(Top Banner Ad)
uninvolved in
B2
Adjective B2 Chung

uninvolved in

UK: /ˌʌnɪnˈvɒlvd ɪn/ • US: /ˌʌnɪnˈvɑːlvd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

không tham gia không liên quan không dính líu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not participating in something; not connected with or affected by something.

Vietnamese Meaning

Không tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained uninvolved in the project after the initial stages."

    "Anh ấy vẫn không tham gia vào dự án sau giai đoạn ban đầu."

  • "The police were uninvolved in the incident."

    "Cảnh sát không liên quan đến vụ việc."

  • "She tried to remain uninvolved in their argument."

    "Cô ấy cố gắng không tham gia vào cuộc tranh cãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective involved có liên quan, dính líu, phức tạp
Verb involve liên quan đến, bao gồm, dính líu
Noun involvement sự liên quan, sự tham gia
Adjective uninvolved không liên quan, không tham gia, thờ ơ
Noun uninvolvement sự không liên quan, sự thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envoler
Middle English
involven
English
un- + involved

Nguồn gốc của "uninvolved"

Từ "uninvolved" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", và từ "involved" (có gốc từ tiếng Latin "involvere" nghĩa là "cuộn vào, bọc vào"). Ghép lại, nó mô tả trạng thái "không bị cuốn vào, không liên quan" hoặc "không tham gia vào một việc gì đó".

Usage Note

Tính từ 'uninvolved' thường mang ý nghĩa chủ động không tham gia hoặc không dính líu đến một sự việc nào đó. Nó khác với 'disinterested' (không quan tâm, thờ ơ), mặc dù đôi khi có thể nhầm lẫn. 'Uninvolved' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi hành động hoặc sự kiện, trong khi 'disinterested' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc thiên vị.

Prepositions

in

Giới từ 'in' đi sau 'uninvolved' để chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà chủ thể không tham gia vào. Ví dụ: 'uninvolved in the decision-making process' (không tham gia vào quá trình ra quyết định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'uninvolved in'
  • completely completely uninvolved in
    (hoàn toàn không liên quan/tham gia vào)
  • largely largely uninvolved in
    (phần lớn không tham gia vào)
  • remain remain uninvolved in
    (giữ thái độ không liên quan/tham gia vào)
Verbs/Phrases describing being 'uninvolved in'
  • stay stay uninvolved in
    (giữ thái độ không tham gia vào)
  • keep oneself keep oneself uninvolved in
    (giữ bản thân không dính líu vào)
Contexts for 'uninvolved in'
  • politics uninvolved in politics
    (không tham gia vào chính trị)
  • a conflict uninvolved in a conflict
    (không liên quan đến một cuộc xung đột)
  • the decision-making uninvolved in the decision-making
    (không tham gia vào quá trình ra quyết định)

Idioms

  • Keep a safe distance, remain uninvolved

    Giữ khoảng cách an toàn, không dính líu

    "It's often wise to keep a safe distance and remain uninvolved in office gossip."

    (Thường là khôn ngoan khi giữ khoảng cách an toàn và không dính líu vào chuyện phiếm công sở.)

  • Be uninvolved in the outcome

    Không liên quan đến kết quả

    "As an impartial judge, she must be uninvolved in the outcome of the trial."

    (Là một thẩm phán công tâm, bà ấy phải không liên quan đến kết quả của phiên tòa.)

  • A purely uninvolved observer

    Một người quan sát hoàn toàn không liên quan/khách quan

    "He tried to be a purely uninvolved observer, but his emotions got the better of him."

    (Anh ấy đã cố gắng trở thành một người quan sát hoàn toàn khách quan, nhưng cảm xúc đã lấn át anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninvolved in

Adjective
Lật mặt

Không tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.

"He remained uninvolved in the project after the initial stages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvolved in".

Trung lập và Khách quan

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc giữ thái độ "uninvolved" (không liên quan, không thiên vị) có thể được coi trọng trong các vai trò như thẩm phán, nhà báo, hoặc nhà khoa học. Nó thể hiện sự công bằng, khách quan và không thiên vị, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin hoặc quyết định. Việc "uninvolved" trong những trường hợp này là một phẩm chất tích cực.

Hiệu ứng Người ngoài cuộc (The Bystander Effect)

Ngược lại, việc "uninvolved" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực. "Hiệu ứng Người ngoài cuộc" là một hiện tượng tâm lý xã hội khi một cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân trong tình huống khẩn cấp nếu có nhiều người khác cùng chứng kiến. Sự "uninvolved" ở đây thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu trách nhiệm, khi mọi người cho rằng người khác sẽ hành động, dẫn đến không ai hành động cả.