(Top Banner Ad)
innovative chair
B2
adjective B2 Thiết kế và Đồ nội thất

innovative chair

UK: /ˈɪnəˌveɪtɪv tʃeə/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế sáng tạo ghế cải tiến ghế thiết kế đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Featuring new methods; advanced and original.

Vietnamese Meaning

Có các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative approach to product design."

    "Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm."

  • "The innovative chair design improved posture and reduced back pain."

    "Thiết kế ghế sáng tạo đã cải thiện tư thế và giảm đau lưng."

  • "They unveiled their latest innovative chair at the furniture fair."

    "Họ đã giới thiệu chiếc ghế sáng tạo mới nhất của mình tại hội chợ đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, cách tân
Noun innovation sự đổi mới, sự cách tân
Noun innovator người đổi mới, nhà cải cách
Adverb innovatively một cách đổi mới, một cách sáng tạo
Noun chair ghế
Verb chair chủ trì, điều khiển (cuộc họp)
Noun chairman/chairwoman/chairperson chủ tịch, chủ tọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế và Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatus
English
innovative
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Sự kết hợp giữa 'mới' và 'ngồi'

Từ 'innovative' (đổi mới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' (mới), ám chỉ việc mang lại những ý tưởng hay cách thức mới mẻ. Từ 'chair' (ghế) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kathedra', chỉ một chỗ ngồi cơ bản. Khi kết hợp, 'innovative chair' không chỉ là một chiếc ghế thông thường, mà là một vật dụng được thiết kế lại, vượt ra ngoài chức năng ngồi đơn thuần để mang lại sự tiện nghi, công nghệ, hoặc tính thẩm mỹ đột phá, thường là để giải quyết một vấn đề hoặc nâng cao trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Tính từ 'innovative' thường được dùng để mô tả những thứ thể hiện sự sáng tạo và cải tiến vượt bậc so với các sản phẩm hoặc phương pháp truyền thống. Nó nhấn mạnh vào tính mới mẻ và khả năng giải quyết vấn đề theo cách hiệu quả hơn. Khác với 'creative' mang nghĩa sáng tạo nói chung, 'innovative' ám chỉ sự sáng tạo có tính ứng dụng và mang lại giá trị thực tế.
Từ 'chair' dùng để chỉ một vật dụng nội thất cơ bản, dùng để ngồi. Trong ngữ cảnh 'innovative chair', nó ám chỉ một chiếc ghế được thiết kế và sản xuất theo hướng sáng tạo, độc đáo, khác biệt so với những chiếc ghế thông thường.

Prepositions

in for

innovative in (một lĩnh vực cụ thể): Ví dụ, 'innovative in design' (sáng tạo trong thiết kế). innovative for (một mục đích cụ thể): Ví dụ, 'innovative for reducing back pain' (sáng tạo để giảm đau lưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative chair
  • ergonomic an ergonomic innovative chair
    (một chiếc ghế đổi mới tiện dụng (công thái học))
  • futuristic a futuristic innovative chair
    (một chiếc ghế đổi mới mang phong cách tương lai)
  • groundbreaking a groundbreaking innovative chair
    (một chiếc ghế đổi mới đột phá)
Verb + innovative chair
  • design design an innovative chair
    (thiết kế một chiếc ghế đổi mới)
  • develop develop an innovative chair
    (phát triển một chiếc ghế đổi mới)
  • launch launch an innovative chair
    (ra mắt một chiếc ghế đổi mới)
innovative chair + Verb
  • offers An innovative chair offers...
    (Một chiếc ghế đổi mới mang lại...)
  • features An innovative chair features...
    (Một chiếc ghế đổi mới có các tính năng...)
  • combines An innovative chair combines...
    (Một chiếc ghế đổi mới kết hợp...)

Idioms

  • to set a new benchmark for innovative chairs

    đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các loại ghế đổi mới

    "The company's latest product aims to set a new benchmark for innovative chairs in the market."

    (Sản phẩm mới nhất của công ty nhằm mục đích đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các loại ghế đổi mới trên thị trường.)

  • a game-changer among innovative chairs

    một yếu tố thay đổi cuộc chơi (đột phá) trong số các loại ghế đổi mới

    "With its AI-powered posture correction, this new model is truly a game-changer among innovative chairs."

    (Với tính năng điều chỉnh tư thế bằng AI, mẫu mới này thực sự là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong số các loại ghế đổi mới.)

  • pushing the boundaries of an innovative chair

    đẩy lùi giới hạn của một chiếc ghế đổi mới (phá vỡ mọi giới hạn)

    "This startup is constantly pushing the boundaries of an innovative chair, integrating wellness features never seen before."

    (Công ty khởi nghiệp này liên tục phá vỡ mọi giới hạn của một chiếc ghế đổi mới, tích hợp các tính năng chăm sóc sức khỏe chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative chair

adjective
Lật mặt

Có các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

"The company is known for its innovative approach to product design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer creates an innovative chair for modern living.
Nhà thiết kế tạo ra một chiếc ghế sáng tạo cho cuộc sống hiện đại.
Phủ định
The company does not manufacture the innovative chair due to budget constraints.
Công ty không sản xuất chiếc ghế sáng tạo vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Does the new office need an innovative chair for each employee?
Văn phòng mới có cần một chiếc ghế sáng tạo cho mỗi nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative chair".

Ghế: Hơn cả một chỗ ngồi

Trong xã hội hiện đại, ghế không chỉ đơn thuần là nơi để ngồi. Một 'innovative chair' thường phản ánh sự tiến bộ trong thiết kế, công nghệ và khoa học công thái học. Nó có thể được thiết kế để cải thiện sức khỏe (ghế công thái học), tích hợp công nghệ thông minh (ghế massage, ghế gaming có cảm biến), hoặc trở thành một tác phẩm nghệ thuật, một biểu tượng của phong cách cá nhân và xu hướng nội thất.

Sự quan tâm đến sức khỏe và công nghệ

Xu hướng 'innovative chair' đang ngày càng chú trọng đến sức khỏe người dùng, đặc biệt là trong môi trường làm việc. Ghế công thái học giảm áp lực lên cột sống, hỗ trợ tư thế đúng. Bên cạnh đó, việc tích hợp công nghệ như sạc không dây, hệ thống âm thanh, hay khả năng kết nối với ứng dụng sức khỏe cũng biến chiếc ghế thành một trung tâm điều khiển cá nhân, nâng cao trải nghiệm và sự tiện nghi cho người sử dụng.