(Top Banner Ad)
investor pessimism
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investor pessimism

UK: /ɪnˈvɛstə ˈpɛsɪmɪzəm/ • US: /ɪnˈvɛstər ˈpɛsɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý bi quan của nhà đầu tư sự bi quan của giới đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prevailing negative sentiment or lack of confidence among investors regarding the future performance of the market, specific sectors, or individual investments.

Vietnamese Meaning

Một tâm lý tiêu cực hoặc thiếu tự tin phổ biến giữa các nhà đầu tư về hiệu suất tương lai của thị trường, các lĩnh vực cụ thể hoặc các khoản đầu tư cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investor pessimism reached a peak following the unexpected interest rate hike."

    "Sự bi quan của nhà đầu tư đạt đến đỉnh điểm sau đợt tăng lãi suất bất ngờ."

  • "High inflation rates fueled investor pessimism."

    "Tỷ lệ lạm phát cao đã thúc đẩy sự bi quan của các nhà đầu tư."

  • "Investor pessimism led to a significant sell-off in the stock market."

    "Sự bi quan của các nhà đầu tư đã dẫn đến một cuộc bán tháo đáng kể trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun pessimist người bi quan
Adjective pessimistic bi quan
Adverb pessimistically một cách bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English (16th Century)
invest
English (18th Century)
investor
Latin
pessimus
English (18th Century)
pessimism

Nguồn gốc 'Invest' và 'Investor'

Từ 'invest' (đầu tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo cho ai đó' hoặc 'bao quanh'. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'ban cho quyền lực' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa hiện đại 'đặt tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận' mới xuất hiện. Từ 'investor' (nhà đầu tư) ra đời sau đó, chỉ người thực hiện hành động đầu tư.

Nguồn gốc 'Pessimism'

Từ 'pessimism' (sự bi quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pessimus', có nghĩa là 'tệ nhất'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để mô tả quan điểm cho rằng thế giới này là tồi tệ nhất trong số tất cả các thế giới khả dĩ. Sau này, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ thái độ tiêu cực, thiếu hy vọng hoặc mong đợi điều xấu nhất sẽ xảy ra, đặc biệt trong các tình huống như thị trường tài chính.

Usage Note

"Investor pessimism" mô tả trạng thái cảm xúc chung của giới đầu tư khi họ dự đoán những kết quả tiêu cực. Nó thường dẫn đến việc bán tháo cổ phiếu, giảm đầu tư và có thể gây ra suy thoái kinh tế. Cần phân biệt với "market correction" (điều chỉnh thị trường) là một sự sụt giảm tạm thời, và "bear market" (thị trường giá xuống) là một giai đoạn suy giảm kéo dài.

Prepositions

about over

"Investor pessimism about" được sử dụng để chỉ ra đối tượng cụ thể mà sự bi quan hướng đến (ví dụ: investor pessimism about interest rates - sự bi quan của nhà đầu tư về lãi suất). "Investor pessimism over" thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự bi quan (ví dụ: investor pessimism over geopolitical risks - sự bi quan của nhà đầu tư về rủi ro địa chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investor pessimism
  • widespread widespread investor pessimism
    (tâm lý bi quan lan rộng của nhà đầu tư)
  • growing growing investor pessimism
    (tâm lý bi quan ngày càng tăng của nhà đầu tư)
  • deep deep investor pessimism
    (tâm lý bi quan sâu sắc của nhà đầu tư)
  • mounting mounting investor pessimism
    (tâm lý bi quan chồng chất của nhà đầu tư)
  • persistent persistent investor pessimism
    (tâm lý bi quan dai dẳng của nhà đầu tư)
Verb + investor pessimism
  • fuel fuel investor pessimism
    (thúc đẩy/tiếp thêm tâm lý bi quan của nhà đầu tư)
  • spark spark investor pessimism
    (châm ngòi/khơi dậy tâm lý bi quan của nhà đầu tư)
  • deepen deepen investor pessimism
    (làm sâu sắc thêm tâm lý bi quan của nhà đầu tư)
  • reflect reflect investor pessimism
    (phản ánh tâm lý bi quan của nhà đầu tư)
  • overcome overcome investor pessimism
    (vượt qua tâm lý bi quan của nhà đầu tư)
Investor pessimism + Verb
  • weighs on Investor pessimism weighs on the market.
    (Tâm lý bi quan của nhà đầu tư đè nặng lên thị trường.)
  • persists Investor pessimism persists.
    (Tâm lý bi quan của nhà đầu tư vẫn kéo dài.)

Idioms

  • A cloud of investor pessimism

    Một đám mây bi quan của nhà đầu tư (chỉ sự bao trùm, lan tỏa tâm lý bi quan)

    "A cloud of investor pessimism currently hangs over the global market."

    (Một đám mây bi quan của nhà đầu tư hiện đang bao trùm thị trường toàn cầu.)

  • To be plagued by investor pessimism

    Bị nỗi bi quan của nhà đầu tư hoành hành/gây khó khăn

    "The tech sector continues to be plagued by investor pessimism."

    (Lĩnh vực công nghệ tiếp tục bị nỗi bi quan của nhà đầu tư hoành hành.)

  • Investor pessimism sets in

    Tâm lý bi quan của nhà đầu tư bắt đầu xuất hiện/hình thành

    "When investor pessimism sets in, stock prices often fall sharply."

    (Khi tâm lý bi quan của nhà đầu tư bắt đầu xuất hiện, giá cổ phiếu thường giảm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investor pessimism

Danh từ
Lật mặt

Một tâm lý tiêu cực hoặc thiếu tự tin phổ biến giữa các nhà đầu tư về hiệu suất tương lai của thị trường, các lĩnh vực cụ thể hoặc các khoản đầu tư cá nhân.

"Investor pessimism reached a peak following the unexpected interest rate hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investor pessimism".

Tâm lý thị trường và chỉ số sợ hãi

Trong tài chính, 'investor pessimism' là một phần của 'tâm lý thị trường' (market sentiment), phản ánh mức độ lo lắng và thiếu tin tưởng của các nhà đầu tư vào triển vọng kinh tế hoặc thị trường. Tâm lý này có thể dẫn đến hành vi bán tháo tài sản, đẩy giá xuống thấp. Các chỉ số như 'Fear & Greed Index' (Chỉ số Sợ hãi và Tham lam) thường được sử dụng để đo lường cảm xúc này, giúp nhà đầu tư hiểu được mức độ bi quan hoặc lạc quan đang chi phối thị trường.

Chiến lược đầu tư ngược dòng (Contrarian Investing)

Một số nhà đầu tư áp dụng chiến lược 'đầu tư ngược dòng' (contrarian investing), chủ động mua vào khi 'investor pessimism' lên đến đỉnh điểm và giá tài sản bị định giá thấp do tâm lý hoảng loạn. Họ tin rằng thời điểm tồi tệ nhất của thị trường, khi nỗi sợ hãi bao trùm, thường là cơ hội tốt nhất để mua vào với giá hời, đi ngược lại đám đông bi quan để đạt được lợi nhuận lớn khi thị trường phục hồi.