(Top Banner Ad)
static graphics
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

static graphics

UK: /ˈstætɪk ˈɡræfɪks/ • US: /ˈstætɪk ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa tĩnh hình ảnh tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Static graphics" refers to visual images or designs that do not move or change once displayed. They are fixed representations, unlike animations or videos.

Vietnamese Meaning

"Static graphics" đề cập đến các hình ảnh hoặc thiết kế trực quan không di chuyển hoặc thay đổi sau khi hiển thị. Chúng là các biểu diễn cố định, không giống như hoạt ảnh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Websites often use static graphics for logos and icons to ensure consistent branding."

    "Các trang web thường sử dụng đồ họa tĩnh cho logo và biểu tượng để đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu."

  • "The presentation included several static graphics to illustrate the data."

    "Bài thuyết trình bao gồm một vài hình ảnh tĩnh để minh họa dữ liệu."

  • "Static graphics are often used in print media because of their high resolution and clarity."

    "Đồ họa tĩnh thường được sử dụng trong các phương tiện in ấn vì độ phân giải và độ rõ nét cao của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static Tĩnh, không di chuyển, không thay đổi
Noun statics Tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu về các lực cân bằng); tĩnh điện
Adverb statically Một cách tĩnh, không thay đổi
Adjective graphic Đồ họa, thuộc về hình ảnh; sinh động, rõ ràng
Noun graphic Một hình ảnh, biểu đồ, bản vẽ
Noun graphics Đồ họa (nói chung, các hình ảnh, biểu đồ máy tính)
Noun graph Biểu đồ, đồ thị
Verb graph Vẽ biểu đồ, biểu diễn bằng đồ thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos (στατικός)
Latin
staticus
French
statique
English
static
Greek
graphikos (γραφικός)
Latin
graphicus
English
graphic
English
graphics

Nguồn gốc 'Static' và 'Graphics'

Cụm từ 'static graphics' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'static' (tĩnh, không đổi) bắt nguồn từ 'statikos', có nghĩa là 'làm cho đứng yên' hoặc 'ở trạng thái nghỉ'. Trong khi đó, từ 'graphics' (đồ họa) xuất phát từ 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến viết hoặc vẽ'. Khi ghép lại, 'static graphics' mô tả các hình ảnh không chuyển động, giữ nguyên một dạng cố định, trái ngược với hình ảnh động hoặc video.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các hình ảnh tĩnh (ví dụ: ảnh, hình minh họa, biểu đồ) với các định dạng động như video hoặc hoạt ảnh. Nó nhấn mạnh tính chất không thay đổi của hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static graphics
  • simple simple static graphics
    (đồ họa tĩnh đơn giản)
  • complex complex static graphics
    (đồ họa tĩnh phức tạp)
  • high-resolution high-resolution static graphics
    (đồ họa tĩnh độ phân giải cao)
  • detailed detailed static graphics
    (đồ họa tĩnh chi tiết)
Verb + static graphics
  • create create static graphics
    (tạo đồ họa tĩnh)
  • display display static graphics
    (hiển thị đồ họa tĩnh)
  • incorporate incorporate static graphics
    (kết hợp/tích hợp đồ họa tĩnh)
  • use use static graphics
    (sử dụng đồ họa tĩnh)
Noun + static graphics
  • collection of collection of static graphics
    (bộ sưu tập đồ họa tĩnh)
  • design of design of static graphics
    (thiết kế đồ họa tĩnh)

Idioms

  • render static graphics

    hiển thị/tạo ra đồ họa tĩnh (trên màn hình)

    "The software is designed to render static graphics quickly and efficiently."

    (Phần mềm được thiết kế để hiển thị đồ họa tĩnh một cách nhanh chóng và hiệu quả.)

  • static graphics vs. dynamic content

    đồ họa tĩnh so với nội dung động (một sự so sánh phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật số)

    "Many modern websites prefer dynamic content over static graphics for better user engagement."

    (Nhiều trang web hiện đại ưu tiên nội dung động hơn đồ họa tĩnh để thu hút người dùng tốt hơn.)

  • basic static graphics

    đồ họa tĩnh cơ bản

    "Even with advanced animation, basic static graphics are still essential for clear information display."

    (Ngay cả với hoạt hình tiên tiến, đồ họa tĩnh cơ bản vẫn rất cần thiết để hiển thị thông tin rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static graphics

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Static graphics" đề cập đến các hình ảnh hoặc thiết kế trực quan không di chuyển hoặc thay đổi sau khi hiển thị. Chúng là các biểu diễn cố định, không giống như hoạt ảnh hoặc video.

"Websites often use static graphics for logos and icons to ensure consistent branding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To present static graphics effectively, the designer needs a strong understanding of visual hierarchy.
Để trình bày đồ họa tĩnh một cách hiệu quả, nhà thiết kế cần hiểu rõ về hệ thống phân cấp trực quan.
Phủ định
It's important not to rely solely on static graphics; animation can often convey complex information more clearly.
Điều quan trọng là không chỉ dựa vào đồ họa tĩnh; hoạt hình thường có thể truyền tải thông tin phức tạp rõ ràng hơn.
Nghi vấn
Why did the presentation choose to utilize static graphics instead of dynamic visualizations?
Tại sao bài thuyết trình lại chọn sử dụng đồ họa tĩnh thay vì hình ảnh trực quan động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static graphics".

Nền tảng của Internet và truyền thông số ban đầu

Trước khi video và hoạt hình trở nên phổ biến rộng rãi, đồ họa tĩnh là phương tiện chính để truyền tải thông tin hình ảnh trên các trang web và ứng dụng kỹ thuật số. Chúng đóng vai trò nền tảng trong việc định hình cách chúng ta tương tác với thông tin trực quan trực tuyến trong những ngày đầu của kỷ nguyên số.

Vai trò không thể thay thế trong truyền đạt thông tin

Mặc dù có sự phát triển mạnh mẽ của nội dung động, đồ họa tĩnh vẫn giữ một vai trò quan trọng và không thể thay thế. Chúng thường được sử dụng cho các biểu đồ, sơ đồ, logo, hình ảnh sản phẩm và các yếu tố giao diện người dùng, nơi sự rõ ràng, đơn giản, tính nhất quán và không thay đổi là ưu tiên hàng đầu để truyền tải thông tin hiệu quả.