(Top Banner Ad)
internet banking
B1
Danh từ B1 Kinh tế

internet banking

UK: /ˈɪntəˌnɛt ˈbæŋkɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈbæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng trực tuyến dịch vụ ngân hàng trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that allows customers to perform banking activities at home, via the internet.

Vietnamese Meaning

Hệ thống cho phép khách hàng thực hiện các hoạt động ngân hàng tại nhà thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to pay my bills using internet banking because it's more convenient."

    "Tôi thích thanh toán hóa đơn bằng internet banking hơn vì nó tiện lợi hơn."

  • "Internet banking has become increasingly popular in recent years."

    "Internet banking ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "With internet banking, you can check your account balance anytime."

    "Với internet banking, bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản của mình bất cứ lúc nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank ngân hàng (tổ chức tài chính)
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng
Noun banking hoạt động ngân hàng
Noun banker chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng
Noun internet mạng Internet
Adjective online trực tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internet
English
banking
English (compound)
internet banking

Nguồn gốc của 'Internet Banking'

Thuật ngữ 'internet banking' ra đời vào cuối thế kỷ 20, khi Internet bắt đầu được sử dụng rộng rãi và các ngân hàng nhận ra tiềm năng của việc cung cấp dịch vụ tài chính trực tuyến. Nó là sự kết hợp của 'Internet' (mạng lưới máy tính toàn cầu) và 'banking' (hoạt động ngân hàng), đánh dấu một bước chuyển mình lớn, cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, kiểm tra số dư và thanh toán hóa đơn mọi lúc mọi nơi mà không cần đến chi nhánh.

Usage Note

Internet banking là một dịch vụ ngân hàng hiện đại, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư tài khoản một cách nhanh chóng và tiện lợi. Nó khác với 'mobile banking' (ngân hàng di động) ở chỗ thường được thực hiện trên máy tính hoặc laptop, trong khi mobile banking sử dụng ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Prepositions

on through

'On' được sử dụng khi nói về việc sử dụng nền tảng internet banking (ví dụ: 'I did it on internet banking'). 'Through' dùng để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện (ví dụ: 'The payment was made through internet banking').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet banking
  • use use internet banking
    (sử dụng ngân hàng trực tuyến)
  • access access internet banking
    (truy cập ngân hàng trực tuyến)
  • set up set up internet banking
    (thiết lập/đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
  • offer offer internet banking
    (cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
Adjective + internet banking
  • convenient convenient internet banking
    (ngân hàng trực tuyến tiện lợi)
  • secure secure internet banking
    (ngân hàng trực tuyến an toàn)
  • personal personal internet banking
    (ngân hàng trực tuyến cá nhân)
Internet banking + Noun
  • services internet banking services
    (các dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
  • platform internet banking platform
    (nền tảng ngân hàng trực tuyến)
  • transactions internet banking transactions
    (các giao dịch ngân hàng trực tuyến)

Idioms

  • sign up for internet banking

    đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến

    "You can sign up for internet banking at any branch or on our website."

    (Bạn có thể đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại bất kỳ chi nhánh nào hoặc trên trang web của chúng tôi.)

  • log in to internet banking

    đăng nhập vào ngân hàng trực tuyến

    "Please log in to internet banking to check your account balance."

    (Vui lòng đăng nhập vào ngân hàng trực tuyến để kiểm tra số dư tài khoản của bạn.)

  • manage finances via internet banking

    quản lý tài chính qua ngân hàng trực tuyến

    "Many people prefer to manage their finances via internet banking these days."

    (Ngày nay, nhiều người thích quản lý tài chính của họ qua ngân hàng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet banking

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống cho phép khách hàng thực hiện các hoạt động ngân hàng tại nhà thông qua internet.

"I prefer to pay my bills using internet banking because it's more convenient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to be afraid of internet banking, but now she uses it every day.
Bà tôi đã từng sợ sử dụng ngân hàng trực tuyến, nhưng bây giờ bà ấy sử dụng nó hàng ngày.
Phủ định
I didn't use to trust internet banking because of security concerns.
Tôi đã từng không tin tưởng ngân hàng trực tuyến vì những lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Did you use to think internet banking was only for young people?
Bạn đã từng nghĩ rằng ngân hàng trực tuyến chỉ dành cho giới trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet banking".

Cuộc cách mạng hóa thói quen tài chính

Internet banking đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tương tác với tiền bạc. Từ việc phải xếp hàng tại ngân hàng để thực hiện giao dịch, giờ đây mọi người có thể thanh toán hóa đơn, chuyển tiền, hoặc kiểm tra tài khoản chỉ với vài cú nhấp chuột trên điện thoại hoặc máy tính. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt chưa từng có, đặc biệt quan trọng trong cuộc sống bận rộn hiện đại.

Thúc đẩy xã hội không tiền mặt

Internet banking là một trong những động lực chính thúc đẩy xu hướng xã hội không tiền mặt (cashless society) trên toàn cầu. Khi việc thanh toán và chuyển khoản điện tử trở nên dễ dàng và an toàn hơn, việc sử dụng tiền mặt dần giảm đi, góp phần vào việc giảm thiểu chi phí quản lý tiền mặt và tăng cường tính minh bạch của các giao dịch tài chính.