interfered with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone from doing something or something from happening; to obstruct or impede.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra; cản trở hoặc gây trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain interfered with our plans for a picnic."
"Trận mưa lớn đã cản trở kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi."
-
"His constant criticism interfered with her confidence."
"Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm giảm sự tự tin của cô ấy."
-
"The static interfered with the radio signal."
"Tĩnh điện đã gây nhiễu sóng radio."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interfere | can thiệp, xen vào |
| Noun | interference | sự can thiệp, sự cản trở |
| Adjective | interfering | hay can thiệp, thích xen vào |
| Adjective | uninterfered | không bị can thiệp, không bị cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'interfere with' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp gây ảnh hưởng xấu đến một quá trình, hoạt động, hoặc quyền lợi của người khác. Nó khác với 'intervene' (can thiệp) ở chỗ 'intervene' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, đặc biệt khi can thiệp để giải quyết một vấn đề. 'Interfere' thường không được hoan nghênh, trong khi 'intervene' có thể được chấp nhận hoặc thậm chí mong đợi.
Prepositions
'With' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'interfere' trong cụm động từ 'interfere with'. Nó biểu thị đối tượng hoặc hoạt động bị can thiệp. Ví dụ, 'interfere with someone's work' (cản trở công việc của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily interfered with (bị can thiệp nghiêm trọng)
-
seriously seriously interfered with (bị can thiệp một cách nghiêm trọng)
-
deliberately deliberately interfered with (cố tình can thiệp vào)
-
directly directly interfered with (can thiệp trực tiếp vào)
-
investigation the investigation was interfered with (cuộc điều tra bị can thiệp)
-
progress their progress was interfered with (tiến độ của họ bị cản trở)
-
work my work was interfered with (công việc của tôi bị gián đoạn/cản trở)
-
signal the signal was interfered with (tín hiệu bị nhiễu)
-
privacy her privacy was interfered with (quyền riêng tư của cô ấy bị xâm phạm)
-
not not interfered with (không bị can thiệp)
-
has been has been interfered with (đã bị can thiệp)
-
should not have should not have interfered with (lẽ ra không nên can thiệp vào)
Idioms
-
interfere with justice
cản trở công lý
"Any attempt to tamper with witnesses would be considered interfering with justice."
(Mọi nỗ lực tác động đến nhân chứng sẽ bị coi là cản trở công lý.)
-
interfere with nature
can thiệp vào tự nhiên
"Many argue that genetic engineering is interfering with nature."
(Nhiều người cho rằng kỹ thuật di truyền đang can thiệp vào tự nhiên.)
-
not interfere with something
không can thiệp/để yên cho cái gì
"Just let them handle it; don't interfere with their process."
(Cứ để họ tự giải quyết; đừng can thiệp vào quy trình của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interfered with
Động từ (quá khứ phân từ của 'interfere with')Ngăn cản ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra; cản trở hoặc gây trở ngại.
"The heavy rain interfered with our plans for a picnic."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loud music interfered with my studying. |
Tiếng nhạc ồn ào đã can thiệp vào việc học của tôi. |
| Phủ định | The rain didn't interfere with our picnic plans. |
Cơn mưa đã không can thiệp vào kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did he interfere with your presentation? |
Anh ấy có can thiệp vào bài thuyết trình của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government hadn't interfered with the market so heavily. |
Tôi ước chính phủ đã không can thiệp quá nhiều vào thị trường. |
| Phủ định | If only the noise hadn't interfered with my sleep. |
Giá mà tiếng ồn không làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của tôi. |
| Nghi vấn | I wish they hadn't interfered with the experiment, but did they? |
Tôi ước họ đã không can thiệp vào thí nghiệm, nhưng họ đã làm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfered with".
