uninvolved in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not participating in something; not connected with or affected by something.
Vietnamese Meaning
Không tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remained uninvolved in the project after the initial stages."
"Anh ấy vẫn không tham gia vào dự án sau giai đoạn ban đầu."
-
"The police were uninvolved in the incident."
"Cảnh sát không liên quan đến vụ việc."
-
"She tried to remain uninvolved in their argument."
"Cô ấy cố gắng không tham gia vào cuộc tranh cãi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | involved | có liên quan, dính líu, phức tạp |
| Verb | involve | liên quan đến, bao gồm, dính líu |
| Noun | involvement | sự liên quan, sự tham gia |
| Adjective | uninvolved | không liên quan, không tham gia, thờ ơ |
| Noun | uninvolvement | sự không liên quan, sự thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uninvolved' thường mang ý nghĩa chủ động không tham gia hoặc không dính líu đến một sự việc nào đó. Nó khác với 'disinterested' (không quan tâm, thờ ơ), mặc dù đôi khi có thể nhầm lẫn. 'Uninvolved' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi hành động hoặc sự kiện, trong khi 'disinterested' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc thiên vị.
Prepositions
Giới từ 'in' đi sau 'uninvolved' để chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà chủ thể không tham gia vào. Ví dụ: 'uninvolved in the decision-making process' (không tham gia vào quá trình ra quyết định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely uninvolved in (hoàn toàn không liên quan/tham gia vào)
-
largely largely uninvolved in (phần lớn không tham gia vào)
-
remain remain uninvolved in (giữ thái độ không liên quan/tham gia vào)
-
stay stay uninvolved in (giữ thái độ không tham gia vào)
-
keep oneself keep oneself uninvolved in (giữ bản thân không dính líu vào)
-
politics uninvolved in politics (không tham gia vào chính trị)
-
a conflict uninvolved in a conflict (không liên quan đến một cuộc xung đột)
-
the decision-making uninvolved in the decision-making (không tham gia vào quá trình ra quyết định)
Idioms
-
Keep a safe distance, remain uninvolved
Giữ khoảng cách an toàn, không dính líu
"It's often wise to keep a safe distance and remain uninvolved in office gossip."
(Thường là khôn ngoan khi giữ khoảng cách an toàn và không dính líu vào chuyện phiếm công sở.)
-
Be uninvolved in the outcome
Không liên quan đến kết quả
"As an impartial judge, she must be uninvolved in the outcome of the trial."
(Là một thẩm phán công tâm, bà ấy phải không liên quan đến kết quả của phiên tòa.)
-
A purely uninvolved observer
Một người quan sát hoàn toàn không liên quan/khách quan
"He tried to be a purely uninvolved observer, but his emotions got the better of him."
(Anh ấy đã cố gắng trở thành một người quan sát hoàn toàn khách quan, nhưng cảm xúc đã lấn át anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninvolved in
AdjectiveKhông tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.
"He remained uninvolved in the project after the initial stages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvolved in".
