(Top Banner Ad)
insignificant time
B2
Tính từ B2 Chung

insignificant time

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không đáng kể khoảng thời gian không đáng kể thời gian chẳng đáng là bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wasted an insignificant amount of time on social media."

    "Anh ấy đã lãng phí một lượng thời gian không đáng kể vào mạng xã hội."

  • "The delay was insignificant time in the grand scheme of things."

    "Sự chậm trễ đó là một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh toàn cảnh."

  • "He spent an insignificant amount of time preparing for the exam."

    "Anh ấy đã dành một lượng thời gian không đáng kể để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adjective significant đáng kể, quan trọng
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb signify biểu thị, có nghĩa là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
significare (to show, indicate, mean)
Old French
insignifiant (meaningless, unimportant)
English
insignificant (c. 17th century)

Nguồn gốc của 'Insignificant'

Từ 'insignificant' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', kết hợp với động từ 'significare' có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị, có nghĩa là'. Từ đó, 'insignificant' có nghĩa đen là 'không biểu thị điều gì quan trọng' hoặc 'không có ý nghĩa đáng kể', dùng để mô tả những thứ có giá trị hoặc tầm ảnh hưởng rất nhỏ.

Usage Note

Khi dùng với 'time', 'insignificant' nhấn mạnh khoảng thời gian đó là quá ngắn, không đáng kể, hoặc không ảnh hưởng đến kết quả hay diễn biến chung của một sự việc nào đó. Nó có thể mang nghĩa là lãng phí thời gian, hoặc một khoảng thời gian trôi qua nhanh chóng mà không để lại dấu ấn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + "insignificant time"
  • relatively a relatively insignificant time
    (một khoảng thời gian tương đối không đáng kể)
  • just just an insignificant time
    (chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể)
Verb + "insignificant time"
  • spend spend an insignificant time
    (dành một khoảng thời gian không đáng kể)
  • take take an insignificant time
    (mất một khoảng thời gian không đáng kể (để hoàn thành điều gì))
Preposition + "insignificant time"
  • for for an insignificant time
    (trong một khoảng thời gian không đáng kể)
  • in in an insignificant time
    (trong một khoảng thời gian không đáng kể (chỉ sự nhanh chóng))

Idioms

  • An insignificant time in the grand scheme of things

    Một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh tổng thể/toàn cục

    "Don't worry too much about that setback; it's an insignificant time in the grand scheme of things."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về thất bại đó; nó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể trong bức tranh tổng thể mà thôi.)

  • It's just an insignificant time

    Đó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể

    "The delay only lasted for a few minutes; it's just an insignificant time."

    (Sự chậm trễ chỉ kéo dài vài phút; đó chỉ là một khoảng thời gian không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant time

Tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"He wasted an insignificant amount of time on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delay was insignificant: it only added a few minutes to the overall travel time.
Sự chậm trễ là không đáng kể: nó chỉ thêm một vài phút vào tổng thời gian di chuyển.
Phủ định
Spending time on social media is not insignificant: it can drastically reduce productivity if not managed well.
Dành thời gian trên mạng xã hội không phải là không đáng kể: nó có thể làm giảm đáng kể năng suất nếu không được quản lý tốt.
Nghi vấn
Is the amount of time spent on preparation truly insignificant: or does it actually contribute substantially to the project's success?
Liệu thời gian dành cho việc chuẩn bị có thực sự không đáng kể: hay nó thực sự đóng góp đáng kể vào thành công của dự án?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he realized his mistake, the insignificant time he had wasted had already cost him the project.
Vào thời điểm anh ấy nhận ra sai lầm của mình, khoảng thời gian không đáng kể mà anh ấy đã lãng phí đã khiến anh ấy mất dự án.
Phủ định
She hadn't realized that such an insignificant amount of time had passed before the deadline.
Cô ấy đã không nhận ra rằng một khoảng thời gian không đáng kể như vậy đã trôi qua trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he considered how insignificant the time spent on preparation had been before the exam?
Liệu anh ấy đã cân nhắc xem thời gian dành cho việc chuẩn bị trước kỳ thi là không đáng kể như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant time".

Quan niệm về giá trị thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một nguồn tài nguyên quý giá và hữu hạn ('time is money'). Khái niệm 'insignificant time' nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian cụ thể không có giá trị hoặc tác động đáng kể trong khuôn khổ này. Điều này đôi khi đối lập với các quan điểm về thời gian linh hoạt hoặc tuần hoàn hơn ở một số nền văn hóa khác, nơi sự 'không đáng kể' của thời gian có thể được nhìn nhận khác đi.

Tầm quan trọng của những khoảnh khắc nhỏ

Mặc dù một khoảng thời gian có thể được coi là 'insignificant' (không đáng kể) về mặt định lượng hoặc ảnh hưởng trực tiếp, nhưng đôi khi chính những khoảnh khắc nhỏ bé này lại có thể dẫn đến những thay đổi lớn, hoặc mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cá nhân. Khái niệm này thách thức ý tưởng rằng mọi thứ không 'đáng kể' đều vô giá trị, khuyến khích sự trân trọng những trải nghiệm dù ngắn ngủi hay dường như không quan trọng.