mobile banking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động ngân hàng được thực hiện thông qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people now prefer mobile banking to visiting a physical bank branch."
"Nhiều người hiện nay thích mobile banking hơn là đến chi nhánh ngân hàng trực tiếp."
-
"Mobile banking has made it easier to manage my finances."
"Mobile banking đã giúp tôi quản lý tài chính dễ dàng hơn."
-
"The bank offers a secure mobile banking app for its customers."
"Ngân hàng cung cấp một ứng dụng mobile banking an toàn cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ các dịch vụ ngân hàng cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính từ xa thông qua ứng dụng hoặc trình duyệt web trên thiết bị di động. Nó bao gồm các hoạt động như kiểm tra số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài khoản.
Prepositions
'Through' và 'via' đều chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện giao dịch. Ví dụ: 'Access mobile banking through the app' (Truy cập mobile banking thông qua ứng dụng). 'Make payments via mobile banking' (Thực hiện thanh toán qua mobile banking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure mobile banking (dịch vụ mobile banking an toàn)
-
convenient mobile banking (dịch vụ mobile banking tiện lợi)
-
reliable mobile banking (dịch vụ mobile banking đáng tin cậy)
-
use mobile banking (sử dụng mobile banking)
-
access mobile banking (truy cập mobile banking)
-
enable mobile banking (kích hoạt mobile banking)
Idioms
-
to bank on something
dựa vào điều gì đó, tin tưởng vào điều gì đó (although not directly related to mobile banking, it is a common idiom using 'bank')
"I'm banking on getting that promotion."
(Tôi đang rất hy vọng sẽ được thăng chức.)
-
digital banking
Dịch vụ ngân hàng số, bao gồm mobile banking và internet banking.
"Digital banking has transformed how we manage our finances."
(Ngân hàng số đã thay đổi cách chúng ta quản lý tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile banking
Danh từHoạt động ngân hàng được thực hiện thông qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
"Many people now prefer mobile banking to visiting a physical bank branch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile banking".
