injuring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'injure': Causing physical harm or damage to someone or something.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'injure': Gây ra tổn hại vật lý hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was injuring his hand while playing football."
"Anh ấy đã bị thương tay khi chơi bóng đá."
-
"The player was accused of injuring his opponent."
"Cầu thủ bị cáo buộc đã gây thương tích cho đối thủ."
-
"He denied injuring anyone during the fight."
"Anh ta phủ nhận việc làm bị thương bất kỳ ai trong cuộc ẩu đả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'injuring' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: is injuring, was injuring) để diễn tả hành động đang xảy ra, hoặc được dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động như một danh từ.
Prepositions
'By' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức gây ra tổn thương. Ví dụ: 'He was injuring his knee by running too much.' (Anh ấy đang làm tổn thương đầu gối bằng cách chạy quá nhiều.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent injuring someone (ngăn chặn việc làm bị thương ai đó)
-
risk risk injuring yourself (có nguy cơ tự làm mình bị thương)
-
avoid avoid injuring others (tránh làm bị thương người khác)
-
accused of accused of injuring (bị buộc tội gây thương tích)
-
seriously seriously injuring (gây thương tích nghiêm trọng)
-
deliberately deliberately injuring (cố ý gây thương tích)
Idioms
-
risk injuring oneself
có nguy cơ tự làm mình bị thương
"Always wear a helmet to avoid the risk of injuring oneself."
(Luôn đội mũ bảo hiểm để tránh nguy cơ tự làm mình bị thương.)
-
charged with injuring
bị buộc tội gây thương tích
"He was charged with injuring another player during the match."
(Anh ta bị buộc tội gây thương tích cho một cầu thủ khác trong trận đấu.)
-
preventing further injuring
ngăn ngừa việc gây thương tích thêm
"The referee intervened, preventing further injuring between the two players."
(Trọng tài đã can thiệp, ngăn ngừa việc gây thương tích thêm giữa hai cầu thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
injuring
Động từ (dạng V-ing, Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'injure': Gây ra tổn hại vật lý hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
"He was injuring his hand while playing football."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the player began to injure his knee, the coach immediately substituted him. |
Sau khi cầu thủ bắt đầu làm tổn thương đầu gối, huấn luyện viên ngay lập tức thay anh ta. |
| Phủ định | Unless the doctor can heal the injury, the athlete will not compete. |
Trừ khi bác sĩ có thể chữa lành vết thương, vận động viên sẽ không thi đấu. |
| Nghi vấn | If you injure yourself during the game, will you tell the referee immediately? |
Nếu bạn bị thương trong trận đấu, bạn có nói với trọng tài ngay lập tức không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Injure him in the match, please. |
Làm bị thương anh ta trong trận đấu, làm ơn. |
| Phủ định | Don't injure yourself playing football. |
Đừng làm bản thân bị thương khi chơi bóng đá. |
| Nghi vấn |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had injured his leg while playing football. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã bị thương ở chân khi chơi bóng đá. |
| Phủ định | She told me that she didn't want to injure anyone's feelings. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn làm tổn thương cảm xúc của ai cả. |
| Nghi vấn | They asked if the fall had injured her back. |
Họ hỏi liệu cú ngã có làm cô ấy bị thương ở lưng không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ambulance arrives, the player will have injured his knee. |
Đến lúc xe cứu thương đến, cầu thủ sẽ đã làm bị thương đầu gối của anh ấy. |
| Phủ định | She won't have injured herself practicing if she had warmed up properly. |
Cô ấy sẽ không bị thương trong khi tập luyện nếu cô ấy đã khởi động đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have injured anyone by ignoring the safety regulations? |
Liệu đội xây dựng có gây thương tích cho ai không khi phớt lờ các quy định an toàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injuring".
