exotic plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that is not native to a specific location and is introduced from another geographic region or country. Exotic plants are often admired for their unique beauty, unusual characteristics, or potential economic value.
Vietnamese Meaning
Một loại cây không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được du nhập từ một khu vực địa lý hoặc quốc gia khác. Cây ngoại lai thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp độc đáo, đặc điểm khác thường hoặc giá trị kinh tế tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The botanical garden features a wide variety of exotic plants from around the world."
"Vườn bách thảo có rất nhiều loại cây ngoại lai từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Orchids are popular exotic plants often grown indoors."
"Hoa lan là những loại cây ngoại lai phổ biến thường được trồng trong nhà."
-
"Some exotic plants can become invasive species if not properly managed."
"Một số loại cây ngoại lai có thể trở thành loài xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exotic | Kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo (thường từ nước ngoài đến) |
| Noun | exotica | Những vật phẩm, nét văn hóa, sinh vật ngoại lai kỳ lạ và hấp dẫn |
| Noun | exotism | Chủ nghĩa ngoại lai; sự yêu thích, ngưỡng mộ những gì độc đáo, đến từ nước ngoài |
| Adverb | exotically | Một cách kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo |
| Noun | plant | Cây cối, thực vật |
| Verb | plant | Trồng cây, gieo hạt |
| Noun | planter | Người trồng cây; chậu cây cảnh |
| Noun | planting | Sự trồng cây; vườn ươm, khu vực cây được trồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exotic plant' thường được sử dụng để chỉ những loài cây có nguồn gốc từ nước ngoài, từ những vùng đất xa xôi, hoặc từ những môi trường sống khác biệt so với môi trường bản địa. Nó mang ý nghĩa về sự khác lạ, hiếm có và đôi khi là vẻ đẹp quyến rũ. Cần phân biệt với 'native plant' (cây bản địa) là những loài cây có nguồn gốc tự nhiên từ một khu vực cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ hoặc tính từ liên quan đến nguồn gốc. Ví dụ: 'This exotic plant comes from South America.' (Loại cây ngoại lai này đến từ Nam Mỹ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare exotic plant (cây ngoại lai quý hiếm)
-
tropical tropical exotic plant (cây ngoại lai nhiệt đới)
-
beautiful beautiful exotic plant (cây ngoại lai đẹp)
-
unique unique exotic plant (cây ngoại lai độc đáo)
-
vibrant vibrant exotic plant (cây ngoại lai rực rỡ)
-
cultivate cultivate exotic plants (trồng và chăm sóc cây ngoại lai)
-
grow grow exotic plants (trồng cây ngoại lai)
-
collect collect exotic plants (sưu tầm cây ngoại lai)
-
import import exotic plants (nhập khẩu cây ngoại lai)
-
display display exotic plants (trưng bày cây ngoại lai)
-
collection an exotic plant collection (một bộ sưu tập cây ngoại lai)
-
species exotic plant species (các loài cây ngoại lai)
-
garden an exotic plant garden (một khu vườn cây ngoại lai)
Idioms
-
a haven for exotic plants
Một nơi lý tưởng để các loài cây ngoại lai sinh trưởng, phát triển (như một thiên đường/nơi trú ẩn)
"The botanical garden is a true haven for exotic plants from around the world."
(Vườn bách thảo này thực sự là một thiên đường cho các loài cây ngoại lai từ khắp nơi trên thế giới.)
-
as delicate as an exotic plant
Mỏng manh, nhạy cảm, dễ tổn thương như một loài cây ngoại lai (cần được chăm sóc đặc biệt)
"Her artistic temperament is as delicate as an exotic plant, easily affected by harsh criticism."
(Tính cách nghệ sĩ của cô ấy mỏng manh như một loài cây ngoại lai, dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích gay gắt.)
-
to introduce exotic plants (into an ecosystem)
Đưa các loài cây ngoại lai vào (một hệ sinh thái) - thường ngụ ý về tác động môi trường
"The government strictly regulates efforts to introduce exotic plants to prevent invasive species."
(Chính phủ kiểm soát chặt chẽ việc đưa các loài cây ngoại lai vào để ngăn chặn các loài xâm lấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic plant
Danh từMột loại cây không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được du nhập từ một khu vực địa lý hoặc quốc gia khác. Cây ngoại lai thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp độc đáo, đặc điểm khác thường hoặc giá trị kinh tế tiềm năng.
"The botanical garden features a wide variety of exotic plants from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic plant".
