(Top Banner Ad)
interdict
C1
noun C1 Pháp luật, Lịch sử, Tôn giáo

interdict

UK: /ˌɪntəˈdɪkt/ • US: /ˌɪntərˈdɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm sự ngăn chặn chặn đứng cấm vận (trong tôn giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authoritative prohibition.

Vietnamese Meaning

Một lệnh cấm chính thức, có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government placed an interdict on the import of certain goods."

    "Chính phủ đã ban hành lệnh cấm nhập khẩu một số hàng hóa nhất định."

  • "The pope placed the entire kingdom under interdict."

    "Giáo hoàng đã đặt toàn bộ vương quốc dưới lệnh cấm (tôn giáo)."

  • "Customs officials interdicted the illegal arms shipment."

    "Các quan chức hải quan đã chặn đứng lô hàng vũ khí bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interdict Cấm đoán, ngăn chặn (đặc biệt là ngăn chặn sự di chuyển hoặc hành động); ra lệnh cấm
Noun interdict Lệnh cấm, sự cấm đoán (thường là lệnh cấm tôn giáo hoặc pháp lý)
Noun interdiction Hành động cấm đoán, sự ngăn chặn; lệnh cấm
Adjective interdictory Có tính chất cấm đoán, dùng để cấm đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interdīcere
Old French
interdire
Middle English
interdict
English
interdict

Lệnh cấm từ 'Giữa lời nói'

Từ 'interdict' có gốc từ tiếng Latin 'interdīcere', được ghép bởi 'inter-' (giữa, ở giữa) và 'dīcere' (nói). Nghĩa đen là 'nói ở giữa' hoặc 'cắt ngang lời nói', nhưng ý nghĩa đã phát triển thành 'cấm đoán' hay 'ngăn chặn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ một lệnh cấm chính thức, đặc biệt là cấm các nghi lễ tôn giáo.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc chính trị. Nó chỉ một lệnh cấm hoặc hạn chế có tính chất ràng buộc và được đưa ra bởi một người hoặc tổ chức có quyền lực. Khác với 'ban' mang tính chất rộng hơn, 'interdict' thường cụ thể và có thời hạn.

Prepositions

on against

'Interdict on' thường chỉ một lệnh cấm áp đặt lên một hoạt động cụ thể. 'Interdict against' thường chỉ một lệnh cấm được đưa ra để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interdict (verb)
  • effectively effectively interdict smuggling operations
    (ngăn chặn hiệu quả các hoạt động buôn lậu)
  • attempt to attempt to interdict drug shipments
    (cố gắng ngăn chặn các chuyến hàng ma túy)
  • to to interdict the movement of enemy troops
    (ngăn chặn sự di chuyển của quân địch)
Verb + interdict (noun)
  • impose an impose an interdict
    (ban hành một lệnh cấm)
  • lift an lift an interdict
    (dỡ bỏ một lệnh cấm)
  • place under place under interdict
    (đặt dưới lệnh cấm)
Adjective + interdict (noun)
  • Papal a Papal interdict
    (một lệnh cấm của Giáo hoàng)
  • military a military interdict
    (một lệnh cấm quân sự)
  • religious a religious interdict
    (một lệnh cấm tôn giáo)

Idioms

  • impose an interdict on something/someone

    Ban hành lệnh cấm đối với cái gì/ai đó (thường trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc tôn giáo).

    "The bishop threatened to impose an interdict on the entire city if the rulers did not comply."

    (Giám mục đe dọa ban hành lệnh cấm đối với toàn bộ thành phố nếu những người cai trị không tuân thủ.)

  • place under interdict

    Đặt dưới lệnh cấm; cấm hoạt động hoặc tham gia vào một việc gì đó, đặc biệt là các nghi lễ tôn giáo.

    "For their defiance, the monastery was placed under interdict by the Pope."

    (Vì sự bất tuân của họ, tu viện đã bị Giáo hoàng đặt dưới lệnh cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdict

noun
Lật mặt

Một lệnh cấm chính thức, có thẩm quyền.

"The government placed an interdict on the import of certain goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government considered interdicting the shipment of illegal weapons.
Chính phủ đã cân nhắc việc ngăn chặn lô hàng vũ khí bất hợp pháp.
Phủ định
They avoided interdicting the vessel to prevent an international incident.
Họ đã tránh ngăn chặn con tàu để ngăn chặn một sự cố quốc tế.
Nghi vấn
Is interdicting the drug trade a priority for the new administration?
Liệu việc ngăn chặn buôn bán ma túy có phải là ưu tiên của chính quyền mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdict".

Lệnh cấm của Giáo hoàng trong Lịch sử

Trong lịch sử Kitô giáo, 'lệnh cấm của Giáo hoàng' (Papal Interdict) là một hình phạt nghiêm khắc do Giáo hội Công giáo La Mã áp đặt. Theo đó, một khu vực, một nhóm người, hoặc thậm chí toàn bộ quốc gia bị cấm thực hiện một số nghi thức tôn giáo công khai, như thánh lễ, bí tích và tang lễ. Điều này thường được dùng như một công cụ chính trị để buộc các nhà cầm quyền thế tục phải tuân thủ ý muốn của Giáo hội.

Ngăn chặn trong Chiến tranh

Trong quân sự, 'interdiction' (sự ngăn chặn) là một chiến thuật nhằm làm gián đoạn hoặc phá hủy các tuyến đường cung cấp, lực lượng tăng viện, và khả năng di chuyển của đối phương trước khi chúng có thể tiếp cận hoặc ảnh hưởng đến chiến trường. Mục tiêu chính là làm suy yếu kẻ thù và hạn chế khả năng tác chiến của họ bằng cách cắt đứt nguồn lực.