(Top Banner Ad)
instructional theory
C1
Noun C1 Giáo dục

instructional theory

UK: /ɪnˈstrʌkʃənəl ˈθɪəri/ • US: /ɪnˈstrʌkʃənəl ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết dạy học lý thuyết sư phạm lý thuyết hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of principles and guidelines designed to organize, support, and optimize the process of learning.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguyên tắc và hướng dẫn được thiết kế để tổ chức, hỗ trợ và tối ưu hóa quá trình học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor applied instructional theory to design a more engaging course."

    "Giáo sư đã áp dụng lý thuyết giảng dạy để thiết kế một khóa học hấp dẫn hơn."

  • "Effective implementation of instructional theory can improve student outcomes."

    "Việc triển khai hiệu quả lý thuyết giảng dạy có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "Various instructional theories exist, each with its own strengths and weaknesses."

    "Có nhiều lý thuyết giảng dạy khác nhau, mỗi lý thuyết đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instruction sự hướng dẫn, sự giảng dạy
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective instructive mang tính hướng dẫn, có tính giáo dục
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnstructiō
English
instruction
English
theory
English
instructional theory

Nguồn gốc của 'Instruction'

Từ 'instruction' xuất phát từ tiếng Latin 'īnstructiō', có nghĩa là 'sự sắp xếp, sự chỉ dẫn'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xây dựng hoặc sắp xếp một cái gì đó, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'sự hướng dẫn' hoặc 'sự giảng dạy'.

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'theōria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Nó liên quan đến việc nhìn nhận và hiểu thế giới xung quanh. Trong tiếng Việt, 'theory' có nghĩa là 'lý thuyết', một hệ thống các ý tưởng giải thích một cái gì đó.

Usage Note

Instructional theory focuses on how to best structure content and activities to facilitate effective learning. It differs from learning theory, which focuses on how people learn, regardless of the teaching method. Instructional theories offer prescriptive guidance, while learning theories are descriptive.

Prepositions

in of for

- 'in instructional theory': dùng để chỉ một yếu tố cụ thể nằm trong lý thuyết giảng dạy
- 'of instructional theory': dùng để chỉ bản chất, thành phần của lý thuyết giảng dạy
- 'for instructional theory': dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lý thuyết giảng dạy hướng đến

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + instructional theory
  • effective instructional theory
    (lý thuyết giảng dạy hiệu quả)
  • modern instructional theory
    (lý thuyết giảng dạy hiện đại)
  • traditional instructional theory
    (lý thuyết giảng dạy truyền thống)
Động từ + instructional theory
  • apply instructional theory
    (áp dụng lý thuyết giảng dạy)
  • develop instructional theory
    (phát triển lý thuyết giảng dạy)
  • study instructional theory
    (nghiên cứu lý thuyết giảng dạy)

Idioms

  • in theory

    về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work, but in practice, it's much more difficult."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công, nhưng trên thực tế, nó khó khăn hơn nhiều.)

  • put theory into practice

    áp dụng lý thuyết vào thực tế

    "It's time to put the instructional theory into practice in the classroom."

    (Đã đến lúc áp dụng lý thuyết giảng dạy vào thực tế trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional theory

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các nguyên tắc và hướng dẫn được thiết kế để tổ chức, hỗ trợ và tối ưu hóa quá trình học tập.

"The professor applied instructional theory to design a more engaging course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional theory".

Phương pháp sư phạm phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, các lý thuyết giảng dạy (instructional theories) thường nhấn mạnh sự tương tác giữa học sinh và giáo viên, khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo. Điều này khác biệt so với một số phương pháp truyền thống tập trung vào việc ghi nhớ và lặp lại thông tin.

Sự phát triển của e-learning

Sự phát triển của công nghệ và e-learning (học trực tuyến) đã tạo ra nhiều cơ hội để áp dụng các lý thuyết giảng dạy một cách sáng tạo. Các nền tảng học trực tuyến thường sử dụng các phương pháp như gamification (trò chơi hóa) và học tập cá nhân hóa để tăng cường sự tham gia của học sinh.