invite controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is likely to cause a lot of disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo một cách có khả năng gây ra nhiều tranh cãi, bất đồng hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's remarks about immigration are likely to invite controversy."
"Những nhận xét của chính trị gia về vấn đề nhập cư có khả năng gây ra tranh cãi."
-
"The company's new advertising campaign has invited controversy due to its sexist undertones."
"Chiến dịch quảng cáo mới của công ty đã gây ra tranh cãi vì những hàm ý phân biệt giới tính."
-
"His decision to publicly criticize the government invited controversy and led to protests."
"Quyết định công khai chỉ trích chính phủ của anh ấy đã gây ra tranh cãi và dẫn đến các cuộc biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời, mời gọi, thu hút, gây ra |
| Noun | invitation | lời mời, sự mời gọi |
| Adjective | inviting | hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi |
| Adverb | controversially | một cách gây tranh cãi |
| Adjective | uncontroversial | không gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc tuyên bố cụ thể được dự đoán trước sẽ gây ra sự phản đối mạnh mẽ hoặc tranh cãi công khai. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động tạo ra hoặc tăng khả năng xảy ra tranh cãi. Khác với 'cause controversy' (gây ra tranh cãi), 'invite controversy' hàm ý rằng người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó đã biết hoặc nên biết rằng hành động của họ sẽ gây tranh cãi.
Prepositions
'Invite controversy over/about something' chỉ ra rằng tranh cãi nảy sinh liên quan đến một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately invite controversy (cố ý gây tranh cãi)
-
inevitably inevitably invite controversy (chắc chắn sẽ gây tranh cãi)
-
openly openly invite controversy (công khai gây tranh cãi)
-
tend to tend to invite controversy (có xu hướng gây tranh cãi)
-
seem to seem to invite controversy (dường như gây tranh cãi)
-
risk risk inviting controversy (liều mình gây tranh cãi)
-
a policy that a policy that invites controversy (một chính sách gây tranh cãi)
-
a decision that a decision that invites controversy (một quyết định gây tranh cãi)
Idioms
-
to be bound to invite controversy
chắc chắn sẽ gây tranh cãi (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi)
"His radical proposals are bound to invite controversy."
(Những đề xuất cấp tiến của anh ấy chắc chắn sẽ gây tranh cãi.)
-
to deliberately invite controversy
cố ý gây tranh cãi (nhấn mạnh ý định)
"The artist seemed to deliberately invite controversy with his latest exhibition."
(Có vẻ như người nghệ sĩ cố ý gây tranh cãi với triển lãm mới nhất của mình.)
-
to shy away from inviting controversy
tránh né việc gây tranh cãi
"The politician often shies away from inviting controversy on sensitive topics."
(Vị chính trị gia này thường tránh né việc gây tranh cãi về các chủ đề nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invite controversy
Động từ + Danh từHành xử theo một cách có khả năng gây ra nhiều tranh cãi, bất đồng hoặc tranh luận.
"The politician's remarks about immigration are likely to invite controversy."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's insensitive remarks invited controversy. |
Những lời nhận xét vô cảm của chính trị gia đã gây ra tranh cãi. |
| Phủ định | The company did not invite controversy with its new marketing campaign. |
Công ty đã không gây ra tranh cãi với chiến dịch marketing mới của mình. |
| Nghi vấn | Did the author intend to invite controversy with their latest book? |
Có phải tác giả đã cố ý gây ra tranh cãi với cuốn sách mới nhất của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invite controversy".
