internet threat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A potential danger on the internet, such as malware, phishing, or hacking, that can harm individuals, organizations, or systems.
Vietnamese Meaning
Một mối nguy tiềm tàng trên internet, chẳng hạn như phần mềm độc hại, lừa đảo trực tuyến hoặc tấn công mạng, có thể gây hại cho cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ransomware is a significant internet threat to businesses."
"Phần mềm tống tiền là một mối đe dọa internet đáng kể đối với các doanh nghiệp."
-
"The company is investing heavily in cybersecurity to protect against internet threats."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ chống lại các mối đe dọa internet."
-
"It's crucial to be aware of the latest internet threats and how to avoid them."
"Điều quan trọng là phải nhận thức được các mối đe dọa internet mới nhất và cách tránh chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internet | Mạng internet |
| Verb | threaten | Đe dọa, hăm dọa |
| Adjective | threatening | Có tính đe dọa, hăm dọa |
| Noun | cybersecurity | An ninh mạng |
| Noun | online threat | Mối đe dọa trực tuyến |
| Noun | threat actor | Đối tượng/tác nhân đe dọa (trong an ninh mạng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'internet threat' thường được sử dụng để chỉ các rủi ro an ninh mạng có thể gây tổn thất về tài chính, thông tin cá nhân hoặc làm gián đoạn hoạt động của hệ thống. Nó bao gồm nhiều loại mối đe dọa khác nhau và cần được giải quyết bằng các biện pháp bảo mật thích hợp.
Prepositions
Ví dụ: 'the threat of malware', 'a threat to cybersecurity'. 'Of' thường được sử dụng để chỉ loại mối đe dọa. 'To' chỉ đối tượng bị đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious internet threat (mối đe dọa internet nghiêm trọng)
-
major major internet threat (mối đe dọa internet lớn)
-
growing growing internet threat (mối đe dọa internet ngày càng tăng)
-
potential potential internet threat (mối đe dọa internet tiềm ẩn)
-
emerging emerging internet threat (mối đe dọa internet mới nổi)
-
constant constant internet threat (mối đe dọa internet liên tục)
-
pose pose an internet threat (gây ra/tạo thành một mối đe dọa trên internet)
-
face face an internet threat (đối mặt với một mối đe dọa trên internet)
-
combat combat internet threats (chống lại các mối đe dọa trên internet)
-
mitigate mitigate internet threats (giảm thiểu các mối đe dọa trên internet)
-
prevent prevent internet threats (ngăn chặn các mối đe dọa trên internet)
-
address address internet threats (giải quyết các mối đe dọa trên internet)
Idioms
-
a clear and present internet threat
một mối đe dọa internet rõ ràng và hiện hữu
"The recent ransomware attack is a clear and present internet threat to businesses worldwide."
(Cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền gần đây là một mối đe dọa internet rõ ràng và hiện hữu đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới.)
-
fall victim to an internet threat
trở thành nạn nhân của một mối đe dọa internet
"Many users unknowingly fall victim to an internet threat by clicking on suspicious links."
(Nhiều người dùng vô tình trở thành nạn nhân của một mối đe dọa internet bằng cách nhấp vào các liên kết đáng ngờ.)
-
respond to an internet threat
phản ứng/đối phó với một mối đe dọa internet
"Our cybersecurity team is trained to respond to an internet threat swiftly and effectively."
(Đội ngũ an ninh mạng của chúng tôi được đào tạo để phản ứng với một mối đe dọa internet một cách nhanh chóng và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internet threat
Danh từMột mối nguy tiềm tàng trên internet, chẳng hạn như phần mềm độc hại, lừa đảo trực tuyến hoặc tấn công mạng, có thể gây hại cho cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.
"Ransomware is a significant internet threat to businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet threat".
