(Top Banner Ad)
right after
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Tổng quát

right after

UK: /ˈraɪt ˈɑːftə(r)/ • US: /ˈraɪt ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau khi lập tức sau khi vừa mới...thì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately following something in time or sequence.

Vietnamese Meaning

Ngay sau khi, lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Right after the rain stopped, the sun came out."

    "Ngay sau khi mưa tạnh, mặt trời xuất hiện."

  • "She called me right after she landed."

    "Cô ấy gọi cho tôi ngay sau khi cô ấy hạ cánh."

  • "Right after the concert, we went out for dinner."

    "Ngay sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đi ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, phải
Adverb right đúng, ngay lập tức, chính xác
Noun right quyền, điều đúng
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính xác
Noun rightness sự đúng đắn, tính chính xác
Preposition after sau, sau khi
Adverb after sau đó
Adverb afterward(s) sau đó, về sau

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵtós
Proto-Germanic
*rehtaz (for 'right')
Proto-Germanic
*aftaraz (for 'after')
Old English
riht (for 'right')
Old English
æfter (for 'after')
Modern English
right after

Nguồn gốc của 'right after'

Cụm từ 'right after' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'right' và 'after'. 'Right' ban đầu có nghĩa là 'thẳng', 'đúng đắn', nhưng theo thời gian đã phát triển nghĩa nhấn mạnh, mang ý 'chính xác', 'ngay lập tức'. Khi kết hợp với 'after' (sau), nó tạo thành nghĩa 'ngay lập tức sau khi', 'chính xác sau khi', thể hiện sự liền mạch về thời gian mà không có bất kỳ khoảng trống hay sự chậm trễ nào.

Usage Note

"Right" nhấn mạnh tính tức thì, không có khoảng thời gian trễ giữa hai sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Cụm từ này có sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng "after".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right after
  • arrive arrive right after
    (đến ngay sau đó)
  • leave leave right after
    (rời đi ngay sau đó)
  • start start right after
    (bắt đầu ngay sau đó)
  • happen happen right after
    (xảy ra ngay sau đó)
right after + Noun/Clause
  • right after right after work
    (ngay sau giờ làm việc)
  • right after right after dinner
    (ngay sau bữa tối)
  • right after right after the meeting
    (ngay sau cuộc họp)
  • right after right after I saw him
    (ngay sau khi tôi nhìn thấy anh ấy)

Idioms

  • right after someone's heels

    ngay sát gót/theo sát ai đó

    "The police were right after the suspect's heels."

    (Cảnh sát đang theo sát gót nghi phạm.)

  • right after the fact

    sau khi sự việc đã xảy ra, hồi tố

    "It's easy to be wise right after the fact."

    (Thật dễ dàng để khôn ngoan sau khi sự việc đã xảy ra.)

  • right after that

    ngay sau đó (dùng để chuyển tiếp một sự kiện kế tiếp ngay lập tức)

    "He finished his speech, and right after that, everyone applauded."

    (Anh ấy kết thúc bài phát biểu, và ngay sau đó, mọi người vỗ tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right after

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Ngay sau khi, lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra.

"Right after the rain stopped, the sun came out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right after".

Văn hóa đúng giờ và lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ (punctuality) và tuân thủ lịch trình là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường công việc và các cuộc hẹn xã hội. Việc sử dụng 'right after' nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ thời gian chính xác và liền mạch giữa các sự kiện, thể hiện kỳ vọng về hiệu quả và sự tôn trọng thời gian của người khác. Ví dụ, một cuộc họp kết thúc 'right after' một buổi thuyết trình ngụ ý không có sự chậm trễ nào giữa hai hoạt động.

Ngôn ngữ của sự cấp bách

Cụm từ 'right after' thường được dùng để truyền tải cảm giác cấp bách hoặc không thể trì hoãn. Nó phản ánh một khía cạnh trong văn hóa giao tiếp, nơi người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện sẽ diễn ra mà không có bất kỳ khoảng dừng đáng kể nào. Điều này có thể được thấy trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần thực hiện một chuỗi công việc một cách nhanh chóng và liên tục.