(Top Banner Ad)
involved in
B1
Tính từ B1 Tổng quát

involved in

UK: /ɪnˈvɒlvd ɪn/ • US: /ɪnˈvɑːlvd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào liên quan đến dính líu đến có liên quan đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Participating in something; connected with something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is actively involved in environmental protection."

    "Cô ấy tích cực tham gia vào việc bảo vệ môi trường."

  • "He was involved in a car accident."

    "Anh ấy bị liên quan đến một vụ tai nạn xe hơi."

  • "She wants to be more involved in her community."

    "Cô ấy muốn tham gia nhiều hơn vào cộng đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve Liên quan, lôi kéo, bao gồm
Noun involvement Sự tham gia, sự liên quan, sự dính líu
Adjective involved Phức tạp, rắc rối; liên quan đến, tham gia vào (trong cấu trúc 'be involved in')
Adjective uninvolved Không liên quan, không tham gia, thờ ơ
Adjective involving Có liên quan, bao hàm (thường dùng để miêu tả một tình huống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envoler/envolvere
English
involve

Cuộn Mình Vào

Từ 'involved' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'involvere', mang nghĩa là 'cuộn vào', 'bao bọc' hoặc 'quấn lại'. Hãy hình dung khi bạn 'involved in' một việc gì đó, bạn như đang cuộn mình vào, tham gia sâu sắc vào nó. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ hành động quấn hoặc bọc một vật thể. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ sự tham gia, dính líu hoặc liên quan đến một tình huống, hoạt động hoặc mối quan hệ nào đó.

Usage Note

Cụm từ "involved in" thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động hoặc thụ động vào một hoạt động, sự kiện, tình huống hoặc vấn đề nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (tham gia để đóng góp) hoặc tiêu cực (bị lôi kéo vào rắc rối). Cần phân biệt với "interested in" (quan tâm đến), chỉ sự thích thú chứ không nhất thiết phải tham gia.

Prepositions

in

Giới từ "in" ở đây mang nghĩa "ở trong", "vào". Nó chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó hoặc cái gì đó có liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involved in
  • actively actively involved in
    (tích cực tham gia vào)
  • deeply deeply involved in
    (tham gia sâu sắc vào)
  • heavily heavily involved in
    (tham gia rất nhiều vào; dính líu sâu sắc vào)
  • personally personally involved in
    (trực tiếp/cá nhân tham gia vào)
  • directly directly involved in
    (trực tiếp liên quan đến/tham gia vào)
Verb + involved in
  • get get involved in
    (tham gia vào, dính líu vào)
  • become become involved in
    (trở nên liên quan/dính líu vào)
  • remain remain involved in
    (tiếp tục tham gia vào)
  • avoid getting avoid getting involved in
    (tránh dính líu/tham gia vào)
Noun + involved in
  • people people involved in the project
    (những người tham gia vào dự án)
  • issues issues involved in the discussion
    (các vấn đề liên quan đến cuộc thảo luận)

Idioms

  • get involved in something

    Tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó, thường là tự nguyện hoặc vô tình.

    "It's important for students to get involved in extracurricular activities."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)

  • be involved in a relationship

    Đang trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

    "She's been involved in a serious relationship for two years."

    (Cô ấy đã có một mối quan hệ nghiêm túc được hai năm rồi.)

  • be involved in a scandal/crime

    Dính líu, vướng vào một vụ bê bối hoặc tội ác.

    "Several politicians were involved in the corruption scandal."

    (Một số chính trị gia đã dính líu vào vụ bê bối tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involved in

Tính từ
Lật mặt

Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.

"She is actively involved in environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involved in".

Tham Gia Cộng Đồng và Trách Nhiệm Xã Hội

'Involved in' thường mang ý nghĩa tích cực khi nói về việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng, tình nguyện, hoặc đóng góp vào xã hội. Ở nhiều nước phương Tây, việc chủ động 'get involved' trong các hoạt động phi lợi nhuận, chính trị địa phương hoặc các sáng kiến xã hội được khuyến khích mạnh mẽ, thể hiện tinh thần trách nhiệm công dân và xây dựng một cộng đồng vững mạnh.

Sự Liên Can và Hậu Quả

Mặt khác, 'involved in' cũng có thể ám chỉ sự liên can đến những vấn đề tiêu cực như tội phạm, tranh cãi hoặc rắc rối pháp lý. Trong văn hóa phương Tây, việc bị 'involved in' một vụ kiện tụng hoặc một vụ án hình sự có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ mình tránh xa những rắc rối không đáng có và hiểu rõ hậu quả pháp lý.