innovative chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its innovative approach to product design."
"Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm."
-
"The innovative chair design improved posture and reduced back pain."
"Thiết kế ghế sáng tạo đã cải thiện tư thế và giảm đau lưng."
-
"They unveiled their latest innovative chair at the furniture fair."
"Họ đã giới thiệu chiếc ghế sáng tạo mới nhất của mình tại hội chợ đồ nội thất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | đổi mới, cách tân |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự cách tân |
| Noun | innovator | người đổi mới, nhà cải cách |
| Adverb | innovatively | một cách đổi mới, một cách sáng tạo |
| Noun | chair | ghế |
| Verb | chair | chủ trì, điều khiển (cuộc họp) |
| Noun | chairman/chairwoman/chairperson | chủ tịch, chủ tọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' thường được dùng để mô tả những thứ thể hiện sự sáng tạo và cải tiến vượt bậc so với các sản phẩm hoặc phương pháp truyền thống. Nó nhấn mạnh vào tính mới mẻ và khả năng giải quyết vấn đề theo cách hiệu quả hơn. Khác với 'creative' mang nghĩa sáng tạo nói chung, 'innovative' ám chỉ sự sáng tạo có tính ứng dụng và mang lại giá trị thực tế.
Từ 'chair' dùng để chỉ một vật dụng nội thất cơ bản, dùng để ngồi. Trong ngữ cảnh 'innovative chair', nó ám chỉ một chiếc ghế được thiết kế và sản xuất theo hướng sáng tạo, độc đáo, khác biệt so với những chiếc ghế thông thường.
Prepositions
innovative in (một lĩnh vực cụ thể): Ví dụ, 'innovative in design' (sáng tạo trong thiết kế). innovative for (một mục đích cụ thể): Ví dụ, 'innovative for reducing back pain' (sáng tạo để giảm đau lưng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ergonomic an ergonomic innovative chair (một chiếc ghế đổi mới tiện dụng (công thái học))
-
futuristic a futuristic innovative chair (một chiếc ghế đổi mới mang phong cách tương lai)
-
groundbreaking a groundbreaking innovative chair (một chiếc ghế đổi mới đột phá)
-
design design an innovative chair (thiết kế một chiếc ghế đổi mới)
-
develop develop an innovative chair (phát triển một chiếc ghế đổi mới)
-
launch launch an innovative chair (ra mắt một chiếc ghế đổi mới)
-
offers An innovative chair offers... (Một chiếc ghế đổi mới mang lại...)
-
features An innovative chair features... (Một chiếc ghế đổi mới có các tính năng...)
-
combines An innovative chair combines... (Một chiếc ghế đổi mới kết hợp...)
Idioms
-
to set a new benchmark for innovative chairs
đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các loại ghế đổi mới
"The company's latest product aims to set a new benchmark for innovative chairs in the market."
(Sản phẩm mới nhất của công ty nhằm mục đích đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các loại ghế đổi mới trên thị trường.)
-
a game-changer among innovative chairs
một yếu tố thay đổi cuộc chơi (đột phá) trong số các loại ghế đổi mới
"With its AI-powered posture correction, this new model is truly a game-changer among innovative chairs."
(Với tính năng điều chỉnh tư thế bằng AI, mẫu mới này thực sự là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong số các loại ghế đổi mới.)
-
pushing the boundaries of an innovative chair
đẩy lùi giới hạn của một chiếc ghế đổi mới (phá vỡ mọi giới hạn)
"This startup is constantly pushing the boundaries of an innovative chair, integrating wellness features never seen before."
(Công ty khởi nghiệp này liên tục phá vỡ mọi giới hạn của một chiếc ghế đổi mới, tích hợp các tính năng chăm sóc sức khỏe chưa từng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative chair
adjectiveCó các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
"The company is known for its innovative approach to product design."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The designer creates an innovative chair for modern living. |
Nhà thiết kế tạo ra một chiếc ghế sáng tạo cho cuộc sống hiện đại. |
| Phủ định | The company does not manufacture the innovative chair due to budget constraints. |
Công ty không sản xuất chiếc ghế sáng tạo vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Does the new office need an innovative chair for each employee? |
Văn phòng mới có cần một chiếc ghế sáng tạo cho mỗi nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative chair".
