(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ elbow pads
A2

elbow pads

noun

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm khuỷu tay bảo vệ khuỷu tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elbow pads'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Miếng đệm bảo vệ đeo ở khuỷu tay, thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.

Definition (English Meaning)

Protective padding worn on the elbows, typically used in sports or activities where there is a risk of falling or impact.

Ví dụ Thực tế với 'Elbow pads'

  • "She always wears elbow pads when she rollerblades to protect her joints."

    "Cô ấy luôn đeo miếng đệm khuỷu tay khi trượt patin để bảo vệ các khớp của mình."

  • "The skateboarder wore elbow pads to prevent injuries."

    "Người trượt ván đeo miếng đệm khuỷu tay để tránh bị thương."

  • "Make sure you have elbow pads before you start practicing skateboarding."

    "Hãy chắc chắn bạn có miếng đệm khuỷu tay trước khi bắt đầu tập trượt ván."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Elbow pads'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: elbow pads
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao/An toàn

Ghi chú Cách dùng 'Elbow pads'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng theo cặp. Khác với 'elbow brace' (nẹp khuỷu tay) dùng để hỗ trợ y tế khi bị thương. 'Elbow pads' tập trung vào bảo vệ khỏi va đập và trầy xước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

Elbow pads *with* adjustable straps: Miếng đệm khuỷu tay với dây đai điều chỉnh được.
Elbow pads *for* skateboarding: Miếng đệm khuỷu tay dành cho trượt ván.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Elbow pads'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)