(Top Banner Ad)
internet security
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

internet security

UK: /ˈɪntənet sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈɪntərnet sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh mạng bảo mật internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of protecting information and systems from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo vệ thông tin và hệ thống khỏi sự truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in internet security is crucial for protecting sensitive data."

    "Đầu tư vào an ninh mạng là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The company implemented new internet security protocols to prevent data breaches."

    "Công ty đã triển khai các giao thức an ninh mạng mới để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu."

  • "Regularly updating your antivirus software is essential for maintaining internet security."

    "Thường xuyên cập nhật phần mềm diệt virus là điều cần thiết để duy trì an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secure an toàn, bảo mật (ví dụ: a secure connection - kết nối an toàn)
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn (ví dụ: to secure data - bảo vệ dữ liệu)
Adjective insecure không an toàn, dễ bị tấn công (ví dụ: an insecure password - mật khẩu không an toàn)
Noun security sự bảo mật, an ninh (ví dụ: data security - bảo mật dữ liệu)
Noun cybersecurity an ninh mạng (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rộng hơn)
Adjective unsecured không được bảo mật, không an toàn (ví dụ: an unsecured network - mạng không được bảo mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
English
network
English
Internet
Latin
securus
Latin
securitas
English
security
English
internet security

Nguồn gốc của 'Internet Security'

Cụm từ 'internet security' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Internet' xuất phát từ 'interconnected networks' (các mạng lưới kết nối với nhau), ra đời khi công nghệ mạng máy tính phát triển mạnh mẽ vào những năm 1970-1980. 'Security' (bảo mật/an ninh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa sự an toàn, không lo lắng. Khi Internet trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống và công việc, nhu cầu bảo vệ dữ liệu, hệ thống khỏi các mối đe dọa trên không gian mạng đã tạo ra cụm từ 'internet security' để chỉ các biện pháp, công nghệ nhằm đảm bảo an toàn trực tuyến, đặc biệt phổ biến từ những năm 1990.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc bảo vệ các tài sản kỹ thuật số trên mạng internet. Nó bao gồm nhiều biện pháp khác nhau như tường lửa, phần mềm diệt virus, mã hóa và các biện pháp an ninh khác.

Prepositions

for against

* 'Internet security for businesses' - Bảo mật internet dành cho doanh nghiệp (chỉ mục đích). * 'Protect against internet security threats' - Bảo vệ chống lại các mối đe dọa an ninh mạng (chỉ sự chống lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet security
  • strong strong internet security
    (an ninh mạng mạnh mẽ)
  • robust robust internet security
    (an ninh mạng vững chắc)
  • enhanced enhanced internet security
    (an ninh mạng nâng cao)
  • poor poor internet security
    (an ninh mạng kém)
  • comprehensive comprehensive internet security
    (an ninh mạng toàn diện)
Verb + internet security
  • improve improve internet security
    (cải thiện an ninh mạng)
  • strengthen strengthen internet security
    (tăng cường an ninh mạng)
  • ensure ensure internet security
    (đảm bảo an ninh mạng)
  • compromise compromise internet security
    (làm tổn hại an ninh mạng)
  • implement implement internet security measures
    (thực hiện các biện pháp an ninh mạng)
Noun + internet security
  • internet security internet security threats
    (các mối đe dọa an ninh mạng)
  • internet security internet security measures
    (các biện pháp an ninh mạng)
  • internet security internet security provider
    (nhà cung cấp giải pháp an ninh mạng)
  • internet security internet security software
    (phần mềm an ninh mạng)
  • internet security internet security policy
    (chính sách an ninh mạng)

Idioms

  • a breach of internet security

    một sự vi phạm/lỗ hổng an ninh mạng

    "The company reported a major breach of internet security last month."

    (Công ty đã báo cáo một lỗ hổng an ninh mạng lớn vào tháng trước.)

  • tighten internet security

    thắt chặt/tăng cường an ninh mạng

    "Governments are urging banks to tighten internet security."

    (Các chính phủ đang kêu gọi ngân hàng thắt chặt an ninh mạng.)

  • fall victim to internet security threats

    trở thành nạn nhân của các mối đe dọa an ninh mạng

    "Many users fall victim to internet security threats due to weak passwords."

    (Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của các mối đe dọa an ninh mạng do sử dụng mật khẩu yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet security

Danh từ
Lật mặt

Quá trình bảo vệ thông tin và hệ thống khỏi sự truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"Investing in internet security is crucial for protecting sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet security".

Cuộc chiến không ngừng nghỉ trên không gian mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, an ninh mạng không chỉ là việc phòng thủ một lần mà là một cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa các chuyên gia bảo mật và tin tặc. Các tin tặc liên tục tìm ra những phương pháp tấn công mới, buộc các chuyên gia bảo mật phải luôn cập nhật và phát triển các biện pháp bảo vệ tiên tiến hơn. Điều này tạo nên một vòng tuần hoàn cải tiến liên tục, phản ánh tầm quan trọng sống còn của việc bảo vệ thông tin và hệ thống trực tuyến trong xã hội hiện đại.

Quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của internet, việc bảo vệ thông tin cá nhân (privacy) đã trở thành một vấn đề văn hóa và xã hội trọng tâm ở nhiều quốc gia phương Tây. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu nhấn mạnh rằng dữ liệu cá nhân là một quyền cơ bản và người dùng có quyền kiểm soát thông tin của mình. Điều này định hình cách các công ty thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của an ninh mạng đối với quyền riêng tư cá nhân.