interdict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một lệnh cấm chính thức, có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government placed an interdict on the import of certain goods."
"Chính phủ đã ban hành lệnh cấm nhập khẩu một số hàng hóa nhất định."
-
"The pope placed the entire kingdom under interdict."
"Giáo hoàng đã đặt toàn bộ vương quốc dưới lệnh cấm (tôn giáo)."
-
"Customs officials interdicted the illegal arms shipment."
"Các quan chức hải quan đã chặn đứng lô hàng vũ khí bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interdict | Cấm đoán, ngăn chặn (đặc biệt là ngăn chặn sự di chuyển hoặc hành động); ra lệnh cấm |
| Noun | interdict | Lệnh cấm, sự cấm đoán (thường là lệnh cấm tôn giáo hoặc pháp lý) |
| Noun | interdiction | Hành động cấm đoán, sự ngăn chặn; lệnh cấm |
| Adjective | interdictory | Có tính chất cấm đoán, dùng để cấm đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc chính trị. Nó chỉ một lệnh cấm hoặc hạn chế có tính chất ràng buộc và được đưa ra bởi một người hoặc tổ chức có quyền lực. Khác với 'ban' mang tính chất rộng hơn, 'interdict' thường cụ thể và có thời hạn.
Prepositions
'Interdict on' thường chỉ một lệnh cấm áp đặt lên một hoạt động cụ thể. 'Interdict against' thường chỉ một lệnh cấm được đưa ra để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively interdict smuggling operations (ngăn chặn hiệu quả các hoạt động buôn lậu)
-
attempt to attempt to interdict drug shipments (cố gắng ngăn chặn các chuyến hàng ma túy)
-
to to interdict the movement of enemy troops (ngăn chặn sự di chuyển của quân địch)
-
impose an impose an interdict (ban hành một lệnh cấm)
-
lift an lift an interdict (dỡ bỏ một lệnh cấm)
-
place under place under interdict (đặt dưới lệnh cấm)
-
Papal a Papal interdict (một lệnh cấm của Giáo hoàng)
-
military a military interdict (một lệnh cấm quân sự)
-
religious a religious interdict (một lệnh cấm tôn giáo)
Idioms
-
impose an interdict on something/someone
Ban hành lệnh cấm đối với cái gì/ai đó (thường trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc tôn giáo).
"The bishop threatened to impose an interdict on the entire city if the rulers did not comply."
(Giám mục đe dọa ban hành lệnh cấm đối với toàn bộ thành phố nếu những người cai trị không tuân thủ.)
-
place under interdict
Đặt dưới lệnh cấm; cấm hoạt động hoặc tham gia vào một việc gì đó, đặc biệt là các nghi lễ tôn giáo.
"For their defiance, the monastery was placed under interdict by the Pope."
(Vì sự bất tuân của họ, tu viện đã bị Giáo hoàng đặt dưới lệnh cấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interdict
nounMột lệnh cấm chính thức, có thẩm quyền.
"The government placed an interdict on the import of certain goods."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government considered interdicting the shipment of illegal weapons. |
Chính phủ đã cân nhắc việc ngăn chặn lô hàng vũ khí bất hợp pháp. |
| Phủ định | They avoided interdicting the vessel to prevent an international incident. |
Họ đã tránh ngăn chặn con tàu để ngăn chặn một sự cố quốc tế. |
| Nghi vấn | Is interdicting the drug trade a priority for the new administration? |
Liệu việc ngăn chặn buôn bán ma túy có phải là ưu tiên của chính quyền mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdict".
