inputs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is put into a system, organization, or process in order to achieve a result.
Vietnamese Meaning
Những yếu tố được đưa vào một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để đạt được một kết quả nào đó; đầu vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inputs for this project include funding, manpower, and equipment."
"Các đầu vào cho dự án này bao gồm vốn, nhân lực và thiết bị."
-
"The computer program requires specific inputs to function correctly."
"Chương trình máy tính yêu cầu các đầu vào cụ thể để hoạt động chính xác."
-
"The company values employee input on important decisions."
"Công ty coi trọng sự đóng góp của nhân viên vào các quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các nguồn lực, dữ liệu, thông tin hoặc vật liệu cần thiết để một hệ thống hoạt động. Khác với 'output' (đầu ra), 'input' là những gì đi vào, còn 'output' là những gì hệ thống tạo ra.
Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận, làm việc nhóm, nơi mọi người đóng góp ý kiến để cải thiện một vấn đề hoặc dự án.
Prepositions
- 'Input into': nhấn mạnh việc đưa cái gì vào một hệ thống hoặc quy trình cụ thể.
- 'Input for': nhấn mạnh cái gì đó được dùng làm đầu vào cho một mục đích cụ thể.
- 'Input to': tương tự như 'input into', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable inputs (những đóng góp quý giá)
-
critical critical inputs (những yếu tố đầu vào then chốt)
-
diverse diverse inputs (các yếu tố đầu vào đa dạng)
-
useful useful inputs (những thông tin hữu ích)
-
provide provide inputs (cung cấp đầu vào/thông tin)
-
receive receive inputs (nhận được đầu vào/phản hồi)
-
gather gather inputs (thu thập thông tin/ý kiến)
-
solicit solicit inputs (yêu cầu/mời đóng góp ý kiến)
-
data data inputs (dữ liệu đầu vào)
-
user user inputs (thông tin người dùng nhập vào)
-
financial financial inputs (các khoản đầu tư tài chính)
-
expert expert inputs (những ý kiến/đóng góp từ chuyên gia)
Idioms
-
provide inputs on something
cung cấp thông tin/ý kiến về điều gì
"The team was asked to provide inputs on the new project proposal."
(Nhóm được yêu cầu cung cấp ý kiến về đề xuất dự án mới.)
-
take inputs from someone/something
tiếp nhận ý kiến/thông tin từ ai đó/cái gì
"We need to take inputs from all stakeholders before making a decision."
(Chúng ta cần tiếp nhận ý kiến từ tất cả các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định.)
-
process inputs
xử lý dữ liệu đầu vào (thường trong công nghệ)
"The system can process inputs very quickly."
(Hệ thống có thể xử lý dữ liệu đầu vào rất nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inputs
Danh từNhững yếu tố được đưa vào một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để đạt được một kết quả nào đó; đầu vào.
"The inputs for this project include funding, manpower, and equipment."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had listened to all the customer inputs, they would be more successful now. |
Nếu công ty đã lắng nghe tất cả các đầu vào của khách hàng, thì bây giờ họ đã thành công hơn. |
| Phủ định | If the system hadn't processed all the inputs correctly, the data would be inaccurate now. |
Nếu hệ thống không xử lý tất cả các đầu vào một cách chính xác, thì dữ liệu bây giờ sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | If we had considered all the inputs, would we be facing this problem now? |
Nếu chúng ta đã xem xét tất cả các đầu vào, liệu chúng ta có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inputs".
