(Top Banner Ad)
insurance fees
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

insurance fees

UK: /ɪnˈʃɔːrəns fiːz/ • US: /ɪnˈʃʊrəns fiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phí bảo hiểm các khoản phí bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments required for an insurance policy, covering the cost of coverage.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán bắt buộc để có một hợp đồng bảo hiểm, bao gồm chi phí bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance fees are due at the beginning of each month."

    "Các khoản phí bảo hiểm phải trả vào đầu mỗi tháng."

  • "High insurance fees can make it difficult to afford comprehensive coverage."

    "Phí bảo hiểm cao có thể gây khó khăn trong việc chi trả cho phạm vi bảo hiểm toàn diện."

  • "It's important to compare insurance fees from different providers before making a decision."

    "Điều quan trọng là so sánh phí bảo hiểm từ các nhà cung cấp khác nhau trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure bảo hiểm, bảo đảm
Noun insured người được bảo hiểm
Adj insured được bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adj insurable có thể bảo hiểm được
Adj uninsurable không thể bảo hiểm được
Noun fee phí, lệ phí
Adj fee-based dựa trên phí

Synonyms

insurance premiums (phí bảo hiểm)insurance costs (chi phí bảo hiểm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
asseurer
Old French
asseurance
Middle English
ensurence
Modern English
insurance
Old French
fee
Germanic
*fehu
Old English
feoh
Modern English
fee

Nguồn gốc của 'insurance'

Từ 'insurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (nghĩa là an toàn, không lo lắng) qua tiếng Pháp cổ 'asseurer' (đảm bảo) và 'asseurance' (sự đảm bảo). Ban đầu, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong hàng hải để bảo vệ các thương gia khỏi rủi ro mất hàng hóa trên biển, sau đó phát triển thành hệ thống bảo hiểm như chúng ta biết ngày nay để san sẻ rủi ro.

Nguồn gốc của 'fees'

Từ 'fees' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'fee' hay 'fief' dùng để chỉ đất đai được ban tặng như một phần thưởng hoặc khoản thanh toán cho dịch vụ. Nguồn gốc xa hơn từ tiếng Đức cổ '*fehu' và tiếng Anh cổ 'feoh' có nghĩa là 'gia súc', 'tài sản', và sau đó là 'tiền'. Điều này cho thấy 'fees' luôn gắn liền với khái niệm về một khoản chi phí hoặc khoản trả cho dịch vụ.

Usage Note

'Insurance fees' là một cụm từ chung để chỉ các khoản tiền bạn phải trả để duy trì chính sách bảo hiểm của mình. Chúng có thể được thanh toán hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm, tùy thuộc vào thỏa thuận với công ty bảo hiểm. Phân biệt với 'insurance premiums', thường được sử dụng rộng rãi hơn và mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

for

'Insurance fees for': chỉ mục đích sử dụng của phí bảo hiểm. Ví dụ: 'Insurance fees for car coverage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurance fees
  • high high insurance fees
    (phí bảo hiểm cao)
  • low low insurance fees
    (phí bảo hiểm thấp)
  • annual annual insurance fees
    (phí bảo hiểm hàng năm)
  • additional additional insurance fees
    (phí bảo hiểm bổ sung)
  • competitive competitive insurance fees
    (phí bảo hiểm cạnh tranh)
Verb + insurance fees
  • pay pay insurance fees
    (thanh toán phí bảo hiểm)
  • charge charge insurance fees
    (tính phí bảo hiểm)
  • waive waive insurance fees
    (miễn phí bảo hiểm)
  • reduce reduce insurance fees
    (giảm phí bảo hiểm)
  • incur incur insurance fees
    (phát sinh phí bảo hiểm)
Noun (type) + insurance fees
  • car car insurance fees
    (phí bảo hiểm xe hơi)
  • health health insurance fees
    (phí bảo hiểm y tế)
  • travel travel insurance fees
    (phí bảo hiểm du lịch)

Idioms

  • pay insurance fees

    thanh toán phí bảo hiểm (để được bảo vệ tài chính)

    "You must pay your insurance fees on time to keep your coverage active."

    (Bạn phải thanh toán phí bảo hiểm đúng hạn để duy trì hiệu lực bảo hiểm.)

  • insurance fees apply

    phí bảo hiểm được áp dụng (cho một dịch vụ, sản phẩm hoặc tình huống cụ thể)

    "Additional insurance fees apply for high-risk activities."

    (Phí bảo hiểm bổ sung sẽ được áp dụng cho các hoạt động rủi ro cao.)

  • inclusive of insurance fees

    đã bao gồm phí bảo hiểm (trong tổng chi phí)

    "The travel package is inclusive of flights, accommodation, and basic insurance fees."

    (Gói du lịch đã bao gồm vé máy bay, chỗ ở và phí bảo hiểm cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance fees

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán bắt buộc để có một hợp đồng bảo hiểm, bao gồm chi phí bảo hiểm.

"The insurance fees are due at the beginning of each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the insurance fees have increased significantly this year!
Ồ, phí bảo hiểm đã tăng đáng kể trong năm nay!
Phủ định
Gosh, the insurance fees are not as low as I expected.
Trời ơi, phí bảo hiểm không thấp như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, are the insurance fees included in the total price?
Này, phí bảo hiểm có được bao gồm trong tổng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance fees".

Bảo hiểm như một lưới an toàn tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, bảo hiểm được xem là một công cụ thiết yếu để quản lý rủi ro cá nhân và doanh nghiệp. Việc đóng 'insurance fees' (phí bảo hiểm) là một khoản đầu tư để đổi lấy sự bảo vệ tài chính trước các sự kiện không lường trước như tai nạn, bệnh tật, mất mát tài sản. Nó tạo ra một lưới an toàn, giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế khi rủi ro xảy ra.

Bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện

Ở nhiều quốc gia, một số loại bảo hiểm là bắt buộc, ví dụ như bảo hiểm xe ô tô (để chi trả cho thiệt hại gây ra cho người khác) hoặc bảo hiểm y tế (đảm bảo quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe). Các loại khác, như bảo hiểm nhân thọ hay bảo hiểm tài sản nhà cửa, là tự nguyện. Việc thanh toán 'insurance fees' cho các loại bảo hiểm bắt buộc là một nghĩa vụ pháp lý, trong khi đối với các loại tự nguyện, nó thể hiện sự chủ động trong việc bảo vệ tương lai tài chính cá nhân và gia đình.