insufficiently protect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To protect something to a degree that is not adequate or enough.
Vietnamese Meaning
Bảo vệ một cái gì đó ở mức độ không đầy đủ hoặc không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current security measures insufficiently protect the company's data from potential cyber threats."
"Các biện pháp an ninh hiện tại không đủ để bảo vệ dữ liệu của công ty khỏi các mối đe dọa mạng tiềm ẩn."
-
"The law insufficiently protects whistleblowers from retaliation."
"Luật pháp bảo vệ không đầy đủ những người tố giác khỏi sự trả đũa."
-
"The city's infrastructure insufficiently protects residents from flooding."
"Cơ sở hạ tầng của thành phố không đủ để bảo vệ cư dân khỏi lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protection | sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo hộ |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ |
| Adjective | sufficient | đủ, đầy đủ |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, lượng đủ |
| Verb | suffice | đủ, làm cho đủ |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng các biện pháp bảo vệ hiện tại không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết để đảm bảo an toàn hoặc an ninh cho một đối tượng, hệ thống hoặc cá nhân nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót và thường ngụ ý cần có các biện pháp bổ sung hoặc cải tiến.
Prepositions
‘From’ thường được dùng để chỉ đối tượng được bảo vệ khỏi tác nhân gây hại. Ví dụ: 'insufficiently protect the environment from pollution'. ‘Against’ thường được dùng để chỉ việc bảo vệ chống lại một nguy cơ hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'insufficiently protect the system against cyberattacks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The government The government might insufficiently protect its citizens' rights. (Chính phủ có thể bảo vệ quyền công dân của mình một cách không đầy đủ.)
-
Existing laws Existing laws may insufficiently protect vulnerable groups. (Các luật hiện hành có thể bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương một cách không đầy đủ.)
-
The system The system could insufficiently protect user data from breaches. (Hệ thống có thể bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi các vụ xâm phạm một cách không đầy đủ.)
-
These measures These measures might insufficiently protect the environment. (Những biện pháp này có thể bảo vệ môi trường một cách không đầy đủ.)
-
data Companies are often accused of insufficiently protecting customer data. (Các công ty thường bị cáo buộc là bảo vệ dữ liệu khách hàng một cách không đầy đủ.)
-
privacy New regulations aim to prevent companies from insufficiently protecting user privacy. (Các quy định mới nhằm ngăn chặn các công ty bảo vệ quyền riêng tư của người dùng một cách không đầy đủ.)
-
rights Critics argue that current policies insufficiently protect workers' rights. (Các nhà phê bình cho rằng các chính sách hiện hành bảo vệ quyền của người lao động một cách không đầy đủ.)
-
the environment Many developing nations insufficiently protect the environment due to economic pressures. (Nhiều quốc gia đang phát triển bảo vệ môi trường một cách không đầy đủ do áp lực kinh tế.)
Idioms
-
insufficiently protect against risk/threats
bảo vệ không đủ trước rủi ro/các mối đe dọa
"The old firewall seemed to insufficiently protect against new cyber threats."
(Tường lửa cũ dường như không đủ khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng mới.)
-
insufficiently protect vulnerable populations
bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương một cách không đầy đủ
"Humanitarian organizations often highlight how governments insufficiently protect vulnerable populations during crises."
(Các tổ chức nhân đạo thường nhấn mạnh cách các chính phủ bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương không đầy đủ trong các cuộc khủng hoảng.)
-
insufficiently protect sensitive information
bảo vệ thông tin nhạy cảm một cách không đầy đủ
"The company faced fines for failing to sufficiently protect sensitive information."
(Công ty đã phải đối mặt với các khoản phạt vì không bảo vệ thông tin nhạy cảm một cách đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insufficiently protect
Cụm trạng từ + động từBảo vệ một cái gì đó ở mức độ không đầy đủ hoặc không đủ.
"The current security measures insufficiently protect the company's data from potential cyber threats."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They insufficiently protect their data from cyber attacks. |
Họ bảo vệ dữ liệu của họ không đủ trước các cuộc tấn công mạng. |
| Phủ định | He does not insufficiently protect his investments; he takes all necessary precautions. |
Anh ấy không bảo vệ không đủ cho các khoản đầu tư của mình; anh ấy thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết. |
| Nghi vấn | Do we insufficiently protect the environment by ignoring sustainable practices? |
Chúng ta có bảo vệ môi trường không đủ bằng cách bỏ qua các hoạt động bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficiently protect".
