(Top Banner Ad)
internet threat
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

internet threat

UK: /ˈɪntənɛt θrɛt/ • US: /ˈɪntərˌnɛt θrɛt/

Nghĩa tiếng Việt

mối đe dọa trên internet nguy cơ mạng rủi ro an ninh mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potential danger on the internet, such as malware, phishing, or hacking, that can harm individuals, organizations, or systems.

Vietnamese Meaning

Một mối nguy tiềm tàng trên internet, chẳng hạn như phần mềm độc hại, lừa đảo trực tuyến hoặc tấn công mạng, có thể gây hại cho cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ransomware is a significant internet threat to businesses."

    "Phần mềm tống tiền là một mối đe dọa internet đáng kể đối với các doanh nghiệp."

  • "The company is investing heavily in cybersecurity to protect against internet threats."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ chống lại các mối đe dọa internet."

  • "It's crucial to be aware of the latest internet threats and how to avoid them."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được các mối đe dọa internet mới nhất và cách tránh chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet Mạng internet
Verb threaten Đe dọa, hăm dọa
Adjective threatening Có tính đe dọa, hăm dọa
Noun cybersecurity An ninh mạng
Noun online threat Mối đe dọa trực tuyến
Noun threat actor Đối tượng/tác nhân đe dọa (trong an ninh mạng)

Synonyms

cyber threat (mối đe dọa trên mạng)online threat (mối đe dọa trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
net
Old English
weorc
Compound
internet
Old English
þreātan
Modern English
threat
Compound
internet threat

Nguồn gốc của 'internet threat'

Cụm từ 'internet threat' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi internet trở nên phổ biến và là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Từ 'internet' được tạo thành từ tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa 'giữa' hoặc 'qua lại') và từ 'network' (mạng lưới). Từ 'threat' (mối đe dọa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þreātan', có nghĩa là 'đe dọa' hoặc 'ép buộc'. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả bất kỳ nguy cơ hoặc hiểm họa nào nảy sinh hoặc lan truyền thông qua môi trường internet.

Usage Note

Cụm từ 'internet threat' thường được sử dụng để chỉ các rủi ro an ninh mạng có thể gây tổn thất về tài chính, thông tin cá nhân hoặc làm gián đoạn hoạt động của hệ thống. Nó bao gồm nhiều loại mối đe dọa khác nhau và cần được giải quyết bằng các biện pháp bảo mật thích hợp.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'the threat of malware', 'a threat to cybersecurity'. 'Of' thường được sử dụng để chỉ loại mối đe dọa. 'To' chỉ đối tượng bị đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + internet threat
  • serious serious internet threat
    (mối đe dọa internet nghiêm trọng)
  • major major internet threat
    (mối đe dọa internet lớn)
  • growing growing internet threat
    (mối đe dọa internet ngày càng tăng)
  • potential potential internet threat
    (mối đe dọa internet tiềm ẩn)
  • emerging emerging internet threat
    (mối đe dọa internet mới nổi)
  • constant constant internet threat
    (mối đe dọa internet liên tục)
Động từ + internet threat
  • pose pose an internet threat
    (gây ra/tạo thành một mối đe dọa trên internet)
  • face face an internet threat
    (đối mặt với một mối đe dọa trên internet)
  • combat combat internet threats
    (chống lại các mối đe dọa trên internet)
  • mitigate mitigate internet threats
    (giảm thiểu các mối đe dọa trên internet)
  • prevent prevent internet threats
    (ngăn chặn các mối đe dọa trên internet)
  • address address internet threats
    (giải quyết các mối đe dọa trên internet)

Idioms

  • a clear and present internet threat

    một mối đe dọa internet rõ ràng và hiện hữu

    "The recent ransomware attack is a clear and present internet threat to businesses worldwide."

    (Cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền gần đây là một mối đe dọa internet rõ ràng và hiện hữu đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới.)

  • fall victim to an internet threat

    trở thành nạn nhân của một mối đe dọa internet

    "Many users unknowingly fall victim to an internet threat by clicking on suspicious links."

    (Nhiều người dùng vô tình trở thành nạn nhân của một mối đe dọa internet bằng cách nhấp vào các liên kết đáng ngờ.)

  • respond to an internet threat

    phản ứng/đối phó với một mối đe dọa internet

    "Our cybersecurity team is trained to respond to an internet threat swiftly and effectively."

    (Đội ngũ an ninh mạng của chúng tôi được đào tạo để phản ứng với một mối đe dọa internet một cách nhanh chóng và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet threat

Danh từ
Lật mặt

Một mối nguy tiềm tàng trên internet, chẳng hạn như phần mềm độc hại, lừa đảo trực tuyến hoặc tấn công mạng, có thể gây hại cho cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.

"Ransomware is a significant internet threat to businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet threat".

Bản chất ẩn danh và toàn cầu của mối đe dọa mạng

Một đặc điểm nổi bật của 'internet threat' là khả năng xuất hiện từ bất kỳ đâu trên thế giới và thường ẩn danh. Điều này khiến việc xác định nguồn gốc và đối phó với chúng trở nên phức tạp hơn nhiều so với các mối đe dọa vật lý. Nó đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và các cơ chế pháp lý xuyên quốc gia để phòng chống và truy bắt tội phạm mạng.

Tầm quan trọng của nhận thức về an ninh mạng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, việc giáo dục công chúng về các mối đe dọa internet (như lừa đảo trực tuyến, virus máy tính, đánh cắp danh tính) đã trở thành một ưu tiên quốc gia. Nhận thức và kiến thức về an ninh mạng cá nhân, cách bảo vệ thông tin và dữ liệu, là chìa khóa để mọi người tự bảo vệ mình trong thế giới kỹ thuật số ngày càng phức tạp.