(Top Banner Ad)
internet radio
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

internet radio

UK: /ˈɪntənɛt ˈreɪdioʊ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈreɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

radio internet đài phát thanh internet radio trực tuyến đài trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital audio service transmitted via the Internet.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ âm thanh kỹ thuật số được truyền qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listen to internet radio while I work."

    "Tôi nghe radio trên internet khi tôi làm việc."

  • "Many people now prefer listening to internet radio because of its wide variety of content."

    "Nhiều người hiện nay thích nghe radio trên internet hơn vì nội dung đa dạng của nó."

  • "She started her own internet radio station from her bedroom."

    "Cô ấy đã bắt đầu đài phát thanh internet của riêng mình từ phòng ngủ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio đài phát thanh, radio (thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)
Noun internet mạng Internet
Verb broadcast phát sóng, truyền đi (qua đài, TV, Internet)
Noun broadcaster người phát sóng, đài phát thanh/truyền hình
Noun podcast chương trình âm thanh kỹ thuật số (thường là theo yêu cầu)

Synonyms

online radio (radio trực tuyến)web radio (radio trên web)streaming radio (radio phát trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio
Latin
inter
Old English
net
English
Internet
English
internet radio

Nguồn gốc của 'radio'

Từ 'radio' xuất phát từ tiếng Latin 'radius' (nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ kỹ thuật truyền thông không dây (radiotelegraphy), sử dụng sóng điện từ. Sau này, khi công nghệ phát triển, 'radio' trở thành tên gọi tắt cho phương tiện truyền thông âm thanh qua sóng.

Sự ra đời của 'Internet' và kết hợp

Từ 'Internet' là sự kết hợp của 'inter-' (giữa, liên kết) và 'network' (mạng lưới). Nó ra đời vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ vào thập niên 90. Khi Internet trở nên phổ biến, khái niệm 'internet radio' (radio internet) xuất hiện, cho phép truyền tải âm thanh qua mạng, phá vỡ giới hạn địa lý của đài phát thanh truyền thống.

Usage Note

''Internet radio'' thường được dùng để chỉ các đài phát thanh trực tuyến hoặc các chương trình phát thanh được truyền tải qua mạng internet, khác với đài phát thanh truyền thống phát sóng qua sóng radio. Nó bao gồm cả các đài phát sóng chương trình trực tiếp và các podcast (chương trình theo yêu cầu).

Prepositions

on via

''On internet radio'': để chỉ việc chương trình hoặc nội dung được phát trên internet radio. Ví dụ: 'I heard that song on internet radio.' ''Via internet radio'': để chỉ phương tiện hoặc cách thức truyền tải là internet radio. Ví dụ: 'The concert was broadcast via internet radio.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet radio
  • listen to listen to internet radio
    (nghe đài internet)
  • stream stream internet radio
    (phát trực tuyến đài internet)
  • tune into tune into internet radio
    (dò kênh/bắt sóng đài internet)
Adjective + internet radio
  • live live internet radio
    (đài internet trực tiếp)
  • free free internet radio
    (đài internet miễn phí)
  • personal personal internet radio
    (đài internet cá nhân)
Noun + internet radio
  • internet radio station internet radio station
    (đài phát thanh internet)
  • internet radio app internet radio app
    (ứng dụng radio internet)
  • internet radio player internet radio player
    (thiết bị/trình phát radio internet)

Idioms

  • internet radio station

    một đài phát thanh hoạt động thông qua mạng Internet, không giới hạn bởi sóng truyền thống

    "She launched her own internet radio station dedicated to indie music."

    (Cô ấy đã thành lập đài phát thanh internet riêng của mình chuyên về nhạc indie.)

  • the world of internet radio

    lĩnh vực rộng lớn và đa dạng của các chương trình phát thanh trực tuyến qua Internet

    "Exploring the world of internet radio opened up many niche music genres."

    (Khám phá thế giới radio internet đã mở ra nhiều thể loại nhạc độc đáo.)

  • internet radio streaming

    việc truyền tải âm thanh đài phát thanh trực tiếp qua Internet

    "Many traditional radio stations now offer internet radio streaming."

    (Nhiều đài phát thanh truyền thống giờ đây cũng cung cấp dịch vụ phát trực tuyến radio internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet radio

danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ âm thanh kỹ thuật số được truyền qua Internet.

"I listen to internet radio while I work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet radio".

Dân chủ hóa phát thanh và nội dung đa dạng

Internet radio đã dân chủ hóa ngành phát thanh bằng cách cho phép bất kỳ ai có kết nối Internet đều có thể tạo và phát sóng nội dung của riêng mình. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các đài phát thanh chuyên biệt, phục vụ những sở thích, cộng đồng và ngôn ngữ cực kỳ đa dạng mà đài truyền thống khó có thể đáp ứng.

Phá vỡ rào cản địa lý và tiếp cận toàn cầu

Không giống như radio truyền thống bị giới hạn bởi phạm vi phủ sóng của sóng vô tuyến, internet radio có thể được nghe ở bất cứ đâu trên thế giới có kết nối Internet. Điều này không chỉ giúp người nghe tiếp cận các chương trình từ quê hương hoặc các nền văn hóa khác mà còn mở rộng đáng kể khán giả tiềm năng cho các nhà phát thanh.