(Top Banner Ad)
global politics
C1
Noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

global politics

UK: /ˌɡləʊbəl ˈpɒləˌtɪks/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈpɑləˌtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị toàn cầu chính trị thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political interactions and relationships between countries and other actors on a global scale, encompassing a wide range of issues such as international relations, diplomacy, trade, security, and environmental concerns.

Vietnamese Meaning

Các tương tác và mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia và các tác nhân khác trên quy mô toàn cầu, bao gồm một loạt các vấn đề như quan hệ quốc tế, ngoại giao, thương mại, an ninh và các vấn đề môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact of climate change is a major concern in global politics."

    "Tác động của biến đổi khí hậu là một mối quan tâm lớn trong chính trị toàn cầu."

  • "Global politics is increasingly shaped by non-state actors."

    "Chính trị toàn cầu ngày càng được định hình bởi các tác nhân phi nhà nước."

  • "Understanding global politics is crucial for informed citizenship."

    "Hiểu biết về chính trị toàn cầu là rất quan trọng để trở thành một công dân có hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, thế giới
Adjective global Thuộc về toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally Trên phạm vi toàn cầu, khắp thế giới
Verb globalize Toàn cầu hóa
Noun globalization Sự toàn cầu hóa
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adverb politically Về mặt chính trị
Verb politicize Chính trị hóa

Synonyms

international relations (quan hệ quốc tế)world affairs (các vấn đề thế giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
politics
Latin
globus
English
globe
English
global

Nguồn gốc của 'Global Politics'

Cụm từ 'global politics' (chính trị toàn cầu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Politics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là thành phố hoặc nhà nước), qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', để chỉ các hoạt động quản lý nhà nước. Từ 'global' phát triển từ tiếng Latin 'globus' (hình cầu), sau đó thành 'globe' (quả địa cầu) trong tiếng Anh, và cuối cùng là 'global' (toàn cầu), nghĩa là liên quan đến cả thế giới. Khi kết hợp lại, 'global politics' mô tả các mối quan hệ và sự kiện chính trị diễn ra trên phạm vi toàn thế giới, nhấn mạnh tính liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'global politics' nhấn mạnh tính toàn cầu của các vấn đề chính trị, vượt ra ngoài phạm vi quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, báo chí và chính sách công. Khác với 'international politics' có thể ám chỉ quan hệ giữa các quốc gia đơn lẻ, 'global politics' chú trọng đến các vấn đề mang tính toàn cầu và tác động đến nhiều quốc gia.

Prepositions

in of on

'in global politics' chỉ bối cảnh hoạt động hoặc sự tham gia vào chính trị toàn cầu. 'of global politics' đề cập đến một khía cạnh hoặc thành phần của chính trị toàn cầu. 'on global politics' nhấn mạnh một quan điểm hoặc phân tích về chính trị toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global politics
  • complex complex global politics
    (chính trị toàn cầu phức tạp)
  • current current global politics
    (tình hình chính trị toàn cầu hiện tại)
  • turbulent turbulent global politics
    (chính trị toàn cầu đầy biến động)
  • dynamic dynamic global politics
    (chính trị toàn cầu năng động/luôn thay đổi)
Verb + global politics
  • shape shape global politics
    (định hình chính trị toàn cầu)
  • influence influence global politics
    (ảnh hưởng đến chính trị toàn cầu)
  • understand understand global politics
    (hiểu về chính trị toàn cầu)
  • navigate navigate global politics
    (điều hướng (vượt qua) chính trị toàn cầu)
Noun + global politics
  • dynamics of the dynamics of global politics
    (động lực của chính trị toàn cầu)
  • impact on the impact on global politics
    (tác động lên chính trị toàn cầu)
  • challenges in challenges in global politics
    (những thách thức trong chính trị toàn cầu)

Idioms

  • the landscape of global politics

    bức tranh/viễn cảnh chính trị toàn cầu

    "The economic crisis significantly altered the landscape of global politics."

    (Khủng hoảng kinh tế đã thay đổi đáng kể bức tranh chính trị toàn cầu.)

  • the new era of global politics

    kỷ nguyên mới của chính trị toàn cầu

    "We are entering a new era of global politics marked by multilateralism."

    (Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của chính trị toàn cầu với đặc trưng là chủ nghĩa đa phương.)

  • the stage of global politics

    sân khấu/vũ đài chính trị toàn cầu

    "Superpowers often play a dominant role on the stage of global politics."

    (Các siêu cường thường đóng vai trò chi phối trên vũ đài chính trị toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global politics

Noun
Lật mặt

Các tương tác và mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia và các tác nhân khác trên quy mô toàn cầu, bao gồm một loạt các vấn đề như quan hệ quốc tế, ngoại giao, thương mại, an ninh và các vấn đề môi trường.

"The impact of climate change is a major concern in global politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Global politics significantly impacts international trade.
Chính trị toàn cầu tác động đáng kể đến thương mại quốc tế.
Phủ định
She doesn't understand the complexities of global politics.
Cô ấy không hiểu sự phức tạp của chính trị toàn cầu.
Nghi vấn
Does global politics influence their foreign policy?
Chính trị toàn cầu có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global politics".

Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau Toàn Cầu (Global Interdependence)

Trong bối cảnh chính trị toàn cầu hiện đại, các quốc gia ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào nhau. Một cuộc khủng hoảng kinh tế ở một quốc gia, một cuộc xung đột ở một khu vực, hay một dịch bệnh toàn cầu đều có thể lan rộng và ảnh hưởng đến mọi quốc gia khác. Sự phụ thuộc này đòi hỏi các nước phải tăng cường hợp tác và tìm kiếm các giải pháp chung cho các vấn đề mang tính xuyên biên giới.

Vai Trò Của Các Tổ Chức Quốc Tế (Role of International Organizations)

Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), hay Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò trung tâm trong chính trị toàn cầu. Chúng cung cấp diễn đàn cho các quốc gia thảo luận, đàm phán, và thiết lập các quy tắc chung, góp phần định hình các mối quan hệ và giải quyết xung đột trên phạm vi quốc tế, thúc đẩy hòa bình và hợp tác.