(Top Banner Ad)
international politics
C1
Danh từ C1 Chính trị học

international politics

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈpɒlətɪks/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị quốc tế quan hệ chính trị quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or practice of political relations between nations.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc thực hành các mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an expert in international politics."

    "Cô ấy là một chuyên gia về chính trị quốc tế."

  • "International politics plays a crucial role in shaping global events."

    "Chính trị quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các sự kiện toàn cầu."

  • "The professor teaches a course on international politics."

    "Giáo sư dạy một khóa học về chính trị quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun politics Chính trị, các hoạt động chính trị
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adverb internationally Trên phạm vi quốc tế, toàn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
inter
Latin
natio
English
politics
English
international
English
international politics

Nguồn gốc của từ "politics"

Từ "politics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "polis", có nghĩa là "thành phố" hoặc "nhà nước". Điều này phản ánh quan niệm ban đầu rằng chính trị là công việc quản lý và điều hành các vấn đề của một cộng đồng hoặc một nhà nước. Sau đó, nó được Latin hóa thành "politica" và trở thành "politique" trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15.

Jeremy Bentham và từ "international"

Thuật ngữ "international" được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông ghép tiền tố "inter-" (giữa các, liên) với từ "nation" (quốc gia) và hậu tố "-al" để tạo ra một từ mới mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền. Sự ra đời của từ này đánh dấu một bước ngoặt trong cách con người nhìn nhận các vấn đề vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

"International politics" ra đời

Khi các quốc gia có chủ quyền ngày càng tương tác nhiều hơn trong thế kỷ 19, nhu cầu về một thuật ngữ để mô tả các mối quan hệ và hành vi của họ đã trở nên rõ ràng. Việc kết hợp "international" với "politics" đã tạo ra cụm từ "international politics", trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và thực tiễn quan trọng, tập trung vào cách các nhà nước tương tác trên phạm vi toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động chính trị và tương tác giữa các quốc gia trên thế giới, bao gồm ngoại giao, chiến tranh, thương mại quốc tế và các thỏa thuận quốc tế. Nó tập trung vào cách các quốc gia tương tác, cạnh tranh và hợp tác với nhau.

Prepositions

in of on

‘In international politics’ thường dùng để chỉ một vai trò hoặc sự tham gia. ‘Of international politics’ để chỉ một khía cạnh, một phần. ‘On international politics’ để chỉ một cuộc thảo luận, bài viết hoặc nghiên cứu về lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international politics
  • complex complex international politics
    (chính trị quốc tế phức tạp)
  • modern modern international politics
    (chính trị quốc tế hiện đại)
  • delicate delicate international politics
    (chính trị quốc tế nhạy cảm/mong manh)
Verb + international politics
  • study study international politics
    (nghiên cứu chính trị quốc tế)
  • influence influence international politics
    (ảnh hưởng đến chính trị quốc tế)
  • navigate navigate international politics
    (điều hướng/xoay sở trong chính trị quốc tế)
Noun + of international politics
  • dynamics the dynamics of international politics
    (động lực của chính trị quốc tế)
  • challenges the challenges of international politics
    (những thách thức của chính trị quốc tế)
  • landscape the landscape of international politics
    (bức tranh/cảnh quan chính trị quốc tế)

Idioms

  • the game of international politics

    trò chơi chính trị quốc tế (ám chỉ sự cạnh tranh, chiến lược giữa các quốc gia)

    "The leaders are currently playing the high-stakes game of international politics."

    (Các nhà lãnh đạo hiện đang chơi trò chơi chính trị quốc tế đầy rủi ro.)

  • the chessboard of international politics

    bàn cờ chính trị quốc tế (ám chỉ một không gian nơi các cường quốc đấu trí, tính toán chiến lược)

    "Many view the Middle East as a complex chessboard of international politics."

    (Nhiều người coi Trung Đông là một bàn cờ chính trị quốc tế phức tạp.)

  • the intricate dance of international politics

    điệu nhảy phức tạp của chính trị quốc tế (ám chỉ sự tương tác, đàm phán và thỏa hiệp không ngừng giữa các bên)

    "Navigating the intricate dance of international politics requires great skill and diplomacy."

    (Điều hướng điệu nhảy phức tạp của chính trị quốc tế đòi hỏi kỹ năng và ngoại giao tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international politics

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc thực hành các mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.

"She is an expert in international politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international politics".

Hệ thống Westphalia và nền tảng chính trị quốc tế

Hệ thống Westphalia, được thiết lập sau Hiệp ước Westphalia năm 1648, được coi là nền tảng của hệ thống chính trị quốc tế hiện đại. Nó khẳng định nguyên tắc chủ quyền của các quốc gia, tức là mỗi quốc gia có quyền tự chủ tuyệt đối trong biên giới của mình và không bị can thiệp từ bên ngoài. Nguyên tắc này đã định hình cách các quốc gia tương tác với nhau trong hàng trăm năm, tạo ra một trật tự thế giới dựa trên các quốc gia có chủ quyền.

Ngoại giao và các tổ chức quốc tế

Trong bối cảnh chính trị quốc tế, ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hòa bình và giải quyết xung đột thông qua đàm phán và thỏa hiệp. Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN), Liên minh châu Âu (EU) cũng là những diễn viên quan trọng, cung cấp khuôn khổ cho sự hợp tác và quản trị toàn cầu. Dù thường xuyên phải đối mặt với những thách thức từ lợi ích quốc gia, chúng vẫn là những cơ chế không thể thiếu trong việc định hình quan hệ quốc tế.