right after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately following something in time or sequence.
Vietnamese Meaning
Ngay sau khi, lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Right after the rain stopped, the sun came out."
"Ngay sau khi mưa tạnh, mặt trời xuất hiện."
-
"She called me right after she landed."
"Cô ấy gọi cho tôi ngay sau khi cô ấy hạ cánh."
-
"Right after the concert, we went out for dinner."
"Ngay sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đi ăn tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Right" nhấn mạnh tính tức thì, không có khoảng thời gian trễ giữa hai sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Cụm từ này có sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng "after".
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive right after (đến ngay sau đó)
-
leave leave right after (rời đi ngay sau đó)
-
start start right after (bắt đầu ngay sau đó)
-
happen happen right after (xảy ra ngay sau đó)
-
right after right after work (ngay sau giờ làm việc)
-
right after right after dinner (ngay sau bữa tối)
-
right after right after the meeting (ngay sau cuộc họp)
-
right after right after I saw him (ngay sau khi tôi nhìn thấy anh ấy)
Idioms
-
right after someone's heels
ngay sát gót/theo sát ai đó
"The police were right after the suspect's heels."
(Cảnh sát đang theo sát gót nghi phạm.)
-
right after the fact
sau khi sự việc đã xảy ra, hồi tố
"It's easy to be wise right after the fact."
(Thật dễ dàng để khôn ngoan sau khi sự việc đã xảy ra.)
-
right after that
ngay sau đó (dùng để chuyển tiếp một sự kiện kế tiếp ngay lập tức)
"He finished his speech, and right after that, everyone applauded."
(Anh ấy kết thúc bài phát biểu, và ngay sau đó, mọi người vỗ tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right after
Liên từ (Conjunction)Ngay sau khi, lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra.
"Right after the rain stopped, the sun came out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right after".
