(Top Banner Ad)
continuous training
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Quản trị nhân sự

continuous training

UK: /kənˈtɪnjuəs ˈtreɪnɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuəs ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo liên tục bồi dưỡng thường xuyên học tập không ngừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ongoing process of learning and developing new skills and knowledge.

Vietnamese Meaning

Quá trình học tập và phát triển các kỹ năng và kiến thức mới một cách liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in continuous training for its employees."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc đào tạo liên tục cho nhân viên của mình."

  • "Continuous training is essential for staying competitive in the modern job market."

    "Đào tạo liên tục là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường việc làm hiện đại."

  • "The company offers continuous training programs to help employees adapt to new technologies."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo liên tục để giúp nhân viên thích ứng với các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuity sự liên tục, tính liên tục
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp nối, phần tiếp theo
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng nghỉ
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainee người được đào tạo, học viên
Noun trainer người đào tạo, huấn luyện viên
Adjective trainable có thể đào tạo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Old French
continu
Middle English
continuus
English
continuous
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
training
English
continuous training

Nguồn gốc của 'Continuous'

Từ 'continuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuus', mang ý nghĩa 'liên kết, nối liền, không gián đoạn'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại để đến với hình thức và ý nghĩa hiện tại, nhấn mạnh sự không ngừng, liên tục.

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' bắt nguồn từ động từ 'train', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, lôi). Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc rèn luyện hay huấn luyện động vật. Về sau, 'train' và 'training' được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển kỹ năng cho con người, mang ý nghĩa đào tạo, huấn luyện để đạt được một mục tiêu hoặc kỹ năng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và không ngừng nghỉ trong việc học tập và phát triển. Nó khác với 'training' đơn thuần ở chỗ nó không chỉ là một khóa học hay một giai đoạn cụ thể, mà là một quá trình kéo dài. So sánh với 'lifelong learning', continuous training thường tập trung vào các kỹ năng và kiến thức liên quan trực tiếp đến công việc hoặc mục tiêu cụ thể, trong khi lifelong learning có thể bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc nội dung của đào tạo (ví dụ: continuous training in data analysis). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của đào tạo (ví dụ: continuous training for career advancement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continuous training
  • effective effective continuous training
    (đào tạo liên tục hiệu quả)
  • ongoing ongoing continuous training
    (đào tạo liên tục đang diễn ra)
  • professional professional continuous training
    (đào tạo liên tục chuyên nghiệp)
  • lifelong lifelong continuous training
    (đào tạo liên tục suốt đời)
  • regular regular continuous training
    (đào tạo liên tục thường xuyên)
Verb + continuous training
  • undergo undergo continuous training
    (tiếp nhận/tham gia đào tạo liên tục)
  • provide provide continuous training
    (cung cấp đào tạo liên tục)
  • implement implement continuous training
    (triển khai đào tạo liên tục)
  • emphasize emphasize continuous training
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo liên tục)
  • invest in invest in continuous training
    (đầu tư vào đào tạo liên tục)
continuous training + Noun
  • program continuous training program
    (chương trình đào tạo liên tục)
  • opportunities continuous training opportunities
    (cơ hội đào tạo liên tục)
  • benefits benefits of continuous training
    (lợi ích của đào tạo liên tục)

Idioms

  • a commitment to continuous training

    cam kết đào tạo liên tục

    "The company shows a strong commitment to continuous training for its employees."

    (Công ty thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với việc đào tạo liên tục cho nhân viên của mình.)

  • the importance of continuous training

    tầm quan trọng của đào tạo liên tục

    "He often highlights the importance of continuous training in a rapidly changing industry."

    (Anh ấy thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo liên tục trong một ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng.)

  • invest in continuous training

    đầu tư vào đào tạo liên tục

    "Many successful organizations understand the need to invest in continuous training."

    (Nhiều tổ chức thành công hiểu được sự cần thiết phải đầu tư vào đào tạo liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous training

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học tập và phát triển các kỹ năng và kiến thức mới một cách liên tục.

"The company invests heavily in continuous training for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in continuous training for its employees, they will likely see increased productivity.
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo liên tục cho nhân viên của mình, họ có thể sẽ thấy năng suất tăng lên.
Phủ định
If you don't commit to continuous training, you might not keep up with the latest industry trends.
Nếu bạn không cam kết đào tạo liên tục, bạn có thể không theo kịp các xu hướng mới nhất của ngành.
Nghi vấn
Will employees improve their skills if the company offers continuous training opportunities?
Liệu nhân viên có cải thiện được kỹ năng của họ nếu công ty cung cấp các cơ hội đào tạo liên tục không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company used to provide continuous training for all employees.
Công ty của tôi đã từng cung cấp đào tạo liên tục cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The staff didn't use to receive continuous training when the company was smaller.
Nhân viên đã không được đào tạo liên tục khi công ty còn nhỏ.
Nghi vấn
Did the athletes use to undergo continuous training before the Olympics?
Các vận động viên đã từng trải qua quá trình đào tạo liên tục trước Olympic phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous training".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'đào tạo liên tục' gắn liền mật thiết với triết lý học tập suốt đời, một xu hướng văn hóa và giáo dục quan trọng ở các nước phương Tây và toàn cầu. Nó nhấn mạnh rằng việc học không dừng lại ở trường lớp mà là một quá trình diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời, giúp cá nhân thích nghi và phát triển trong một thế giới thay đổi không ngừng.

Phát triển chuyên môn liên tục (Continuous Professional Development)

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển, đào tạo liên tục là nền tảng của 'Phát triển chuyên môn liên tục' (CPD). Điều này được coi là một trách nhiệm cá nhân và tổ chức, giúp duy trì và nâng cao kỹ năng, kiến thức, và năng lực để đáp ứng yêu cầu công việc, đảm bảo năng lực cạnh tranh và tiến bộ trong sự nghiệp.