(Top Banner Ad)
elbow pads
A2
noun A2 Thể thao/An toàn

elbow pads

UK: /ˈel.bəʊ ˌpædz/ • US: /ˈel.boʊ ˌpædz/

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm khuỷu tay bảo vệ khuỷu tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective padding worn on the elbows, typically used in sports or activities where there is a risk of falling or impact.

Vietnamese Meaning

Miếng đệm bảo vệ đeo ở khuỷu tay, thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears elbow pads when she rollerblades to protect her joints."

    "Cô ấy luôn đeo miếng đệm khuỷu tay khi trượt patin để bảo vệ các khớp của mình."

  • "The skateboarder wore elbow pads to prevent injuries."

    "Người trượt ván đeo miếng đệm khuỷu tay để tránh bị thương."

  • "Make sure you have elbow pads before you start practicing skateboarding."

    "Hãy chắc chắn bạn có miếng đệm khuỷu tay trước khi bắt đầu tập trượt ván."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elbow
Verb elbow
Noun pad
Verb pad
Noun padding
Adjective padded

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Heh₃l-bʰuǵ-
Proto-Germanic
*alibogô
Old English
elboga
Middle English
padde
Modern English
elbow pads

Sự ra đời của một công cụ bảo vệ

Từ 'elbow' (khuỷu tay) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa chỉ bộ phận cong của cánh tay. 'Pad' ban đầu ám chỉ một miếng vật liệu mềm dùng để nhồi hoặc bảo vệ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'elbow pads' vào thời hiện đại, chúng đã tạo ra một thuật ngữ rất trực quan, mô tả chính xác chức năng của chúng: những miếng đệm được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khuỷu tay khỏi va đập và chấn thương trong các hoạt động thể thao hoặc công việc.

Usage Note

Thường được sử dụng theo cặp. Khác với 'elbow brace' (nẹp khuỷu tay) dùng để hỗ trợ y tế khi bị thương. 'Elbow pads' tập trung vào bảo vệ khỏi va đập và trầy xước.

Prepositions

with for

Elbow pads *with* adjustable straps: Miếng đệm khuỷu tay với dây đai điều chỉnh được.
Elbow pads *for* skateboarding: Miếng đệm khuỷu tay dành cho trượt ván.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elbow pads
  • protective protective elbow pads
    (tấm đệm khuỷu tay bảo vệ)
  • comfortable comfortable elbow pads
    (tấm đệm khuỷu tay thoải mái)
  • hard-shell hard-shell elbow pads
    (tấm đệm khuỷu tay vỏ cứng)
Verb + elbow pads
  • wear wear elbow pads
    (đeo/mặc tấm đệm khuỷu tay)
  • put on put on elbow pads
    (đeo/xỏ tấm đệm khuỷu tay vào)
  • adjust adjust elbow pads
    (điều chỉnh tấm đệm khuỷu tay)
Noun + elbow pads
  • a pair of a pair of elbow pads
    (một bộ/cặp tấm đệm khuỷu tay)
  • a set of a set of elbow pads
    (một bộ/cặp tấm đệm khuỷu tay)

Idioms

  • Wear your elbow pads.

    Hãy đeo tấm đệm khuỷu tay của bạn.

    "Always wear your elbow pads when skateboarding."

    (Luôn đeo đệm khuỷu tay khi trượt ván.)

  • A pair of elbow pads.

    Một bộ/cặp tấm đệm khuỷu tay.

    "I bought a new pair of elbow pads for my son."

    (Tôi đã mua một bộ đệm khuỷu tay mới cho con trai tôi.)

  • Don't forget your elbow pads.

    Đừng quên tấm đệm khuỷu tay của bạn.

    "Before you cycle, don't forget your elbow pads."

    (Trước khi đi xe đạp, đừng quên đệm khuỷu tay của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elbow pads

noun
Lật mặt

Miếng đệm bảo vệ đeo ở khuỷu tay, thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.

"She always wears elbow pads when she rollerblades to protect her joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbow pads".

Tầm quan trọng trong thể thao và an toàn

Elbow pads là một phần thiết yếu của trang bị bảo hộ cá nhân trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí như trượt ván, trượt patin, xe đạp địa hình và khúc côn cầu. Chúng giúp giảm nguy cơ chấn thương nghiêm trọng cho khuỷu tay, một trong những khớp dễ bị tổn thương khi té ngã. Điều này phản ánh nhận thức về an toàn và bảo vệ sức khỏe trong văn hóa phương Tây, đặc biệt đối với trẻ em và những người tham gia các hoạt động mạo hiểm.

Khuyến khích tham gia hoạt động

Việc sử dụng đệm khuỷu tay (cùng với các thiết bị bảo hộ khác) cũng khuyến khích mọi người, đặc biệt là trẻ em, tham gia vào các hoạt động có khả năng rủi ro hoặc học các kỹ năng mới mà không sợ bị thương quá nặng. Chúng mang lại cảm giác an toàn và tự tin, giúp người học mạnh dạn hơn trong quá trình khám phá và phát triển kỹ năng.