(Top Banner Ad)
innovation workshop
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Sáng tạo

innovation workshop

UK: /ˌɪnəˈveɪʃən ˈwɜːkʃɒp/ • US: /ˌɪnəˈveɪʃən ˈwɜːrkʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

Hội thảo sáng tạo Buổi workshop đổi mới Tổ chức buổi sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured meeting or series of meetings designed to generate new ideas and creative solutions to specific problems or challenges.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp có cấu trúc hoặc chuỗi các cuộc họp được thiết kế để tạo ra những ý tưởng mới và các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề hoặc thách thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an innovation workshop to develop new product ideas."

    "Công ty đã tổ chức một buổi workshop sáng tạo để phát triển những ý tưởng sản phẩm mới."

  • "We participated in an innovation workshop focused on improving customer service."

    "Chúng tôi đã tham gia một buổi workshop sáng tạo tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "The innovation workshop helped us generate several viable solutions to our marketing challenges."

    "Buổi workshop sáng tạo đã giúp chúng tôi tạo ra một số giải pháp khả thi cho những thách thức marketing của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, người sáng tạo
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative Có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb innovatively Một cách đổi mới, sáng tạo

Synonyms

ideation session (phiên tạo ý tưởng)brainstorming session (buổi động não)

Related Words

design thinking (tư duy thiết kế)agile methodology (phương pháp luận agile)creative problem solving (giải quyết vấn đề sáng tạo)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovatio
Old French
innovacion
Middle English
innovacioun
English
innovation

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovatio', có nghĩa là 'sự đổi mới' hoặc 'sự phục hồi'. Ban đầu, nó có thể chỉ một sự thay đổi chung, nhưng theo thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 17, nó phát triển ý nghĩa hiện đại là 'giới thiệu những điều mới mẻ, ý tưởng hoặc phương pháp mới'.

Nguồn gốc của 'Workshop'

Từ 'workshop' kết hợp từ 'work' (công việc) và 'shop' (cửa hàng hoặc nơi làm việc). Nó xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'weorc' và 'sceoppa'. Ban đầu, 'workshop' là một nơi, một xưởng, nơi công việc thủ công hoặc kỹ thuật được thực hiện. Hiện nay, nó thường được dùng để chỉ một buổi gặp gỡ thực hành để học hỏi và trao đổi.

'Innovation Workshop' là gì?

'Innovation workshop' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một buổi tập trung đặc biệt, thường được tổ chức để thúc đẩy tư duy sáng tạo, tạo ra ý tưởng mới, và giải quyết vấn đề thông qua các phương pháp cộng tác và thực hành. Nó nhấn mạnh mục tiêu là sự đổi mới.

Usage Note

Khác với một buổi brainstorming thông thường, innovation workshop thường có mục tiêu rõ ràng, quy trình bài bản và sử dụng các công cụ, kỹ thuật chuyên biệt để thúc đẩy sáng tạo. Nó tập trung vào việc biến ý tưởng thành hành động.

Prepositions

in on at

in (tham gia vào workshop): Participating in an innovation workshop. on (tập trung vào chủ đề): An innovation workshop on sustainable design. at (địa điểm): The innovation workshop was held at the university.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innovation workshop
  • conduct conduct an innovation workshop
    (tổ chức một hội thảo đổi mới)
  • host host an innovation workshop
    (đăng cai tổ chức một hội thảo đổi mới)
  • facilitate facilitate an innovation workshop
    (điều phối một hội thảo đổi mới)
  • attend attend an innovation workshop
    (tham gia một hội thảo đổi mới)
Adjective + innovation workshop
  • creative a creative innovation workshop
    (một hội thảo đổi mới sáng tạo)
  • interactive an interactive innovation workshop
    (một hội thảo đổi mới tương tác)
  • strategic a strategic innovation workshop
    (một hội thảo đổi mới chiến lược)
  • design thinking a design thinking innovation workshop
    (một hội thảo đổi mới theo tư duy thiết kế)
Noun + innovation workshop
  • series of a series of innovation workshops
    (một chuỗi các hội thảo đổi mới)
  • goal of the the goal of the innovation workshop
    (mục tiêu của hội thảo đổi mới)
Prepositional Phrase + innovation workshop
  • during an during an innovation workshop
    (trong suốt một hội thảo đổi mới)
  • for an for an innovation workshop
    (dành cho một hội thảo đổi mới)

Idioms

  • Brainstorming session in an innovation workshop

    Buổi động não trong một hội thảo đổi mới

    "The team conducted a vigorous brainstorming session in an innovation workshop to generate new product ideas."

    (Nhóm đã tiến hành một buổi động não sôi nổi trong một hội thảo đổi mới để tạo ra các ý tưởng sản phẩm mới.)

  • From concept to prototype in an innovation workshop

    Từ ý tưởng đến nguyên mẫu trong một hội thảo đổi mới

    "We aim to take new ideas from concept to prototype in an innovation workshop within two days."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu đưa các ý tưởng mới từ khái niệm đến nguyên mẫu trong một hội thảo đổi mới trong vòng hai ngày.)

  • Sparking creativity through an innovation workshop

    Khơi dậy sự sáng tạo thông qua một hội thảo đổi mới

    "Our main objective is sparking creativity through an innovation workshop, empowering employees to think outside the box."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là khơi dậy sự sáng tạo thông qua một hội thảo đổi mới, trao quyền cho nhân viên để suy nghĩ khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovation workshop

Noun
Lật mặt

Một cuộc họp có cấu trúc hoặc chuỗi các cuộc họp được thiết kế để tạo ra những ý tưởng mới và các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề hoặc thách thức cụ thể.

"The company held an innovation workshop to develop new product ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has organized an innovation workshop to generate new ideas.
Công ty đã tổ chức một buổi workshop đổi mới sáng tạo để tạo ra những ý tưởng mới.
Phủ định
They haven't participated in an innovation workshop before.
Họ chưa từng tham gia một buổi workshop đổi mới sáng tạo nào trước đây.
Nghi vấn
Has your team ever attended an innovation workshop?
Đội của bạn đã từng tham gia một buổi workshop đổi mới sáng tạo nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovation workshop".

Tư duy Thiết kế (Design Thinking) và Phương pháp Agile

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, các hội thảo đổi mới thường là một phần không thể thiếu của các phương pháp như Tư duy Thiết kế (Design Thinking) và Agile. Chúng cung cấp một không gian có cấu trúc để các nhóm tập trung vào người dùng, xác định vấn đề, động não giải pháp, và nhanh chóng thử nghiệm các ý tưởng mới, thúc đẩy sự hợp tác và lặp lại liên tục để đạt được sự đổi mới.

Không gian Cộng tác và Sáng tạo

Sự phổ biến của các hội thảo đổi mới phản ánh một sự thay đổi văn hóa từ các cuộc họp truyền thống, khô khan sang các môi trường làm việc năng động và tương tác hơn. Chúng được thiết kế để phá vỡ các rào cản phân cấp, khuyến khích tất cả người tham gia đóng góp ý tưởng, thử nghiệm và học hỏi từ thất bại, tạo ra một văn hóa cởi mở và đổi mới trong tổ chức.