rite of passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceremony or event marking an important stage in someone's life, especially birth, puberty, marriage, and death.
Vietnamese Meaning
Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của ai đó, đặc biệt là sinh, dậy thì, kết hôn và cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting a driver's license is often seen as a rite of passage for teenagers."
"Việc lấy bằng lái xe thường được coi là một nghi lễ trưởng thành đối với thanh thiếu niên."
-
"The bar mitzvah is a significant rite of passage in the Jewish faith."
"Lễ bar mitzvah là một nghi lễ trưởng thành quan trọng trong đạo Do Thái."
-
"For many young men, military service was a rite of passage."
"Đối với nhiều thanh niên, nghĩa vụ quân sự là một nghi lễ trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rite | Nghi thức, nghi lễ |
| Noun | ritual | Nghi thức, nghi lễ (cũng có thể là tính từ) |
| Adjective | ritual | Thuộc về nghi thức/nghi lễ |
| Adverb | ritually | Một cách theo nghi thức, theo nghi lễ |
| Verb | ritualize | Nghi thức hóa |
| Noun | passage | Sự đi qua, hành lang, đoạn văn, vé thông hành |
| Verb | pass | Đi qua, vượt qua, thông qua |
| Noun | pass | Vé thông hành, đường đi, sự vượt qua |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được, khá tốt, chấp nhận được |
| Noun | passenger | Hành khách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rite of passage thường liên quan đến những thay đổi lớn trong trạng thái xã hội hoặc tâm lý của một cá nhân. Nó không chỉ là một sự kiện mà là một quá trình chuyển đổi, thường bao gồm các giai đoạn: tách biệt (separation), chuyển đổi (transition), và hợp nhất (incorporation). So với 'ceremony', 'rite of passage' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi và trưởng thành.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong 'rite of passage', 'of passage' mô tả loại nghi lễ, đó là nghi lễ của sự chuyển đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important rite of passage (một nghi thức chuyển giao quan trọng)
-
significant a significant rite of passage (một nghi thức chuyển giao có ý nghĩa)
-
traditional a traditional rite of passage (một nghi thức chuyển giao truyền thống)
-
cultural a cultural rite of passage (một nghi thức chuyển giao văn hóa)
-
universal a universal rite of passage (một nghi thức chuyển giao phổ quát)
-
coming-of-age a coming-of-age rite of passage (một nghi thức chuyển giao sang tuổi trưởng thành)
-
undergo to undergo a rite of passage (trải qua một nghi thức chuyển giao)
-
mark to mark a rite of passage (đánh dấu một nghi thức chuyển giao)
-
experience to experience a rite of passage (trải nghiệm một nghi thức chuyển giao)
-
celebrate to celebrate a rite of passage (tổ chức/ăn mừng một nghi thức chuyển giao)
-
represent to represent a rite of passage (đại diện/tượng trưng cho một nghi thức chuyển giao)
-
observe to observe a rite of passage (thực hiện một nghi thức chuyển giao (theo dõi, tuân thủ))
Idioms
-
be a true rite of passage
Là một nghi thức chuyển giao thực sự
"Getting your driver's license is often seen as a true rite of passage for teenagers."
(Việc lấy bằng lái xe thường được xem là một nghi thức chuyển giao thực sự đối với thanh thiếu niên.)
-
undergo a rite of passage
Trải qua một nghi thức chuyển giao
"In many cultures, young people undergo a rite of passage to signify their entry into adulthood."
(Trong nhiều nền văn hóa, người trẻ trải qua một nghi thức chuyển giao để đánh dấu sự gia nhập vào tuổi trưởng thành.)
-
the journey itself was a rite of passage
Bản thân hành trình đó đã là một nghi thức chuyển giao
"The arduous trek up the mountain, with all its challenges, felt like the journey itself was a rite of passage for the young climbers."
(Chuyến đi bộ đường dài đầy gian nan lên núi, với mọi thử thách, khiến những người leo núi trẻ tuổi cảm thấy như bản thân hành trình đó đã là một nghi thức chuyển giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rite of passage
nounMột nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của ai đó, đặc biệt là sinh, dậy thì, kết hôn và cái chết.
"Getting a driver's license is often seen as a rite of passage for teenagers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rite of passage".
