(Top Banner Ad)
exotic plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Sinh học

exotic plant

UK: /ɪɡˈzɒtɪk plɑːnt/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngoại lai thực vật ngoại lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is not native to a specific location and is introduced from another geographic region or country. Exotic plants are often admired for their unique beauty, unusual characteristics, or potential economic value.

Vietnamese Meaning

Một loại cây không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được du nhập từ một khu vực địa lý hoặc quốc gia khác. Cây ngoại lai thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp độc đáo, đặc điểm khác thường hoặc giá trị kinh tế tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The botanical garden features a wide variety of exotic plants from around the world."

    "Vườn bách thảo có rất nhiều loại cây ngoại lai từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Orchids are popular exotic plants often grown indoors."

    "Hoa lan là những loại cây ngoại lai phổ biến thường được trồng trong nhà."

  • "Some exotic plants can become invasive species if not properly managed."

    "Một số loại cây ngoại lai có thể trở thành loài xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exotic Kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo (thường từ nước ngoài đến)
Noun exotica Những vật phẩm, nét văn hóa, sinh vật ngoại lai kỳ lạ và hấp dẫn
Noun exotism Chủ nghĩa ngoại lai; sự yêu thích, ngưỡng mộ những gì độc đáo, đến từ nước ngoài
Adverb exotically Một cách kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo
Noun plant Cây cối, thực vật
Verb plant Trồng cây, gieo hạt
Noun planter Người trồng cây; chậu cây cảnh
Noun planting Sự trồng cây; vườn ươm, khu vực cây được trồng

Synonyms

non-native plant (cây không bản địa)introduced plant (cây du nhập)

Antonyms

Related Words

rare plant (cây quý hiếm)tropical plant (cây nhiệt đới)

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikós
Latin
exōticus
Old French
exotique
English
exotic
Latin
planta
Old English
plantian
Middle English
plant
English
plant

Nguồn gốc của 'exotic'

'Exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikós', nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'ngoại lai'. Qua tiếng Latin 'exōticus' và tiếng Pháp cổ 'exotique', nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để chỉ những thứ kỳ lạ, không quen thuộc, thường đến từ những vùng đất xa xôi.

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' xuất phát từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'chồi non, mầm cây' hoặc 'phần giâm cành'. Trong tiếng Anh cổ, động từ 'plantian' có nghĩa là 'trồng cây'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, 'plant' trở thành danh từ chỉ cây non, thảo mộc, và phát triển thành nghĩa rộng hơn như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'exotic plant' thường được sử dụng để chỉ những loài cây có nguồn gốc từ nước ngoài, từ những vùng đất xa xôi, hoặc từ những môi trường sống khác biệt so với môi trường bản địa. Nó mang ý nghĩa về sự khác lạ, hiếm có và đôi khi là vẻ đẹp quyến rũ. Cần phân biệt với 'native plant' (cây bản địa) là những loài cây có nguồn gốc tự nhiên từ một khu vực cụ thể.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ hoặc tính từ liên quan đến nguồn gốc. Ví dụ: 'This exotic plant comes from South America.' (Loại cây ngoại lai này đến từ Nam Mỹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic plant
  • rare rare exotic plant
    (cây ngoại lai quý hiếm)
  • tropical tropical exotic plant
    (cây ngoại lai nhiệt đới)
  • beautiful beautiful exotic plant
    (cây ngoại lai đẹp)
  • unique unique exotic plant
    (cây ngoại lai độc đáo)
  • vibrant vibrant exotic plant
    (cây ngoại lai rực rỡ)
Verb + exotic plant(s)
  • cultivate cultivate exotic plants
    (trồng và chăm sóc cây ngoại lai)
  • grow grow exotic plants
    (trồng cây ngoại lai)
  • collect collect exotic plants
    (sưu tầm cây ngoại lai)
  • import import exotic plants
    (nhập khẩu cây ngoại lai)
  • display display exotic plants
    (trưng bày cây ngoại lai)
exotic plant + Noun
  • collection an exotic plant collection
    (một bộ sưu tập cây ngoại lai)
  • species exotic plant species
    (các loài cây ngoại lai)
  • garden an exotic plant garden
    (một khu vườn cây ngoại lai)

Idioms

  • a haven for exotic plants

    Một nơi lý tưởng để các loài cây ngoại lai sinh trưởng, phát triển (như một thiên đường/nơi trú ẩn)

    "The botanical garden is a true haven for exotic plants from around the world."

    (Vườn bách thảo này thực sự là một thiên đường cho các loài cây ngoại lai từ khắp nơi trên thế giới.)

  • as delicate as an exotic plant

    Mỏng manh, nhạy cảm, dễ tổn thương như một loài cây ngoại lai (cần được chăm sóc đặc biệt)

    "Her artistic temperament is as delicate as an exotic plant, easily affected by harsh criticism."

    (Tính cách nghệ sĩ của cô ấy mỏng manh như một loài cây ngoại lai, dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích gay gắt.)

  • to introduce exotic plants (into an ecosystem)

    Đưa các loài cây ngoại lai vào (một hệ sinh thái) - thường ngụ ý về tác động môi trường

    "The government strictly regulates efforts to introduce exotic plants to prevent invasive species."

    (Chính phủ kiểm soát chặt chẽ việc đưa các loài cây ngoại lai vào để ngăn chặn các loài xâm lấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được du nhập từ một khu vực địa lý hoặc quốc gia khác. Cây ngoại lai thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp độc đáo, đặc điểm khác thường hoặc giá trị kinh tế tiềm năng.

"The botanical garden features a wide variety of exotic plants from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic plant".

Biểu tượng của sự độc đáo và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu và trưng bày các loài cây ngoại lai thường được xem là biểu tượng của sự tinh tế, gu thẩm mỹ độc đáo, và đôi khi là địa vị xã hội hoặc sự thịnh vượng. Chúng mang lại vẻ đẹp khác lạ và cảm giác 'du lịch' đến những vùng đất xa xôi ngay trong không gian sống.

Sự hấp dẫn và thách thức trong làm vườn

Các loài cây ngoại lai rất được ưa chuộng trong giới làm vườn và người yêu cây cảnh vì vẻ đẹp độc đáo, hình dáng và màu sắc lạ mắt. Tuy nhiên, việc chăm sóc chúng thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và điều kiện môi trường đặc biệt, tạo nên một thú vui đầy thử thách và hấp dẫn cho những người đam mê.