(Top Banner Ad)
injuring
B2
Động từ (dạng V-ing, Gerund) B2 Pháp luật, Y học

injuring

UK: /ˈɪndʒərɪŋ/ • US: /ˈɪndʒərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây thương tích làm bị thương gây tổn hại làm đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'injure': Causing physical harm or damage to someone or something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'injure': Gây ra tổn hại vật lý hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was injuring his hand while playing football."

    "Anh ấy đã bị thương tay khi chơi bóng đá."

  • "The player was accused of injuring his opponent."

    "Cầu thủ bị cáo buộc đã gây thương tích cho đối thủ."

  • "He denied injuring anyone during the fight."

    "Anh ta phủ nhận việc làm bị thương bất kỳ ai trong cuộc ẩu đả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb injure
Noun injury
Adjective injurious
Adjective uninjured

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yewes-
Latin
ius
Latin
iniuria
Latin
iniuriare
Old French
injurier
Middle English
injuren
English
injure
English
injuring

Nguồn Gốc Của 'Injuring'

Từ 'injuring' (hành động gây thương tích) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'iniuria', mang nghĩa 'sự bất công' hay 'điều sai trái'. Ban đầu, từ này không chỉ đề cập đến tổn hại thể chất mà còn cả tinh thần và pháp lý, ám chỉ việc làm trái luật hoặc gây thiệt hại. Dần dần, qua tiếng Pháp cổ (injurier) và tiếng Anh cổ (injuren), nghĩa của nó thu hẹp lại chủ yếu để chỉ việc gây tổn hại về mặt thể chất.

Usage Note

Dạng 'injuring' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: is injuring, was injuring) để diễn tả hành động đang xảy ra, hoặc được dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động như một danh từ.

Prepositions

by

'By' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức gây ra tổn thương. Ví dụ: 'He was injuring his knee by running too much.' (Anh ấy đang làm tổn thương đầu gối bằng cách chạy quá nhiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + injuring
  • prevent prevent injuring someone
    (ngăn chặn việc làm bị thương ai đó)
  • risk risk injuring yourself
    (có nguy cơ tự làm mình bị thương)
  • avoid avoid injuring others
    (tránh làm bị thương người khác)
  • accused of accused of injuring
    (bị buộc tội gây thương tích)
Adverb + injuring
  • seriously seriously injuring
    (gây thương tích nghiêm trọng)
  • deliberately deliberately injuring
    (cố ý gây thương tích)

Idioms

  • risk injuring oneself

    có nguy cơ tự làm mình bị thương

    "Always wear a helmet to avoid the risk of injuring oneself."

    (Luôn đội mũ bảo hiểm để tránh nguy cơ tự làm mình bị thương.)

  • charged with injuring

    bị buộc tội gây thương tích

    "He was charged with injuring another player during the match."

    (Anh ta bị buộc tội gây thương tích cho một cầu thủ khác trong trận đấu.)

  • preventing further injuring

    ngăn ngừa việc gây thương tích thêm

    "The referee intervened, preventing further injuring between the two players."

    (Trọng tài đã can thiệp, ngăn ngừa việc gây thương tích thêm giữa hai cầu thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injuring

Động từ (dạng V-ing, Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'injure': Gây ra tổn hại vật lý hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.

"He was injuring his hand while playing football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the player began to injure his knee, the coach immediately substituted him.
Sau khi cầu thủ bắt đầu làm tổn thương đầu gối, huấn luyện viên ngay lập tức thay anh ta.
Phủ định
Unless the doctor can heal the injury, the athlete will not compete.
Trừ khi bác sĩ có thể chữa lành vết thương, vận động viên sẽ không thi đấu.
Nghi vấn
If you injure yourself during the game, will you tell the referee immediately?
Nếu bạn bị thương trong trận đấu, bạn có nói với trọng tài ngay lập tức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Injure him in the match, please.
Làm bị thương anh ta trong trận đấu, làm ơn.
Phủ định
Don't injure yourself playing football.
Đừng làm bản thân bị thương khi chơi bóng đá.
Nghi vấn

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had injured his leg while playing football.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã bị thương ở chân khi chơi bóng đá.
Phủ định
She told me that she didn't want to injure anyone's feelings.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn làm tổn thương cảm xúc của ai cả.
Nghi vấn
They asked if the fall had injured her back.
Họ hỏi liệu cú ngã có làm cô ấy bị thương ở lưng không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the player will have injured his knee.
Đến lúc xe cứu thương đến, cầu thủ sẽ đã làm bị thương đầu gối của anh ấy.
Phủ định
She won't have injured herself practicing if she had warmed up properly.
Cô ấy sẽ không bị thương trong khi tập luyện nếu cô ấy đã khởi động đúng cách.
Nghi vấn
Will the construction crew have injured anyone by ignoring the safety regulations?
Liệu đội xây dựng có gây thương tích cho ai không khi phớt lờ các quy định an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injuring".

Luật Bồi Thường Thiệt Hại Cá Nhân (Personal Injury Law)

Ở các nước phương Tây, nếu bạn bị thương do sự sơ suất hoặc hành động cố ý của người khác, bạn có thể khởi kiện đòi bồi thường thông qua 'Luật Bồi Thường Thiệt Hại Cá Nhân'. Đây là một lĩnh vực luật pháp rộng lớn, giúp nạn nhân nhận được hỗ trợ tài chính cho chi phí y tế, mất thu nhập và đau khổ do việc 'injuring' (gây thương tích) đó.

An Toàn Thể Thao và Tinh Thần Chơi Đẹp

Trong thể thao, việc 'injuring' (gây thương tích) cho đối thủ thường bị xem là hành vi phi thể thao và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc. Các quy tắc và thiết bị bảo hộ được thiết lập nhằm giảm thiểu rủi ro chấn thương, thúc đẩy tinh thần 'chơi đẹp' và tôn trọng lẫn nhau, tránh việc cố ý hoặc bất cẩn gây tổn hại cho người khác.