an initiation ritual (tham gia vào một nghi lễ nhập môn)
-
mark with mark with an initiation ritual (đánh dấu bằng một nghi lễ nhập môn)
-
coming-of-age coming-of-age initiation ritual (nghi lễ nhập môn tuổi trưởng thành)
-
tribal tribal initiation ritual (nghi lễ nhập môn của bộ tộc)
Idioms
-
a coming-of-age initiation ritual
một nghi lễ nhập môn đánh dấu sự trưởng thành
"In many traditional societies, reaching adulthood is celebrated with a coming-of-age initiation ritual."
(Ở nhiều xã hội truyền thống, việc đạt đến tuổi trưởng thành được ăn mừng bằng một nghi lễ nhập môn đánh dấu sự trưởng thành.)
-
undergo an initiation ritual
trải qua một nghi lễ nhập môn
"New members must undergo an initiation ritual before they can fully join the organization."
(Các thành viên mới phải trải qua một nghi lễ nhập môn trước khi họ có thể chính thức gia nhập tổ chức.)
-
perform an initiation ritual
thực hiện/tiến hành một nghi lễ nhập môn
"The elders perform an ancient initiation ritual for the young men of the village."
(Các bô lão thực hiện một nghi lễ nhập môn cổ xưa cho những người đàn ông trẻ tuổi trong làng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiation ritual
nounMột nghi lễ hoặc thủ tục mà qua đó một người được chấp nhận vào một nhóm hoặc một vị thế nào đó.
"The tribe's initiation ritual involved a series of tests designed to prove the young man's courage."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying the initiation ritual of a tribe can be fascinating for anthropologists. |
Nghiên cứu nghi lễ khai tâm của một bộ tộc có thể rất hấp dẫn đối với các nhà nhân chủng học. |
| Phủ định | She avoids participating in any kind of initiation ritual. |
Cô ấy tránh tham gia vào bất kỳ loại nghi lễ khai tâm nào. |
| Nghi vấn | Is understanding the initiation ritual crucial for integrating into the community? |
Liệu việc hiểu nghi lễ khai tâm có quan trọng để hòa nhập vào cộng đồng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must participate in the initiation ritual to become full members. |
Họ phải tham gia vào nghi lễ kết nạp để trở thành thành viên chính thức. |
| Phủ định | He should not have undergone the initiation ritual without parental consent. |
Anh ấy không nên trải qua nghi lễ kết nạp nếu không có sự đồng ý của cha mẹ. |
| Nghi vấn | Would you consider the initiation ritual a necessary step? |
Bạn có coi nghi lễ kết nạp là một bước cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiation ritual".
