(Top Banner Ad)
rite of passage
B2
noun B2 Anthropology, Sociology

rite of passage

UK: /ˌraɪt əv ˈpæsɪdʒ/ • US: /ˌraɪt əv ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lễ trưởng thành nghi lễ chuyển giao nghi thức đánh dấu sự trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony or event marking an important stage in someone's life, especially birth, puberty, marriage, and death.

Vietnamese Meaning

Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của ai đó, đặc biệt là sinh, dậy thì, kết hôn và cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting a driver's license is often seen as a rite of passage for teenagers."

    "Việc lấy bằng lái xe thường được coi là một nghi lễ trưởng thành đối với thanh thiếu niên."

  • "The bar mitzvah is a significant rite of passage in the Jewish faith."

    "Lễ bar mitzvah là một nghi lễ trưởng thành quan trọng trong đạo Do Thái."

  • "For many young men, military service was a rite of passage."

    "Đối với nhiều thanh niên, nghĩa vụ quân sự là một nghi lễ trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rite Nghi thức, nghi lễ
Noun ritual Nghi thức, nghi lễ (cũng có thể là tính từ)
Adjective ritual Thuộc về nghi thức/nghi lễ
Adverb ritually Một cách theo nghi thức, theo nghi lễ
Verb ritualize Nghi thức hóa
Noun passage Sự đi qua, hành lang, đoạn văn, vé thông hành
Verb pass Đi qua, vượt qua, thông qua
Noun pass Vé thông hành, đường đi, sự vượt qua
Adjective passable Có thể đi qua được, khá tốt, chấp nhận được
Noun passenger Hành khách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Anthropology, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ritus
Old French
rite
English
rite
Latin
passus
Vulgar Latin
*passaticum
Old French
passage
English
passage
French (Coined)
rites de passage
English (Calque)
rite of passage

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "rite of passage" là một bản dịch trực tiếp (calque) từ tiếng Pháp "rites de passage", được nhà dân tộc học người Pháp Arnold van Gennep đặt ra vào năm 1909. Ông dùng cụm từ này để mô tả các nghi lễ và sự kiện xã hội có hệ thống, đánh dấu sự chuyển đổi của một cá nhân từ trạng thái xã hội này sang trạng thái xã hội khác (ví dụ: từ trẻ con sang người lớn, từ độc thân sang kết hôn). Khái niệm này đã trở thành một nền tảng quan trọng trong nghiên cứu nhân học.

Usage Note

Rite of passage thường liên quan đến những thay đổi lớn trong trạng thái xã hội hoặc tâm lý của một cá nhân. Nó không chỉ là một sự kiện mà là một quá trình chuyển đổi, thường bao gồm các giai đoạn: tách biệt (separation), chuyển đổi (transition), và hợp nhất (incorporation). So với 'ceremony', 'rite of passage' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi và trưởng thành.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong 'rite of passage', 'of passage' mô tả loại nghi lễ, đó là nghi lễ của sự chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rite of passage
  • important an important rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao quan trọng)
  • significant a significant rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao có ý nghĩa)
  • traditional a traditional rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao truyền thống)
  • cultural a cultural rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao văn hóa)
  • universal a universal rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao phổ quát)
  • coming-of-age a coming-of-age rite of passage
    (một nghi thức chuyển giao sang tuổi trưởng thành)
Verb + rite of passage
  • undergo to undergo a rite of passage
    (trải qua một nghi thức chuyển giao)
  • mark to mark a rite of passage
    (đánh dấu một nghi thức chuyển giao)
  • experience to experience a rite of passage
    (trải nghiệm một nghi thức chuyển giao)
  • celebrate to celebrate a rite of passage
    (tổ chức/ăn mừng một nghi thức chuyển giao)
  • represent to represent a rite of passage
    (đại diện/tượng trưng cho một nghi thức chuyển giao)
  • observe to observe a rite of passage
    (thực hiện một nghi thức chuyển giao (theo dõi, tuân thủ))

Idioms

  • be a true rite of passage

    Là một nghi thức chuyển giao thực sự

    "Getting your driver's license is often seen as a true rite of passage for teenagers."

    (Việc lấy bằng lái xe thường được xem là một nghi thức chuyển giao thực sự đối với thanh thiếu niên.)

  • undergo a rite of passage

    Trải qua một nghi thức chuyển giao

    "In many cultures, young people undergo a rite of passage to signify their entry into adulthood."

    (Trong nhiều nền văn hóa, người trẻ trải qua một nghi thức chuyển giao để đánh dấu sự gia nhập vào tuổi trưởng thành.)

  • the journey itself was a rite of passage

    Bản thân hành trình đó đã là một nghi thức chuyển giao

    "The arduous trek up the mountain, with all its challenges, felt like the journey itself was a rite of passage for the young climbers."

    (Chuyến đi bộ đường dài đầy gian nan lên núi, với mọi thử thách, khiến những người leo núi trẻ tuổi cảm thấy như bản thân hành trình đó đã là một nghi thức chuyển giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rite of passage

noun
Lật mặt

Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của ai đó, đặc biệt là sinh, dậy thì, kết hôn và cái chết.

"Getting a driver's license is often seen as a rite of passage for teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rite of passage".

Khái niệm phổ quát

"Nghi thức chuyển giao" là một khái niệm được nhà dân tộc học người Pháp Arnold van Gennep đặt ra để mô tả các nghi lễ và sự kiện đánh dấu sự chuyển đổi của một cá nhân từ trạng thái xã hội này sang trạng thái xã hội khác. Chúng tồn tại ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, từ cổ đại đến hiện đại, và thường liên quan đến các giai đoạn quan trọng trong cuộc đời như sinh, trưởng thành, kết hôn và qua đời.

Các Ví dụ phương Tây phổ biến

Ở các nước phương Tây, một số nghi thức chuyển giao phổ biến bao gồm lễ tốt nghiệp trung học hoặc đại học (graduation), việc lấy bằng lái xe (getting a driver's license), lần đầu tiên đi bỏ phiếu (first-time voting), hoặc lần đầu tiên rời nhà sống độc lập. Những sự kiện này không chỉ là cột mốc cá nhân mà còn được xã hội công nhận, mang ý nghĩa khẳng định vị thế và trách nhiệm mới của một người.