(Top Banner Ad)
honest claim
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

honest claim

UK: /ˈɒnɪst kleɪm/ • US: /ˈɑːnɪst kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố trung thực khẳng định chân thật lời khai thành thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Honest" (adjective): truthful, sincere, and free of deceit. "Claim" (noun): an assertion of the truth of something, typically one that is disputed or in doubt.

Vietnamese Meaning

"Honest" (tính từ): trung thực, chân thành và không gian dối. "Claim" (danh từ): một sự khẳng định về tính đúng đắn của điều gì đó, thường là điều đang bị tranh chấp hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made an honest claim about the product's capabilities."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố trung thực về khả năng của sản phẩm."

  • "He made an honest claim about his income on the tax form."

    "Anh ấy đã kê khai trung thực về thu nhập của mình trên tờ khai thuế."

  • "The witness gave an honest claim to the police regarding the incident."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai trung thực với cảnh sát về vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest thật thà, trung thực
Noun honesty sự trung thực, tính thật thà
Adverb honestly một cách trung thực, thật lòng
Verb dishonest không trung thực, gian dối (trái nghĩa với honest)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
English
honest

Nguồn gốc của 'Honest'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'được tôn trọng, danh giá'. Nó mang ý nghĩa về sự thật thà, ngay thẳng và đáng tin cậy. Trong xã hội La Mã cổ đại, người 'honestus' là người có địa vị và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống mà sự thật thà và minh bạch là quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng tuyên bố hoặc lời khai được đưa ra một cách trung thực và không có ý định lừa dối. Nó khác với một "false claim" (tuyên bố sai sự thật) hoặc "fraudulent claim" (tuyên bố gian lận), vốn hàm ý sự lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest claim
  • genuine honest claim
    (yêu cầu trung thực và chân thành)
  • sincere honest claim
    (yêu cầu chân thành và thật tâm)
  • valid honest claim
    (yêu cầu hợp lệ và trung thực)
Verb + honest claim
  • make an honest claim
    (đưa ra một yêu cầu trung thực)
  • file an honest claim
    (nộp một yêu cầu trung thực)
  • investigate an honest claim
    (điều tra một yêu cầu trung thực)

Idioms

  • To the best of my honest belief

    Theo những gì tôi thực sự tin là đúng

    "To the best of my honest belief, he is innocent."

    (Theo những gì tôi thực sự tin là đúng, anh ấy vô tội.)

  • With honest intentions

    Với ý định trung thực

    "He acted with honest intentions, even if it caused harm."

    (Anh ấy hành động với ý định trung thực, ngay cả khi nó gây ra tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest claim

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Honest" (tính từ): trung thực, chân thành và không gian dối. "Claim" (danh từ): một sự khẳng định về tính đúng đắn của điều gì đó, thường là điều đang bị tranh chấp hoặc nghi ngờ.

"The company made an honest claim about the product's capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company made an honest claim: they admitted their mistake and offered compensation.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố trung thực: họ thừa nhận sai lầm của mình và đề nghị bồi thường.
Phủ định
He didn't present an honest claim: he tried to hide crucial details of the incident.
Anh ấy đã không trình bày một tuyên bố trung thực: anh ấy đã cố gắng che giấu các chi tiết quan trọng của vụ việc.
Nghi vấn
Is that an honest claim: are you really telling the whole truth about what happened?
Đó có phải là một tuyên bố trung thực không: bạn có thực sự kể toàn bộ sự thật về những gì đã xảy ra không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been honestly claiming their innocence for five years.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã và đang trung thực tuyên bố sự vô tội của họ trong năm năm.
Phủ định
By next week, the defendant won't have been honestly claiming to be unaware of the fraudulent scheme.
Đến tuần tới, bị cáo sẽ không còn trung thực tuyên bố rằng mình không biết về kế hoạch gian lận.
Nghi vấn
Will they have been honestly claiming the reward money was a mistake by the time the truth comes out?
Liệu họ có còn trung thực tuyên bố rằng tiền thưởng là một sai sót vào thời điểm sự thật được phơi bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest claim".

Trung thực trong Kinh doanh

Ở các nước phương Tây, trung thực trong kinh doanh là yếu tố cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài với khách hàng và đối tác. Việc đưa ra những 'honest claim' về sản phẩm hoặc dịch vụ là nền tảng của đạo đức kinh doanh.

Giá trị của Sự Thật Thà

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự thật thà được coi là một đức tính cao đẹp. Việc đưa ra một 'honest claim' không chỉ là một hành động pháp lý mà còn là một biểu hiện của sự tôn trọng đối với người khác.