knee pads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective padding worn on the knees to prevent injury, especially during sports or activities that involve kneeling.
Vietnamese Meaning
Miếng đệm bảo vệ đầu gối, thường được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động phải quỳ gối để tránh bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore knee pads while rollerblading to protect her knees from falls."
"Cô ấy đeo miếng đệm đầu gối khi trượt patin để bảo vệ đầu gối khỏi bị ngã."
-
"Construction workers often wear knee pads to protect their knees while working on the floor."
"Công nhân xây dựng thường đeo miếng đệm đầu gối để bảo vệ đầu gối khi làm việc trên sàn."
-
"Volleyball players use knee pads to cushion their knees during dives and slides."
"Người chơi bóng chuyền sử dụng miếng đệm đầu gối để giảm chấn cho đầu gối trong quá trình nhào lộn và trượt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Knee pads" luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một cặp miếng đệm, mỗi miếng cho một đầu gối. Chúng được thiết kế để hấp thụ lực tác động và giảm ma sát khi đầu gối tiếp xúc với bề mặt cứng.
Prepositions
"with knee pads": chỉ hành động được thực hiện CÙNG với việc sử dụng knee pads, ví dụ: "He was skating with knee pads."
"for knee pads": chỉ mục đích sử dụng của knee pads, ví dụ: "These knee pads are for skateboarding."
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective knee pads (miếng đệm đầu gối bảo vệ)
-
comfortable comfortable knee pads (miếng đệm đầu gối thoải mái)
-
heavy-duty heavy-duty knee pads (miếng đệm đầu gối chịu lực cao)
-
wear wear knee pads (đeo miếng đệm đầu gối)
-
put on put on knee pads (mang/đeo miếng đệm đầu gối)
-
use use knee pads (sử dụng miếng đệm đầu gối)
Idioms
-
take a knee
quỳ một gối (thể hiện sự tôn trọng, phản đối hoặc cầu nguyện)
"The football player took a knee during the national anthem."
(Cầu thủ bóng đá đã quỳ một gối trong lúc quốc ca vang lên.)
-
bring someone to their knees
hạ gục ai đó, khiến ai đó phải khuất phục
"The scandal brought the politician to his knees."
(Vụ bê bối đã hạ gục chính trị gia đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knee pads
nounMiếng đệm bảo vệ đầu gối, thường được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động phải quỳ gối để tránh bị thương.
"She wore knee pads while rollerblading to protect her knees from falls."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For skateboarding safety: knee pads are essential. |
Để an toàn khi trượt ván: miếng đệm đầu gối là rất cần thiết. |
| Phủ định | He didn't need any protection: he wasn't wearing knee pads. |
Anh ấy không cần bất kỳ sự bảo vệ nào: anh ấy không đeo miếng đệm đầu gối. |
| Nghi vấn | Did you remember protective gear: specifically, knee pads? |
Bạn có nhớ đồ bảo hộ không: cụ thể là miếng đệm đầu gối? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you skateboard without knee pads, you often get scrapes on your knees. |
Nếu bạn trượt ván mà không có miếng đệm đầu gối, bạn thường bị trầy xước đầu gối. |
| Phủ định | When cyclists don't wear knee pads, they don't protect their knees in a fall. |
Khi người đi xe đạp không đeo miếng đệm đầu gối, họ không bảo vệ đầu gối của mình khi ngã. |
| Nghi vấn | If a child rollerblades, do they need knee pads? |
Nếu một đứa trẻ trượt patin, chúng có cần miếng đệm đầu gối không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing knee pads while roller skating tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang đeo miếng đệm đầu gối khi trượt patin vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be needing knee pads for the indoor climbing session. |
Họ sẽ không cần miếng đệm đầu gối cho buổi leo núi trong nhà. |
| Nghi vấn | Will he be putting on his knee pads before starting the skateboarding competition? |
Liệu anh ấy có đang đeo miếng đệm đầu gối trước khi bắt đầu cuộc thi trượt ván không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee pads".
