involved in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Participating in something; connected with something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is actively involved in environmental protection."
"Cô ấy tích cực tham gia vào việc bảo vệ môi trường."
-
"He was involved in a car accident."
"Anh ấy bị liên quan đến một vụ tai nạn xe hơi."
-
"She wants to be more involved in her community."
"Cô ấy muốn tham gia nhiều hơn vào cộng đồng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | Liên quan, lôi kéo, bao gồm |
| Noun | involvement | Sự tham gia, sự liên quan, sự dính líu |
| Adjective | involved | Phức tạp, rắc rối; liên quan đến, tham gia vào (trong cấu trúc 'be involved in') |
| Adjective | uninvolved | Không liên quan, không tham gia, thờ ơ |
| Adjective | involving | Có liên quan, bao hàm (thường dùng để miêu tả một tình huống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "involved in" thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động hoặc thụ động vào một hoạt động, sự kiện, tình huống hoặc vấn đề nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (tham gia để đóng góp) hoặc tiêu cực (bị lôi kéo vào rắc rối). Cần phân biệt với "interested in" (quan tâm đến), chỉ sự thích thú chứ không nhất thiết phải tham gia.
Prepositions
Giới từ "in" ở đây mang nghĩa "ở trong", "vào". Nó chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó hoặc cái gì đó có liên quan đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively involved in (tích cực tham gia vào)
-
deeply deeply involved in (tham gia sâu sắc vào)
-
heavily heavily involved in (tham gia rất nhiều vào; dính líu sâu sắc vào)
-
personally personally involved in (trực tiếp/cá nhân tham gia vào)
-
directly directly involved in (trực tiếp liên quan đến/tham gia vào)
-
get get involved in (tham gia vào, dính líu vào)
-
become become involved in (trở nên liên quan/dính líu vào)
-
remain remain involved in (tiếp tục tham gia vào)
-
avoid getting avoid getting involved in (tránh dính líu/tham gia vào)
-
people people involved in the project (những người tham gia vào dự án)
-
issues issues involved in the discussion (các vấn đề liên quan đến cuộc thảo luận)
Idioms
-
get involved in something
Tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó, thường là tự nguyện hoặc vô tình.
"It's important for students to get involved in extracurricular activities."
(Điều quan trọng là sinh viên phải tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)
-
be involved in a relationship
Đang trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
"She's been involved in a serious relationship for two years."
(Cô ấy đã có một mối quan hệ nghiêm túc được hai năm rồi.)
-
be involved in a scandal/crime
Dính líu, vướng vào một vụ bê bối hoặc tội ác.
"Several politicians were involved in the corruption scandal."
(Một số chính trị gia đã dính líu vào vụ bê bối tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involved in
Tính từTham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.
"She is actively involved in environmental protection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involved in".
