whole number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số không có phần phân số; một số nguyên lớn hơn hoặc bằng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of students in the class must be a whole number."
"Số lượng học sinh trong lớp phải là một số tự nhiên."
-
"0, 1, 2, and 3 are all whole numbers."
"0, 1, 2 và 3 đều là các số tự nhiên."
-
"You can't have 2.5 apples; you can only have whole numbers of apples."
"Bạn không thể có 2.5 quả táo; bạn chỉ có thể có một số lượng táo là số tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số tự nhiên bao gồm 0, 1, 2, 3,... Nó khác với số nguyên (integer) vì số nguyên bao gồm cả số âm (-1, -2,...) và khác với số hữu tỉ (rational number) vì số hữu tỉ có thể biểu diễn dưới dạng phân số (ví dụ: 1/2, 3/4). 'Whole' ở đây nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không chia nhỏ.
Prepositions
Ví dụ: 'the set of whole numbers', 'treating something as a whole number'. 'Of' thường dùng để chỉ tập hợp, 'as' dùng để chỉ việc coi một giá trị nào đó như một số tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive whole number (số nguyên dương)
-
even even whole number (số nguyên chẵn)
-
odd odd whole number (số nguyên lẻ)
-
largest largest whole number (số nguyên lớn nhất (trong một tập hợp/ngữ cảnh))
-
round round to a whole number (làm tròn thành số nguyên)
-
express express as a whole number (biểu diễn dưới dạng số nguyên)
-
divide divide by a whole number (chia cho một số nguyên)
Idioms
-
round to the nearest whole number
làm tròn đến số nguyên gần nhất
"Please round the measurement to the nearest whole number."
(Vui lòng làm tròn số đo đến số nguyên gần nhất.)
-
set of whole numbers
tập hợp các số nguyên (không âm)
"The solution must be chosen from the set of whole numbers."
(Lời giải phải được chọn từ tập hợp các số nguyên.)
-
count in whole numbers
đếm bằng số nguyên (không có phần thập phân)
"For simplicity, let's count the items in whole numbers only."
(Để đơn giản, chúng ta hãy chỉ đếm các món đồ bằng số nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole number
Danh từMột số không có phần phân số; một số nguyên lớn hơn hoặc bằng không.
"The number of students in the class must be a whole number."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole number".
