insignificant time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too small or unimportant to be worth consideration.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wasted an insignificant amount of time on social media."
"Anh ấy đã lãng phí một lượng thời gian không đáng kể vào mạng xã hội."
-
"The delay was insignificant time in the grand scheme of things."
"Sự chậm trễ đó là một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh toàn cảnh."
-
"He spent an insignificant amount of time preparing for the exam."
"Anh ấy đã dành một lượng thời gian không đáng kể để chuẩn bị cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Adjective | significant | đáng kể, quan trọng |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'time', 'insignificant' nhấn mạnh khoảng thời gian đó là quá ngắn, không đáng kể, hoặc không ảnh hưởng đến kết quả hay diễn biến chung của một sự việc nào đó. Nó có thể mang nghĩa là lãng phí thời gian, hoặc một khoảng thời gian trôi qua nhanh chóng mà không để lại dấu ấn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively insignificant time (một khoảng thời gian tương đối không đáng kể)
-
just just an insignificant time (chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể)
-
spend spend an insignificant time (dành một khoảng thời gian không đáng kể)
-
take take an insignificant time (mất một khoảng thời gian không đáng kể (để hoàn thành điều gì))
-
for for an insignificant time (trong một khoảng thời gian không đáng kể)
-
in in an insignificant time (trong một khoảng thời gian không đáng kể (chỉ sự nhanh chóng))
Idioms
-
An insignificant time in the grand scheme of things
Một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh tổng thể/toàn cục
"Don't worry too much about that setback; it's an insignificant time in the grand scheme of things."
(Đừng lo lắng quá nhiều về thất bại đó; nó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh tổng thể mà thôi.)
-
It's just an insignificant time
Đó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể
"The delay only lasted for a few minutes; it's just an insignificant time."
(Sự chậm trễ chỉ kéo dài vài phút; đó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant time
Tính từQuá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.
"He wasted an insignificant amount of time on social media."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delay was insignificant: it only added a few minutes to the overall travel time. |
Sự chậm trễ là không đáng kể: nó chỉ thêm một vài phút vào tổng thời gian di chuyển. |
| Phủ định | Spending time on social media is not insignificant: it can drastically reduce productivity if not managed well. |
Dành thời gian trên mạng xã hội không phải là không đáng kể: nó có thể làm giảm đáng kể năng suất nếu không được quản lý tốt. |
| Nghi vấn | Is the amount of time spent on preparation truly insignificant: or does it actually contribute substantially to the project's success? |
Liệu thời gian dành cho việc chuẩn bị có thực sự không đáng kể: hay nó thực sự đóng góp đáng kể vào thành công của dự án? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he realized his mistake, the insignificant time he had wasted had already cost him the project. |
Vào thời điểm anh ấy nhận ra sai lầm của mình, khoảng thời gian không đáng kể mà anh ấy đã lãng phí đã khiến anh ấy mất dự án. |
| Phủ định | She hadn't realized that such an insignificant amount of time had passed before the deadline. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng một khoảng thời gian không đáng kể như vậy đã trôi qua trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he considered how insignificant the time spent on preparation had been before the exam? |
Liệu anh ấy đã cân nhắc xem thời gian dành cho việc chuẩn bị trước kỳ thi là không đáng kể như thế nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant time".
