(Top Banner Ad)
investor optimism
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investor optimism

UK: /ɪnˈvestə ˈɒptɪmɪzəm/ • US: /ɪnˈvɛstər ˈɑːptɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự lạc quan của nhà đầu tư tâm lý lạc quan của nhà đầu tư niềm tin của nhà đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive outlook or expectation among investors regarding future market performance or economic conditions.

Vietnamese Meaning

Sự lạc quan hoặc kỳ vọng tích cực của các nhà đầu tư về hiệu quả hoạt động của thị trường hoặc điều kiện kinh tế trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investor optimism is crucial for driving investment and economic growth."

    "Sự lạc quan của nhà đầu tư là rất quan trọng để thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế."

  • "The surge in stock prices reflects increasing investor optimism."

    "Sự tăng vọt của giá cổ phiếu phản ánh sự gia tăng sự lạc quan của các nhà đầu tư."

  • "Despite the recent downturn, investor optimism remains strong."

    "Mặc dù suy thoái gần đây, sự lạc quan của nhà đầu tư vẫn mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun optimist người lạc quan
Adjective optimistic lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan

Synonyms

market confidence (sự tự tin của thị trường)positive sentiment (tâm lý tích cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investor
Latin
optimus
French
optimisme
English
optimism
English
investor optimism

Nguồn gốc của 'Invest'

Từ 'invest' ban đầu trong tiếng Latinh là 'investire', có nghĩa là 'mặc áo choàng' hoặc 'bao bọc'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'trao quyền lực' hoặc 'ban tặng'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này trong tiếng Anh chuyển sang 'bỏ tiền vào một doanh nghiệp' với hy vọng thu lợi nhuận, hình thành nên 'investor' (nhà đầu tư) ngày nay.

Nguồn gốc của 'Optimism'

Từ 'optimism' (sự lạc quan) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Thuật ngữ này được nhà triết học người Pháp thế kỷ 18 đặt ra để mô tả niềm tin rằng đây là 'thế giới tốt đẹp nhất có thể có được'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành thái độ tin tưởng vào kết quả tốt đẹp, hay một cái nhìn tích cực về tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tâm lý chung của các nhà đầu tư. Nó phản ánh niềm tin rằng thị trường sẽ tăng trưởng hoặc mang lại lợi nhuận tốt. 'Investor optimism' có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như báo cáo tài chính của công ty, các chỉ số kinh tế vĩ mô, sự kiện chính trị, và các xu hướng thị trường.

Prepositions

in about

'Investor optimism in' thường được sử dụng để chỉ sự lạc quan về một lĩnh vực cụ thể hoặc một loại tài sản. Ví dụ: 'Investor optimism in technology stocks is high.' 'Investor optimism about' thường được sử dụng để chỉ sự lạc quan về một điều gì đó tổng quát hơn, như triển vọng kinh tế. Ví dụ: 'Investor optimism about the economy is growing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investor optimism
  • strong strong investor optimism
    (sự lạc quan mạnh mẽ của nhà đầu tư)
  • renewed renewed investor optimism
    (sự lạc quan trở lại của nhà đầu tư)
  • fragile fragile investor optimism
    (sự lạc quan mong manh của nhà đầu tư)
  • widespread widespread investor optimism
    (sự lạc quan lan rộng của nhà đầu tư)
Verb + investor optimism
  • boost boost investor optimism
    (thúc đẩy/nâng cao sự lạc quan của nhà đầu tư)
  • dampen dampen investor optimism
    (làm giảm/làm nản lòng sự lạc quan của nhà đầu tư)
  • restore restore investor optimism
    (khôi phục sự lạc quan của nhà đầu tư)
  • fuel fuel investor optimism
    (tiếp thêm/nuôi dưỡng sự lạc quan cho nhà đầu tư)

Idioms

  • a surge in investor optimism

    một làn sóng/sự gia tăng mạnh mẽ trong lạc quan của nhà đầu tư

    "The good news led to a surge in investor optimism."

    (Tin tức tốt lành đã dẫn đến một làn sóng lạc quan của nhà đầu tư.)

  • a slump in investor optimism

    sự sụt giảm/đi xuống trong lạc quan của nhà đầu tư

    "Rising interest rates caused a slump in investor optimism."

    (Lãi suất tăng đã gây ra sự sụt giảm trong lạc quan của nhà đầu tư.)

  • shaken investor optimism

    sự lạc quan của nhà đầu tư bị lung lay/lay chuyển

    "The market volatility left investor optimism deeply shaken."

    (Sự biến động của thị trường đã khiến sự lạc quan của nhà đầu tư bị lung lay dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investor optimism

Danh từ
Lật mặt

Sự lạc quan hoặc kỳ vọng tích cực của các nhà đầu tư về hiệu quả hoạt động của thị trường hoặc điều kiện kinh tế trong tương lai.

"Investor optimism is crucial for driving investment and economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investor optimism".

Tâm lý thị trường và Hành vi đám đông

Sự lạc quan của nhà đầu tư là một yếu tố then chốt trong việc định hình tâm lý thị trường. Khi đa số nhà đầu tư lạc quan, họ có xu hướng mua vào, đẩy giá cổ phiếu và tài sản lên cao, tạo ra một 'thị trường bò tót' (bull market). Ngược lại, sự bi quan có thể dẫn đến bán tháo và 'thị trường gấu' (bear market). Hiện tượng này thường bị ảnh hưởng bởi 'tâm lý bầy đàn' (herd mentality), nơi các nhà đầu tư đi theo xu hướng của số đông thay vì phân tích độc lập.

Kinh tế học hành vi và Quyết định đầu tư

Trong kinh tế học hành vi, sự lạc quan quá mức (over-optimism) là một thiên kiến nhận thức phổ biến, khiến nhà đầu tư đánh giá thấp rủi ro và phóng đại khả năng thành công. Điều này có thể dẫn đến các quyết định đầu tư liều lĩnh. Ngược lại, những yếu tố bên ngoài như tin tức kinh tế, chính trị hoặc các sự kiện toàn cầu cũng có thể nhanh chóng làm thay đổi mức độ lạc quan này, ảnh hưởng trực tiếp đến biến động của thị trường tài chính.