international politics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study or practice of political relations between nations.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc thực hành các mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an expert in international politics."
"Cô ấy là một chuyên gia về chính trị quốc tế."
-
"International politics plays a crucial role in shaping global events."
"Chính trị quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các sự kiện toàn cầu."
-
"The professor teaches a course on international politics."
"Giáo sư dạy một khóa học về chính trị quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | Thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | politics | Chính trị, các hoạt động chính trị |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Adverb | internationally | Trên phạm vi quốc tế, toàn cầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động chính trị và tương tác giữa các quốc gia trên thế giới, bao gồm ngoại giao, chiến tranh, thương mại quốc tế và các thỏa thuận quốc tế. Nó tập trung vào cách các quốc gia tương tác, cạnh tranh và hợp tác với nhau.
Prepositions
‘In international politics’ thường dùng để chỉ một vai trò hoặc sự tham gia. ‘Of international politics’ để chỉ một khía cạnh, một phần. ‘On international politics’ để chỉ một cuộc thảo luận, bài viết hoặc nghiên cứu về lĩnh vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex international politics (chính trị quốc tế phức tạp)
-
modern modern international politics (chính trị quốc tế hiện đại)
-
delicate delicate international politics (chính trị quốc tế nhạy cảm/mong manh)
-
study study international politics (nghiên cứu chính trị quốc tế)
-
influence influence international politics (ảnh hưởng đến chính trị quốc tế)
-
navigate navigate international politics (điều hướng/xoay sở trong chính trị quốc tế)
-
dynamics the dynamics of international politics (động lực của chính trị quốc tế)
-
challenges the challenges of international politics (những thách thức của chính trị quốc tế)
-
landscape the landscape of international politics (bức tranh/cảnh quan chính trị quốc tế)
Idioms
-
the game of international politics
trò chơi chính trị quốc tế (ám chỉ sự cạnh tranh, chiến lược giữa các quốc gia)
"The leaders are currently playing the high-stakes game of international politics."
(Các nhà lãnh đạo hiện đang chơi trò chơi chính trị quốc tế đầy rủi ro.)
-
the chessboard of international politics
bàn cờ chính trị quốc tế (ám chỉ một không gian nơi các cường quốc đấu trí, tính toán chiến lược)
"Many view the Middle East as a complex chessboard of international politics."
(Nhiều người coi Trung Đông là một bàn cờ chính trị quốc tế phức tạp.)
-
the intricate dance of international politics
điệu nhảy phức tạp của chính trị quốc tế (ám chỉ sự tương tác, đàm phán và thỏa hiệp không ngừng giữa các bên)
"Navigating the intricate dance of international politics requires great skill and diplomacy."
(Điều hướng điệu nhảy phức tạp của chính trị quốc tế đòi hỏi kỹ năng và ngoại giao tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international politics
Danh từNghiên cứu hoặc thực hành các mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
"She is an expert in international politics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international politics".
