(Top Banner Ad)
invite controversy
C1
Động từ + Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

invite controversy

UK: /ɪnˈvaɪt ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /ɪnˈvaɪt ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra tranh cãi khơi mào tranh cãi dấy lên tranh cãi chuốc lấy tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is likely to cause a lot of disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra nhiều tranh cãi, bất đồng hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's remarks about immigration are likely to invite controversy."

    "Những nhận xét của chính trị gia về vấn đề nhập cư có khả năng gây ra tranh cãi."

  • "The company's new advertising campaign has invited controversy due to its sexist undertones."

    "Chiến dịch quảng cáo mới của công ty đã gây ra tranh cãi vì những hàm ý phân biệt giới tính."

  • "His decision to publicly criticize the government invited controversy and led to protests."

    "Quyết định công khai chỉ trích chính phủ của anh ấy đã gây ra tranh cãi và dẫn đến các cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, mời gọi, thu hút, gây ra
Noun invitation lời mời, sự mời gọi
Adjective inviting hấp dẫn, lôi cuốn
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi
Adverb controversially một cách gây tranh cãi
Adjective uncontroversial không gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
enviter
Middle English
inviten
Modern English
invite
Latin
controversia
Old French
controversie
Modern English
controversy

Nguồn gốc của 'Invite Controversy'

Cụm từ 'invite controversy' ghép từ 'invite' (mời gọi, thu hút) và 'controversy' (sự tranh cãi, bất đồng). 'Invite' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa 'mời' thông thường mà là 'gây ra' hoặc 'thu hút'. 'Controversy' xuất phát từ tiếng Latinh 'controversia', nghĩa là 'quay lưng lại chống đối'. Khi kết hợp, 'invite controversy' mô tả hành động hoặc tình huống gây ra sự tranh luận, bất đồng ý kiến mạnh mẽ trong công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc tuyên bố cụ thể được dự đoán trước sẽ gây ra sự phản đối mạnh mẽ hoặc tranh cãi công khai. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động tạo ra hoặc tăng khả năng xảy ra tranh cãi. Khác với 'cause controversy' (gây ra tranh cãi), 'invite controversy' hàm ý rằng người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó đã biết hoặc nên biết rằng hành động của họ sẽ gây tranh cãi.

Prepositions

over about

'Invite controversy over/about something' chỉ ra rằng tranh cãi nảy sinh liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + invite controversy
  • deliberately deliberately invite controversy
    (cố ý gây tranh cãi)
  • inevitably inevitably invite controversy
    (chắc chắn sẽ gây tranh cãi)
  • openly openly invite controversy
    (công khai gây tranh cãi)
Verb + invite controversy
  • tend to tend to invite controversy
    (có xu hướng gây tranh cãi)
  • seem to seem to invite controversy
    (dường như gây tranh cãi)
  • risk risk inviting controversy
    (liều mình gây tranh cãi)
Noun phrase + that + invite controversy
  • a policy that a policy that invites controversy
    (một chính sách gây tranh cãi)
  • a decision that a decision that invites controversy
    (một quyết định gây tranh cãi)

Idioms

  • to be bound to invite controversy

    chắc chắn sẽ gây tranh cãi (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi)

    "His radical proposals are bound to invite controversy."

    (Những đề xuất cấp tiến của anh ấy chắc chắn sẽ gây tranh cãi.)

  • to deliberately invite controversy

    cố ý gây tranh cãi (nhấn mạnh ý định)

    "The artist seemed to deliberately invite controversy with his latest exhibition."

    (Có vẻ như người nghệ sĩ cố ý gây tranh cãi với triển lãm mới nhất của mình.)

  • to shy away from inviting controversy

    tránh né việc gây tranh cãi

    "The politician often shies away from inviting controversy on sensitive topics."

    (Vị chính trị gia này thường tránh né việc gây tranh cãi về các chủ đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invite controversy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra nhiều tranh cãi, bất đồng hoặc tranh luận.

"The politician's remarks about immigration are likely to invite controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's insensitive remarks invited controversy.
Những lời nhận xét vô cảm của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.
Phủ định
The company did not invite controversy with its new marketing campaign.
Công ty đã không gây ra tranh cãi với chiến dịch marketing mới của mình.
Nghi vấn
Did the author intend to invite controversy with their latest book?
Có phải tác giả đã cố ý gây ra tranh cãi với cuốn sách mới nhất của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invite controversy".

Tự do ngôn luận và tranh luận công khai

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền 'gây tranh cãi' thông qua lời nói hoặc hành động thường được bảo vệ bởi luật tự do ngôn luận. Khả năng tranh luận các ý kiến khác biệt, dù gây tranh cãi, được coi là yếu tố thiết yếu cho nền dân chủ và sự tiến bộ xã hội.

Sự chú ý và tiến bộ xã hội

Đôi khi, các cá nhân hoặc nhóm cố ý 'gây tranh cãi' để thu hút sự chú ý đến các vấn đề quan trọng, thách thức các chuẩn mực xã hội hoặc thúc đẩy sự thay đổi cần thiết. Mặc dù điều này có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực, nhưng nó cũng có thể khơi dậy các cuộc thảo luận và nhận thức quan trọng.