(Top Banner Ad)
mobile banking
B1
Danh từ B1 Kinh tế

mobile banking

UK: /ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ • US: /ˈmoʊbəl ˈbæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng di động dịch vụ ngân hàng trên di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of banking using a mobile device such as a smartphone or tablet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động ngân hàng được thực hiện thông qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people now prefer mobile banking to visiting a physical bank branch."

    "Nhiều người hiện nay thích mobile banking hơn là đến chi nhánh ngân hàng trực tiếp."

  • "Mobile banking has made it easier to manage my finances."

    "Mobile banking đã giúp tôi quản lý tài chính dễ dàng hơn."

  • "The bank offers a secure mobile banking app for its customers."

    "Ngân hàng cung cấp một ứng dụng mobile banking an toàn cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank ngân hàng
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng
Noun banker nhân viên ngân hàng
Adjective mobile di động
Noun mobility tính di động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobile
English
banking
English
mobile banking

Sự ra đời của Mobile Banking

Mobile banking xuất hiện vào đầu những năm 2000 khi điện thoại di động trở nên phổ biến hơn. Các ngân hàng nhận thấy cơ hội cung cấp dịch vụ cho khách hàng thông qua điện thoại của họ, giúp mọi người có thể quản lý tài chính của mình mọi lúc mọi nơi. Nó bắt đầu với những tính năng đơn giản như kiểm tra số dư và thanh toán hóa đơn, và ngày càng phát triển với nhiều tính năng phức tạp hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các dịch vụ ngân hàng cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính từ xa thông qua ứng dụng hoặc trình duyệt web trên thiết bị di động. Nó bao gồm các hoạt động như kiểm tra số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài khoản.

Prepositions

through via

'Through' và 'via' đều chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện giao dịch. Ví dụ: 'Access mobile banking through the app' (Truy cập mobile banking thông qua ứng dụng). 'Make payments via mobile banking' (Thực hiện thanh toán qua mobile banking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile banking
  • secure mobile banking
    (dịch vụ mobile banking an toàn)
  • convenient mobile banking
    (dịch vụ mobile banking tiện lợi)
  • reliable mobile banking
    (dịch vụ mobile banking đáng tin cậy)
Verb + mobile banking
  • use mobile banking
    (sử dụng mobile banking)
  • access mobile banking
    (truy cập mobile banking)
  • enable mobile banking
    (kích hoạt mobile banking)

Idioms

  • to bank on something

    dựa vào điều gì đó, tin tưởng vào điều gì đó (although not directly related to mobile banking, it is a common idiom using 'bank')

    "I'm banking on getting that promotion."

    (Tôi đang rất hy vọng sẽ được thăng chức.)

  • digital banking

    Dịch vụ ngân hàng số, bao gồm mobile banking và internet banking.

    "Digital banking has transformed how we manage our finances."

    (Ngân hàng số đã thay đổi cách chúng ta quản lý tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile banking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động ngân hàng được thực hiện thông qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

"Many people now prefer mobile banking to visiting a physical bank branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile banking".

Sự phát triển của Fintech

Mobile banking là một phần quan trọng của sự phát triển fintech (công nghệ tài chính). Fintech đang thay đổi cách chúng ta tương tác với tiền bạc, từ thanh toán đến đầu tư.

Thanh toán không tiền mặt

Mobile banking góp phần vào xu hướng thanh toán không tiền mặt trên toàn thế giới. Ngày càng có nhiều người sử dụng điện thoại di động để thanh toán hàng hóa và dịch vụ thay vì tiền mặt.