(Top Banner Ad)
inputs
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

inputs

UK: /ˈɪnˌpʊts/ • US: /ˈɪnˌpʊts/

Nghĩa tiếng Việt

đầu vào sự đóng góp dữ liệu đầu vào nguồn lực đầu vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is put into a system, organization, or process in order to achieve a result.

Vietnamese Meaning

Những yếu tố được đưa vào một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để đạt được một kết quả nào đó; đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inputs for this project include funding, manpower, and equipment."

    "Các đầu vào cho dự án này bao gồm vốn, nhân lực và thiết bị."

  • "The computer program requires specific inputs to function correctly."

    "Chương trình máy tính yêu cầu các đầu vào cụ thể để hoạt động chính xác."

  • "The company values employee input on important decisions."

    "Công ty coi trọng sự đóng góp của nhân viên vào các quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun input đầu vào, dữ liệu đưa vào
Verb input nhập dữ liệu, đưa vào
Noun output đầu ra, kết quả
Verb output xuất ra, đưa ra
Adjective inputted đã được nhập vào (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*inna
Old English
in
Old English
putian
Middle English
putten
English
input (verb/noun)
Modern English
inputs (plural noun)

Nguồn gốc của 'inputs'

Từ 'inputs' bắt nguồn từ động từ 'to input', có nghĩa là 'đưa cái gì vào trong'. Bản thân 'input' là một từ ghép từ giới từ 'in' (vào) và động từ 'put' (đặt, để). 'In' có gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn là tiếng Proto-Germanic, còn 'put' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Đến thế kỷ 17, 'input' bắt đầu được dùng như một động từ, sau đó là danh từ, để chỉ hành động đưa dữ liệu, năng lượng hoặc thông tin vào một hệ thống hoặc quá trình. Dạng số nhiều 'inputs' thường dùng để chỉ nhiều yếu tố đầu vào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các nguồn lực, dữ liệu, thông tin hoặc vật liệu cần thiết để một hệ thống hoạt động. Khác với 'output' (đầu ra), 'input' là những gì đi vào, còn 'output' là những gì hệ thống tạo ra.
Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận, làm việc nhóm, nơi mọi người đóng góp ý kiến để cải thiện một vấn đề hoặc dự án.

Prepositions

into for to

- 'Input into': nhấn mạnh việc đưa cái gì vào một hệ thống hoặc quy trình cụ thể.
- 'Input for': nhấn mạnh cái gì đó được dùng làm đầu vào cho một mục đích cụ thể.
- 'Input to': tương tự như 'input into', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inputs
  • valuable valuable inputs
    (những đóng góp quý giá)
  • critical critical inputs
    (những yếu tố đầu vào then chốt)
  • diverse diverse inputs
    (các yếu tố đầu vào đa dạng)
  • useful useful inputs
    (những thông tin hữu ích)
Verb + inputs
  • provide provide inputs
    (cung cấp đầu vào/thông tin)
  • receive receive inputs
    (nhận được đầu vào/phản hồi)
  • gather gather inputs
    (thu thập thông tin/ý kiến)
  • solicit solicit inputs
    (yêu cầu/mời đóng góp ý kiến)
Noun + inputs (types of inputs)
  • data data inputs
    (dữ liệu đầu vào)
  • user user inputs
    (thông tin người dùng nhập vào)
  • financial financial inputs
    (các khoản đầu tư tài chính)
  • expert expert inputs
    (những ý kiến/đóng góp từ chuyên gia)

Idioms

  • provide inputs on something

    cung cấp thông tin/ý kiến về điều gì

    "The team was asked to provide inputs on the new project proposal."

    (Nhóm được yêu cầu cung cấp ý kiến về đề xuất dự án mới.)

  • take inputs from someone/something

    tiếp nhận ý kiến/thông tin từ ai đó/cái gì

    "We need to take inputs from all stakeholders before making a decision."

    (Chúng ta cần tiếp nhận ý kiến từ tất cả các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định.)

  • process inputs

    xử lý dữ liệu đầu vào (thường trong công nghệ)

    "The system can process inputs very quickly."

    (Hệ thống có thể xử lý dữ liệu đầu vào rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inputs

Danh từ
Lật mặt

Những yếu tố được đưa vào một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để đạt được một kết quả nào đó; đầu vào.

"The inputs for this project include funding, manpower, and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to all the customer inputs, they would be more successful now.
Nếu công ty đã lắng nghe tất cả các đầu vào của khách hàng, thì bây giờ họ đã thành công hơn.
Phủ định
If the system hadn't processed all the inputs correctly, the data would be inaccurate now.
Nếu hệ thống không xử lý tất cả các đầu vào một cách chính xác, thì dữ liệu bây giờ sẽ không chính xác.
Nghi vấn
If we had considered all the inputs, would we be facing this problem now?
Nếu chúng ta đã xem xét tất cả các đầu vào, liệu chúng ta có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inputs".

Tầm quan trọng của Đa dạng Đầu vào trong Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc thu thập 'inputs' (ý kiến, dữ liệu, phản hồi) từ nhiều nguồn khác nhau được coi là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo các quyết định được đưa ra toàn diện, cân nhắc nhiều khía cạnh và giảm thiểu rủi ro. Khái niệm 'diverse inputs' (các yếu tố đầu vào đa dạng) khuyến khích sự tham gia của nhiều quan điểm và chuyên môn khác nhau để đạt được kết quả tốt nhất.

Inputs trong Công nghệ và Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'inputs' thường gắn liền với công nghệ. 'Data inputs' (dữ liệu đầu vào) là thông tin được người dùng hoặc các thiết bị đưa vào hệ thống máy tính để xử lý. Việc hiểu rõ cách các 'inputs' được xử lý là nền tảng để phát triển phần mềm, phân tích dữ liệu và tương tác hiệu quả với các thiết bị điện tử. Nó phản ánh tư duy hệ thống phổ biến trong khoa học máy tính.