invasive plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that spreads aggressively and displaces native plants.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật lan rộng một cách hung hãn và chiếm chỗ của các loài thực vật bản địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The purple loosestrife is an invasive plant that threatens many wetland ecosystems."
"Cây Loa kèn tím là một loài thực vật xâm lấn đe dọa nhiều hệ sinh thái đất ngập nước."
-
"Controlling invasive plants is a major challenge for conservationists."
"Kiểm soát các loài thực vật xâm lấn là một thách thức lớn đối với các nhà bảo tồn."
-
"Invasive plants can alter soil composition and nutrient cycles."
"Thực vật xâm lấn có thể làm thay đổi thành phần đất và chu trình dinh dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | invasive | có tính xâm lấn, xâm hại |
| V | invade | xâm lấn, xâm chiếm |
| N | invasion | sự xâm lấn, cuộc xâm lược |
| Adv | invasively | một cách xâm lấn |
| N | plant | cây, thực vật |
| V | plant | trồng, gieo cây |
| N | plantation | đồn điền, khu vực trồng cây lớn |
| N | planter | người trồng cây, chậu cây cảnh |
| V | replant | trồng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'invasive plant' thường được dùng để chỉ những loài thực vật không có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể và gây hại cho môi trường hoặc nền kinh tế. Chúng cạnh tranh với các loài bản địa về tài nguyên, làm giảm đa dạng sinh học và có thể gây ra các vấn đề về nông nghiệp. Khác với 'weed' (cỏ dại) thường chỉ những cây không mong muốn ở một địa điểm nhất định, 'invasive plant' mang tính hệ sinh thái và địa lý rộng hơn.
Prepositions
'Invasive plant of (a place)' chỉ ra nguồn gốc hoặc khu vực mà cây xâm lấn. 'Invasive plant in (a place)' chỉ khu vực cây đang xâm lấn. 'Invasive plant to (a place)' chỉ tiềm năng xâm lấn một địa điểm trong tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common invasive plant (cây xâm lấn phổ biến)
-
widespread widespread invasive plant (cây xâm lấn lan rộng)
-
alien alien invasive plant (cây ngoại lai xâm lấn)
-
aggressive aggressive invasive plant (cây xâm lấn hung hãn)
-
noxious noxious invasive plant (cây xâm lấn độc hại/có hại)
-
remove remove invasive plants (loại bỏ cây xâm lấn)
-
control control invasive plants (kiểm soát cây xâm lấn)
-
manage manage invasive plants (quản lý cây xâm lấn)
-
eradicate eradicate invasive plants (tiêu diệt cây xâm lấn)
-
introduce introduce invasive plants (du nhập/đưa vào cây xâm lấn)
-
spread invasive plants spread (cây xâm lấn lan rộng)
-
threaten invasive plants threaten (cây xâm lấn đe dọa)
-
displace invasive plants displace (cây xâm lấn thay thế/chiếm chỗ)
Idioms
-
To fight a losing battle against invasive plants
chiến đấu một trận chiến không hy vọng chống lại cây xâm lấn
"Local conservationists often fight a losing battle against invasive plants in urban parks."
(Các nhà bảo tồn địa phương thường chiến đấu một trận chiến không hy vọng chống lại cây xâm lấn trong các công viên đô thị.)
-
Invasive plants choke out native species
(cây xâm lấn) chèn ép, triệt tiêu các loài bản địa
"These weeds can choke out native species, reducing biodiversity in the area."
(Những loài cỏ dại này có thể chèn ép các loài bản địa, làm giảm đa dạng sinh học trong khu vực.)
-
To take root and spread rapidly
(cây xâm lấn) bén rễ và lan rộng nhanh chóng
"Once an invasive plant takes root and spreads rapidly, it becomes very difficult to control."
(Một khi cây xâm lấn bén rễ và lan rộng nhanh chóng, việc kiểm soát nó trở nên rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invasive plant
Danh từMột loài thực vật lan rộng một cách hung hãn và chiếm chỗ của các loài thực vật bản địa.
"The purple loosestrife is an invasive plant that threatens many wetland ecosystems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive plant".
