(Top Banner Ad)
invasive plant
B2
Danh từ B2 Sinh học, Môi trường học

invasive plant

UK: /ɪnˈveɪsɪv plɑːnt/ • US: /ɪnˈveɪsɪv plænt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật xâm lấn cây xâm hại loài thực vật xâm lấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that spreads aggressively and displaces native plants.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật lan rộng một cách hung hãn và chiếm chỗ của các loài thực vật bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purple loosestrife is an invasive plant that threatens many wetland ecosystems."

    "Cây Loa kèn tím là một loài thực vật xâm lấn đe dọa nhiều hệ sinh thái đất ngập nước."

  • "Controlling invasive plants is a major challenge for conservationists."

    "Kiểm soát các loài thực vật xâm lấn là một thách thức lớn đối với các nhà bảo tồn."

  • "Invasive plants can alter soil composition and nutrient cycles."

    "Thực vật xâm lấn có thể làm thay đổi thành phần đất và chu trình dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj invasive có tính xâm lấn, xâm hại
V invade xâm lấn, xâm chiếm
N invasion sự xâm lấn, cuộc xâm lược
Adv invasively một cách xâm lấn
N plant cây, thực vật
V plant trồng, gieo cây
N plantation đồn điền, khu vực trồng cây lớn
N planter người trồng cây, chậu cây cảnh
V replant trồng lại

Synonyms

exotic plant (cây ngoại lai)non-native plant (cây không bản địa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Latin
invasivus
Old French
invasif
English
invasive

Nguồn gốc từ 'invasive' và 'plant'

Từ 'invasive' có nguồn gốc từ động từ 'invadere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xâm nhập' hoặc 'tấn công'. Sau đó, nó phát triển thành 'invasivus' (mang tính xâm lấn) và qua tiếng Pháp cổ là 'invasif' trước khi trở thành 'invasive' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'plant' (thực vật) lại có gốc từ 'planta' trong tiếng Latin, chỉ chồi non hoặc cây con. Khi ghép lại, 'invasive plant' mô tả một loại thực vật có khả năng lan rộng và chiếm lĩnh môi trường sống mới một cách mạnh mẽ.

Sự ra đời của thuật ngữ sinh thái học

Khái niệm 'invasive plant' như một thuật ngữ sinh thái học tương đối mới, xuất hiện khi các nhà khoa học nhận ra mối đe dọa nghiêm trọng mà một số loài thực vật ngoại lai gây ra cho đa dạng sinh học bản địa. Chúng thường được mang đến một khu vực mới (cố ý hoặc vô tình) và do không có thiên địch tự nhiên, chúng phát triển mất kiểm soát, gây hại cho hệ sinh thái địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'invasive plant' thường được dùng để chỉ những loài thực vật không có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể và gây hại cho môi trường hoặc nền kinh tế. Chúng cạnh tranh với các loài bản địa về tài nguyên, làm giảm đa dạng sinh học và có thể gây ra các vấn đề về nông nghiệp. Khác với 'weed' (cỏ dại) thường chỉ những cây không mong muốn ở một địa điểm nhất định, 'invasive plant' mang tính hệ sinh thái và địa lý rộng hơn.

Prepositions

of in to

'Invasive plant of (a place)' chỉ ra nguồn gốc hoặc khu vực mà cây xâm lấn. 'Invasive plant in (a place)' chỉ khu vực cây đang xâm lấn. 'Invasive plant to (a place)' chỉ tiềm năng xâm lấn một địa điểm trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invasive plant
  • common common invasive plant
    (cây xâm lấn phổ biến)
  • widespread widespread invasive plant
    (cây xâm lấn lan rộng)
  • alien alien invasive plant
    (cây ngoại lai xâm lấn)
  • aggressive aggressive invasive plant
    (cây xâm lấn hung hãn)
  • noxious noxious invasive plant
    (cây xâm lấn độc hại/có hại)
Verb + invasive plant
  • remove remove invasive plants
    (loại bỏ cây xâm lấn)
  • control control invasive plants
    (kiểm soát cây xâm lấn)
  • manage manage invasive plants
    (quản lý cây xâm lấn)
  • eradicate eradicate invasive plants
    (tiêu diệt cây xâm lấn)
  • introduce introduce invasive plants
    (du nhập/đưa vào cây xâm lấn)
invasive plant + Verb
  • spread invasive plants spread
    (cây xâm lấn lan rộng)
  • threaten invasive plants threaten
    (cây xâm lấn đe dọa)
  • displace invasive plants displace
    (cây xâm lấn thay thế/chiếm chỗ)

Idioms

  • To fight a losing battle against invasive plants

    chiến đấu một trận chiến không hy vọng chống lại cây xâm lấn

    "Local conservationists often fight a losing battle against invasive plants in urban parks."

    (Các nhà bảo tồn địa phương thường chiến đấu một trận chiến không hy vọng chống lại cây xâm lấn trong các công viên đô thị.)

  • Invasive plants choke out native species

    (cây xâm lấn) chèn ép, triệt tiêu các loài bản địa

    "These weeds can choke out native species, reducing biodiversity in the area."

    (Những loài cỏ dại này có thể chèn ép các loài bản địa, làm giảm đa dạng sinh học trong khu vực.)

  • To take root and spread rapidly

    (cây xâm lấn) bén rễ và lan rộng nhanh chóng

    "Once an invasive plant takes root and spreads rapidly, it becomes very difficult to control."

    (Một khi cây xâm lấn bén rễ và lan rộng nhanh chóng, việc kiểm soát nó trở nên rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasive plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật lan rộng một cách hung hãn và chiếm chỗ của các loài thực vật bản địa.

"The purple loosestrife is an invasive plant that threatens many wetland ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive plant".

Mối đe dọa toàn cầu đối với đa dạng sinh học

Khái niệm 'invasive plant' (cây xâm lấn) gắn liền với một trong những mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng nhất trên toàn cầu. Chúng có thể gây ra thiệt hại lớn về kinh tế cho nông nghiệp và du lịch, đồng thời làm suy giảm đa dạng sinh học bằng cách cạnh tranh tài nguyên, thay đổi môi trường sống hoặc thậm chí tiêu diệt các loài bản địa.

Phong trào thực vật bản địa và làm vườn bền vững

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào ngày càng phát triển nhằm thúc đẩy việc trồng các loài thực vật bản địa ('native plants') thay vì các loài ngoại lai. Điều này không chỉ giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương mà còn giảm thiểu nhu cầu tưới tiêu và thuốc trừ sâu, góp phần vào việc làm vườn bền vững và bảo vệ môi trường.